Mode:         
 
Tổ chức
Nghiên cứu khoa học
Tin tức
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN  
Lượt truy cập  
Hôm nay 36621
Hôm qua 70981
Trong tuần 127806
Trong tháng 126360
Tất cả 1610765
Thông báo nhận lại tiền thanh toán ra viện  


DANH SÁCH CHI TIẾT BỆNH NHÂN  CHƯA THANH TOÁN NĂM 2016

 








 

 

 

STT

Họ Và Tên

Số
 VV

Khoa

Khối
BH

Tạm ứng

Tổng
điều trị

Số tiền

Dịch vụ

Phòng YC

Số
hóa đơn

Số phải
trả lại cho BN

Ghi Chú
tt đến 13/2/2017

Thực thu

Ngoài danh mục


Bảo
hiểm
 

1

Phùng Thị Kim Trang

201525228

CCL

 

1,200,000

1,257,820

1,183,742

0

 

 

 

42AE-15P 685 034239

16,258

 

2

Nguyễn Minh Khoa

201600060

CCL

 

1,400,000

1,108,592

1,097,600

0

 

 

 

42AE-15P 711 035519

302,400

 

3

Trần Quang Đức

201600675

CCL

DN

2,000,000

2,289,329

425,332

0

425,332

 

 

42AE-15P 717 035816

1,574,668

 

4

Nguyễn Thanh

201601206

CCL

 

1,400,000

1,196,653

1,103,644

0

 

 

 

42AE-15P 717 035818

296,356

 

5

Đỗ Ngọc Diễm Chi

2016002917

CCL

 

1,000,000

718,739

703,089

 

 

 

 

42AE-15P 717 035820

296,911

 

6

Phan Tấn Hiển

201601424

CCL

 

1,009,000

727,306

698,335

0

 

 

 

42AE-15P 747 037309

310,665

 

7

Nguyễn Nhung

201604297

CCL

GD

500,000

444,661

88,374

0

88,374

 

 

BVNH 50 002500

411,626

 

8

Dương Hiếu

201601590

CCL

GD

200,000

364,801

72,473

0

72,473

 

 

BVNH 58 002870

127,527

 

9

Lê Thị Sương

201601497

CCL

GD

200,000

141,563

0

0

0

 

 

BVNH 58 X

200,000

 

10

Nguyễn Hữu Nhơn

201603828

CCL

 

1,500,000

814,622

700,043

0

 

 

 

BVNH 61 003001

799,957

 

11

Huỳnh An

201604391

CCL

 

700,000

582,713

573,145

0

 

 

 

42AC/15P 1849 092411

126,855

 

12

Nguyễn Bắc Đẩu

201603277

CCL

DN

300,000

659,629

131,613

0

131,613

 

 

42AC/15P 1849 092413

168,387

 

13

Chưa Rõ Họ Tên

201604620

CCL

 

1,500,000

1,387,051

1,290,072

0

 

 

 

42AC/15P 1849 092414

209,928

 

14

Nguyễn Tấn Huy

201605110

CCL

HS

300,000

535,967

103,942

0

103,942

 

 

42AC/15P 1849 092417

196,058

 

15

Nguyễn Văn Tảo

2016021202

CCL

HN

200,000

98,000

0

 

0

 

 

42AC/15P 1849 X

200,000

 

16

Nguyễn Thị Sao

201605593

CCL

 

1,000,000

953,092

865,224

0

 

 

 

42AC/15P 1850 092500

134,776

 

17

Diệp Xì Dũng

201605436

CCL

 

1,000,000

873,406

866,001

0

 

 

 

42AC/15P 1851 092501

133,999

 

18

Dương Văn Hùng

201605433

CCL

GD

500,000

1,392,744

264,600

0

264,600

 

 

42AC/15P 1851 092502

235,400

 

19

Nguyễn Thị ái Dung

201605438

CCL

GD

300,000

500,852

98,998

0

98,998

 

