STT
|
Tên DVKT
|
Giá theo TT37
(thuộc phạm vi quỹ BHYT
thanh toán)
|
Giá theo NQ12 (không thuộc phạm vi quỹ BHYT thanh toán)
|
1
|
Co cục máu đông
|
14.500
|
14.500
|
2
|
Định nhóm máu hệ ABO bệnh nhân tại giường
|
22.400
|
22.400
|
3
|
Định nhóm máu hệ ABO túi máu tại giường
|
22.400
|
22.400
|
4
|
Định nhóm máu hệ ABO bằng PP ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy
|
38.000
|
38.000
|
5
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) bằng pp ống nghiệm; phiến đá
|
30.200
|
30.200
|
6
|
Máu lắng (bằng máy tự động)
|
33.600
|
33.600
|
7
|
Máu lắng (bằng PP thủ công)
|
22.400
|
22.400
|
8
|
Phản ứng hòa hợp
|
28.000
|
28.000
|
9
|
Thời gian máu chảy (PP Duke)
|
12.300
|
12.300
|
10
|
Thời gian Prothrombin (PT,TQ)
|
61.600
|
61.600
|
11
|
Thời gian thromboplastin (APTT)
|
39.200
|
39.200
|
12
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu
|
35.800
|
35.800
|
13
|
Tổng Phân tích tế bào máu (trên 18 thông số)
|
39.200
|
39.200
|
14
|
Alpha FP (AFP)
|
90.100
|
90.100
|
15
|
Beta- HCG
|
84.800
|
84.800
|
16
|
CA 125
|
137.000
|
137.000
|
17
|
Định lượng Ca++ máu
|
15.900
|
15.900
|
18
|
CK-MB
|
37.100
|
37.100
|
19
|
CK
|
26.500
|
26.500
|
20
|
Điện giải đồ (Na+, K+, Cl+)
|
28.600
|
28.600
|
21
|
Định lượng BILIRUBIN toàn phần
|
21.200
|
21.200
|
22
|
Định lượng BILIRUBIN trực tiếp
|
21.200
|
21.200
|
23
|
AST (GOT)
|
21.200
|
21.200
|
24
|
ALT (GPT)
|
42.400
|
42.400
|
25
|
Protein toàn phần
|
21.200
|
21.200
|
26
|
Albumine
|
21.200
|
21.200
|
27
|
Urê
|
21.200
|
21.200
|
28
|
Acid Uric
|
21.200
|
21.200
|
29
|
Đường máu (Glucose)
|
21.200
|
21.200
|
30
|
Amilaza
|
21.200
|
21.200
|
31
|
Creatinin
|
21.200
|
21.200
|
32
|
Định lượng sắc huyết thanh
|
31.800
|
31.800
|
33
|
Mg ++ Huyết thanh
|
31.800
|
31.800
|
34
|
HDL - Cholesterol
|
26.500
|
26.500
|
35
|
LDL - Cholesterol
|
26.500
|
26.500
|
36
|
TRYGLYCERIDES
|
26.500
|
26.500
|
37
|
Cholestrol toàn phần
|
26.500
|
26.500
|
38
|
Đường máu mao mạch
|
23.300
|
23.300
|
39
|
HbA1C
|
99.600
|
99.600
|
40
|
Lactat
|
95.400
|
95.400
|
41
|
Nồng độ rượu trong máu
|
29.600
|
29.600
|
42
|
Phản ứng CRP
|
21.200
|
21.200
|
43
|
PAS (định lượng)
|
90.100
|
90.100
|
44
|
FT3
|
63.600
|
63.600
|
45
|
FT4
|
63.600
|
63.600
|
46
|
Troponin
|
74.200
|
74.200
|
47
|
TSH
|
58.300
|
58.300
|
48
|
Amylase niệu (nước tiểu)
|
37.100
|
37.100
|
49
|
Calci niệu (nước tiêu)
|
24.300
|
24.300
|
50
|
Protein niệu (nước tiểu)
|
13.700
|
13.700
|
51
|
Glucose niệu (nước tiểu)
|
13.700
|
13.700
|
52
|
Tổng Phân tích nước tiểu
|
37.100
|
37.100
|
53
|
Urê niệu (nước tiểu)
|
15.900
|
15.900
|
54
|
Creatinin niệu (nước tiểu)
|
15.900
|
15.900
|
55
|
Acid uric niệu (nước tiểu)
|
15.900
|
15.900
|
56
|
Clo (dịch)
|
22.200
|
22.200
|
57
|
Glucose (dịch)
|
12.700
|
12.700
|
58
|
Phản ứng Pandy (dịch)
|
8.400
|
8.400
|
59
|
Protein (dịch)
|
10.600
|
10.600
|
60
|
Rivalta (dịch)
|
8.400
|
8.400
|
61
|
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch màng (phổi, bụng, tim, khớp...) có đếm tế bào
|
90.100
|
90.100
|
62
|
Anti HIV Test nhanh
|
51.700
|
51.700
|
63
|
Anti HCV test nhanh
|
51.700
|
51.700
|
64
|
ASLO
|
40.200
|
40.200
|
65
|
Dengue NS1Ag/IgG test nhanh
|
126.000
|
126.000
|
66
|
Dengue NS1Ag/IgM test nhanh
|
126.000
|
126.000
|
67
|
HBeAg test nhanh
|
57.500
|
57.500
|
68
|
HBsAg test nhanh
|
51.700
|
51.700
|
69
|
H. Pylori Ag test nhanh
|
57.500
|
57.500
|
70
|
Ký sinh trùng
|
40.200
|
40.200
|
71
|
Vi nấm soi tươi
|
40.200
|
40.200
|
72
|
Vi khuẩn nhuộm soi
|
65.500
|
65.500
|
73
|
Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường
|
230.000
|
230.000
|
74
|
Vi khuẩn kháng thuốc định tính
|
189.000
|
189.000
|
75
|
Chẩn đón tế bào học bằng PP nhuộm Papanicolauo
|
322.000
|
322.000
|
76
|
XN và chẩn đoán tb học qua chọc hút tb bằng kim nhỏ (FNA)
|
238.000
|
238.000
|
|
|
GIÁM ĐỐC
|