 

42AC/15P 1851 092503

201,002

 

20

Nguyễn Sanh

201600005

HST

 

3,000,000

2,336,204

2,284,969

0

 

 

 

42AE-15P 683 034111

715,031

 

21

Lưu Thị Phương Thảo

201526040

HST

CN

400,000

3,012,144

273,129

130,000

143,129

 

 

42AE-15P 683 034118

126,871

 

22

Đặng Công Hà

201525640

HST

HS

1,100,000

3,025,877

697,404

130,000

567,404

 

 

42AE-15P 695 034734

402,596

 

23

Huỳnh Trung Nghĩa

201600772

HST

 

900,000

886,892

876,910

0

 

 

 

42AE-159 708 035381

23,090

 

24

Trần Thị Huệ

201526118

HST

 

14,200,000

14,239,327

14,141,086

130,000

 

 

 

42AE-15P 709 035444

58,914

 

25

Nguyễn Văn Tuấn

201602643

HST

 

2,950,000

2,946,214

2,930,150

0

 

 

 

BVNH 11 000538

19,850

 

26

Nguyễn Văn Thảo

201602735

HST

HT

300,000

4,904,395

243,570

0

243,570

 

 

BVNH 11 000542

56,430

 

27

Phan Thị Ba

201603044

HST

GD

500,000

1,144,894

226,570

0

226,570

 

 

BVNH 25 001230

273,430

 

28

Huỳnh Hàng Phát

201603029

HST

CN

200,000

4,229,409

183,590

0

183,590

 

 

BVNH 30 001473

16,410

 

29

Lê Hoàn Như Hảo

201603200

HST

 

300,000

260,366

243,032

0

 

 

 

BVNH 30 001475

56,968

 

30

Nguyễn Phước Hải

201603622

HST

 

2,020,000

2,022,926

2,011,579

0

 

 

 

BVNH 43 002137

8,421

 

31

Lê Thị Loan

201603442

HST

 

5,000,000

5,051,062

4,992,790

0

 

 

 

BVNH 43 002138

7,210

 

32

Nguyễn Minh Triết

201603410

HST

 

200,000

182,665

175,575

0

 

 

 

BVNH 56 002761

24,425

 

33

Trần Ngọc Phải

201605091

HST

 

2,400,000

2,418,347

2,305,739

0

 

 

 

42AC/15P 1845 092204

94,261

 

34

Phan Nghĩa

201605198

HST

 

1,200,000

1,127,797

1,103,562

0

 

 

 

42AD-159 1208 092205

96,438

 

35

Huỳnh Ngọc Phương

201605253

HST

 

1,200,000

1,133,343

1,129,820

0

 

 

 

42AD-159 1208 092221

70,180

 

36

Nguyễn Tình

201605393

HST

CH

300,000

1,025,234

201,592

0

201,592

 

 

42AC/15P 1846 092265

98,408

 

37

Trương Tư

201605493

HST

GD

200,000

937,137

185,262

0

185,262

 

 

42AC/15P 1846 092292

14,738

 

38

Nguyễn Thị Ngọc Thủy

201605944

HST

 

500,000

402,850

393,695

0

 

 

 

42AD-159 1851 032541

106,305

 

39

Nguyễn Chí Lòa

201606401

HST

 

9,000,000

8,970,322

8,927,450

0

 

 

 

42AH/15P 1304 065160

72,550

 

40

Nguyễn Thị Bích Lài

201526061

KTN

 

500,000

383,414

381,268

0

 

 

 

42AE-15P 683 034140

118,732

 

41

Nguyễn Thị Ngọc Trang

201525906

KTN

GD

300,000

863,051

171,519

0

171,519

 

 

42AE-15P 685 034211

128,481

 

42

Huỳnh Thị Nương

201526245

KTN

GD

200,000

450,756

89,722

0

89,722

 

 

42AE-15P 685 034247

110,278

 

43

Nguyễn Công Thắng

201526095

KTN

 

700,000

662,417

660,668

0

 

 

 

42AE-15P 687 034307

39,332

 

44

Dương Thị Mỹ Thu

201525702

KTN

 

3,550,000

3,537,394

3,513,638

0

 

 

 

42AE-15P 687 034327

36,362

 

45

Phan Thị Mỹ Hạnh

201526112

KTN

 

900,000

884,785

879,016

0

 

 

 

42AE-15P 687 034329

20,984

 

46

Võ Bá Tường

201525714

KTN

TE

400,000

689,134

0

0

0

 

360,000

42AE-15P 687 X

40,000

 

47

Y Đrung

201600181

KTN

 

623,000

625,753

622,044

0

 

 

 

42AE-15P 690 034468

956

 

48

Trương Khả Bình

201526194

KTN

TE

500,000

805,590

0

0

0

 

300,000

42AE-15P 690 X

200,000

 

49

Hồ Xuân Nam

201600154

KTN

 

500,000

368,564

365,835

0

 

 

 

42AE-15P 692 034552

134,165

 

50

Trương Đình Thi

201526174

KTN

DN

700,000

1,110,507

269,758

60,000

209,758

 

 

42AE-15P 695 034715

430,242

 

51

Nguyễn Thắng

201526122

KTN

GD

300,000

858,468

171,344

0

171,344

 

 

42AE-15P 695 034718

128,656

 

52

Lê Ngọc Khanh

201600051

KTN

HS

290,000

505,829

101,019

0

101,019

 

180,000

42AE-15P 697 034803

8,981

 

53

Lê Bảo Quyên

201600429

KTN

TE

1,000,000

813,795

0

0

0

 

 

42AE-159 704 X

1,000,000

 

54

Phan Thị Rỡ

201525926

KTN

GD

300,000

983,183

195,795

0

195,795

 

 

42AE-15P 701 035021

104,205

 

55

Nguyễn Thị An

201526212

KTN

HT

300,000

2,878,250

143,096

0

143,096

 

 

42AE-15P 701 035030

156,904

 

56

Nguyễn Thị Hồi

201526033

KTN

GD

600,000

1,154,038

229,507

0

229,507

 

 

42AE-15P 701 035032

370,493

 

57

Trần Đăng Khôi

201600476

KTN

HS

300,000

847,852

168,128

0

168,128

 

 

42AE-159 704 035178

131,872

 

58

Nguyễn Thị Nhờ

201600938

KTN

GD

200,000

714,314

142,175

0

142,175

 

 

42AE-159 708 035373

57,825

 

59

Nguyễn Văn Thanh

201600707

KTN

GD

300,000

1,062,895

212,236

0

212,236

 

 

42AE-15P 711 035512

87,764

 

60

Trần Thị Phi

201601101

KTN

 

1,100,000

998,656

994,239

130,000

 

 

 

42AE-15P 714 035682

105,761

 

61

Đặng Bùi Minh Thiện

201600738

KTN

HS

200,000

760,370

150,989

0

150,989

 

 

42AE-15P 714 035684

49,011

 

62

Đặng Thị Thu Vân

201600871

KTN

 

510,000

509,784

507,638

0

 

 

 

42AE-15P 717 035815

2,362

 

63

Nhan Thị Mỹ Duyên

201601017

KTN

 

500,000

457,460

456,142

0

 

 

 

42AE-15P 717 035843

43,858

 

64

Đinh Việt Triều

201601115

KTN

 

500,000

494,927

494,344

0

 

 

 

42AE-15P 717 035845

5,656

 

65

Phùng Thị Cẩm Hằng

201601001

KTN

 

1,000,000

540,253

539,087

0

 

 

 

42AE-15P 717 035846

460,913

 

66

Văn Thủy Trúc

201600770

KTN

TE

400,000

1,019,800

0

0

0

 

360,000

42AE-15P 721 X

40,000

 

67

Trần Bảo Lộc

201601069

KTN

HS

200,000

643,707

127,853

0

127,853

 

 

42AE-15 721 036046

72,147

 

68

Nguyễn Thị Cẩm Trúc

201601179

KTN

 

500,000

394,036

391,890

0

 

 

 

42AE-15 721 036104

108,110

 

69

Nguyễn Thị Son

201600991

KTN

 

1,000,000

790,570

788,821

0

 

 

 

42AE-15 721 036110

211,179

 

70

Nguyễn An Bình

201600810

KTN

TE

300,000

994,496

0

0

0

 

 

42AE-15 721 X

300,000

 

71

Lê Thị Nhi

201600974

KTN

 

900,000

904,500

899,625

0

 

 

 

42AE-15 724 036179

375

 

72

Thái Thị Sử

201601376

KTN

GD

200,000

517,760

102,810

0

102,810

 

 

42AE-15 724 036185

97,190

 

73

Nguyễn Anh Thi

201600935

KTN

HS

300,000

896,325

179,001

0

179,001

 

 

42AE-15 725 036223

120,999

 

74

Nguyễn Thị Kim Thoa

201601416

KTN

 

830,000

830,631

825,942

 

 

 

 

42AE-15P 721 036128

4,058

 

75

Trần Nguyễn Khánh Nhung

201601363

KTN

 

400,000

397,520

397,520

0

 

 

 

42AE-15P 727 036311

2,480

 

76

Nguyễn Thành Vinh

201601318

KTN

 

400,000

400,039

398,476

0

 

 

 

42AE-15P 735 036702

1,524

 

77

Võ Văn Phước

201601074

KTN

 

500,000

501,239

498,941

0

 

 

 

42AE-15P 735 036713

1,059

 

78

Đoàn Thị Thu Hiếu

201601746

KTN

 

500,000

431,666

431,666

0

 

 

 

42AE-15P 735 036715

68,334

 

79

Nguyễn Thị Thu Hà

201601648

KTN

 

500,000

500,763

498,465

0

 

 

 

42AE-15P 735 036724

1,535

 

80

Hà Văn Dũng

201601541

KTN

DN

300,000

910,273

181,478

0

181,478

 

 

42AE-15P 736 036783

118,522

 

81

Ngô Công Phúc

201601758

KTN

 

500,000

499,526

497,228

0

 

 

 

42AE-15P 736 036791

2,772

 

82

Nguyễn Duy Thắng

201601994

KTN

 

500,000

186,430

184,867

0

 

 

 

42AE-15P 742 037068

315,133

 

83

Lê Ngọc Huy

201601901

KTN

 

500,000

499,856

497,558

0

 

 

 

42AE-15P 745 037232

2,442

 

84

Lê Thị Kiều Nga

201602047

KTN

 

500,000

497,011

494,713

0

 

 

 

42AE-15P 745 037239

5,287

 

85

Nguyễn Thị Tuyết Hồng

201602108

KTN

 

500,000

343,060

340,914

0

 

 

 

42AE-15P 747 037337

159,086

 

86

Trần Thị Tuyết Sương

201602118

KTN

 

800,000

694,313

692,750

0

 

 

 

42AE-15P 746 037297

107,250

 

87

Nguyễn Cứ

201602511

KTN

GD

440,000

1,011,258

198,927

0

198,927

 

120,000

01-05/BL 06 000269

121,073

 

88

Nguyễn Thị Cẩm Vân

201602360

KTN

 

900,000

708,478

694,097

0

 

 

 

01-05/BL 06 000277

205,903

 

89

Dư Văn Hoàng

201602490

KTN

 

500,000

476,207

474,644

0

 

 

 

BVNH 08 000387

25,356

 

90

Nguyễn Văn Quyên

201602406

KTN

 

800,000

803,982

799,935

0

 

 

 

BVNH 08 000392

65

 

91

Nguyễn Thị Thoa

201602488

KTN

 

800,000

772,455

769,143

0

 

 

 

BVNH 08 000397

30,857

 

92

Nguyễn Văn Khiêm

201602391

KTN

 

1,500,000

1,454,450

1,410,703

0

 

 

 

BVNH 11 000506

89,297

 

93

Lữ Hạnh Hoàng Nguyên

201602671

KTN

 

500,000

396,071

394,508

0

 

 

 

BVNH 11 000511

105,492

 

94

Lê Bùi Nhật Huy

201602505

KTN

TE

200,000

501,214

0

0

0

 

 

BVNH 12 X

200,000

 

95

Nguyễn Thiện Quý

201602495

KTN

GD

200,000

858,756

170,274

0

170,274

 

 

BVNH 18 000874

29,726

 

96

Phan Minh Tâm

201603023

KTN

HS

200,000

436,767

86,808

0

86,808

 

 

BVNH 25 001233

113,192

 

97

Bùi Thị Tuyết

201603283

KTN

 

500,000

290,510

288,795

0

 

 

 

BVNH 32 001576

211,205

 

98

Hà Thị Phúc

201603342

KTN

 

500,000

313,458

311,895

0

 

 

 

BVNH 32 001580

188,105

 

99

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

201603184

KTN

GD

1,000,000

1,274,684

250,974

0

250,974

 

 

BVNH 35 001744

749,026

 

100

Nguyễn Phan Hoàng Ngân

201603070

KTN

HS

40,000

187,828

37,566

0

37,566

 

 

BVNH 36 001792

2,434

 

101

Phạm Hoàn Hảo

201603102

KTN

TE

400,000

670,431

0

0

0

 

 

BVNH 36 X

400,000

 

102

Đinh Thị Mỹ Liễu

201603387

KTN

CH

300,000

275,674

54,706

0

54,706

 

 

BVNH 38 001851

245,294

 

103

Lê Quốc Hùng

201603343

KTN

HS

200,000

566,443

112,946

0

112,946

 

 

BVNH 38 001861

87,054

 

104

Nguyễn Thị Thu Bích

201602928

KTN

HS

300,000

876,111

173,475

0

173,475

 

 

BVNH 38 001869

126,525

 

105

Nguyễn Thị Lộc

201603309

KTN

DN

100,000

194,836

38,655

0

38,655

 

 

BVNH 38 001870

61,345

 

106

Phan Thị Hoàng Yến

201603677

KTN

GD

200,000

223,363

44,360

0

44,360

 

60,000

BVNH 38 001877

95,640

 

107

Đặng Nhật Hoàng

201603527

KTN

 

300,000

299,153

297,438

0

 

 

 

BVNH 44 002193

2,562

 

108

Trần Thị Thu

201603327

KTN

 

500,000

501,066

498,920

0

 

 

 

BVNH 44 002195

1,080

 

109

Trần Thanh Hòa

201604041

KTN

 

300,000

299,596

299,596

0

 

 

 

BVNH 56 002771

404

 

110

Nguyễn Quốc Huy

201604073

KTN

 

500,000

494,127

493,392

0

 

 

 

BVNH 57 002831

6,608

 

111

Trần Tấn Đạt

201604151

KTN

 

500,000

411,185

409,039

0

 

 

 

BVNH 57 002834

90,961

 

112

Võ Trung Hiếu

201602649

KTN

 

500,000

483,889

481,591

0

 

 

 

BVNH 57 002845

18,409

 

113

Đặng Công Huy

201600329

KTN

HS

200,000

789,250

157,390

0

157,390

 

 

BVNH 58 002869

42,610

 

114

Nguyễn An Việt

201604131

KTN

CN

200,000

759,777

37,816

0

37,816

 

 

BVNH 62 003071

162,184

 

115

Trần Thị Bông

201604302

KTN

 

1,080,000

1,084,260

1,077,511

0

 

 

 

BVNH 65 003217

2,489

 

116

Nguyễn Văn Thức

201604249

KTN

 

500,000

502,063

499,765

0

 

 

 

BVNH 65 003218

235

 

117

Lê Nhã Trân

201604309

KTN

 

300,000

257,482

257,330

0

 

 

 

BVNH 65 003220

42,670

 

118

Phan Ngọc Tín

201604377

KTN

 

600,000

565,463

561,701

0

 

 

 

BVNH 68 003386

38,299

 

119

Trần Thị Hồng Như

201603898

KTN

HS

300,000

1,216,560

243,079

0

243,079

 

 

BVNH 68 003388

56,921

 

120

Dương Công Hoàng

201604143

KTN

 

1,200,000

1,195,850

1,191,989

0

 

 

 

BVNH 68 003397

8,011

 

121

Phan Thị Mỹ Hạnh

201604555

KTN

 

8,650,000

8,698,988

8,646,712

0

 

 

 

BVNH 77 003823

3,288

 

122

Nguyễn Thị Tú Quyên

201604607

KTN

SV

300,000

875,340

174,492

 

174,492

 

 

42AD-159 84 004158

125,508

 

123

Phạm Hồng Mỹ

201604580

KTN

GD

1,320,000

6,591,878

1,312,409

0

1,312,409

 

 

42AC/15P 1822 091084

7,591

 

124

Nguyễn Thị Kim Hương

201604791

KTN

GD

200,000

581,325

114,388

0

114,388

 

 

42AC/15P 1822 091090

85,612

 

125

Phạm Quốc Duy

201604895

KTN

GD

300,000

769,790

153,284

0

153,284

 

60,000

42AC/15P 1822 091097

86,716

 

126

Đặng Hồng Văn

201605331

KTN

DN

300,000

377,626

74,713

0

74,713

 

 

42AC/15P 1817 090845

225,287

 

127

Phạm Phan Nhật Thanh

201605411

KTN

HS

120,000

541,075

110,042

0

110,042

 

 

42AC/15P 1847 092303

9,958

 

128

Đoàn Thị Phương Trâm

201605697

KTN

CH

50,000

182,763

36,240

0

36,240

 

 

42AC/15P 1847 092392

13,760

 

129

Trần Văn Bảo

201605838

KTN

HS

80,000

345,780

69,156

0

69,156

 

 

42AC/15P 1850 092478

10,844

 

130

Nguyễn Thị Xuân

201605734

KTN

GD

300,000

666,002

132,121

0

132,121

 

 

42AD-159 1851 032534

167,879

 

131

Trần Quốc Thái

201605865

KTN

 

280,000

282,365

279,466

0

 

 

 

42AD-159 1851 092528

534

 

132

Võ Mười

201605601

KTN

 

700,000

671,561

668,435

0

 

 

 

42AC/15P 1853 092630

31,565

 

133

Lê Thị Kim Thoa

201605961

KTN

GD

410,000

2,021,398

403,967

0

403,967

 

 

42AC/15P 1853 092642

6,033

 

134

Trần Đình Đông

201606353

KTN

 

400,000

277,680

274,350

0

 

 

 

42AC/15P 1859 092924

125,650

 

135

H Juch Byă

201606022

KTN

 

2,410,000

2,418,967

2,409,253

0

 

 

 

42AH/15P 1301 065030

747

 

136

Võ Thị Kim Ngân

201525937

LCK

HS

200,000

618,338

122,244

0

122,244

 

 

42AE-15P 681 034010

77,756

 

137

Hồ Văn Dắng

201526045

LCK

 

1,550,000

1,489,118

1,481,585

0

 

 

 

42AE-15P 688 034377

68,415

 

138

Nguyễn Bảo Nam

201600433

LCK

HS

300,000

1,133,639

220,474

0

220,474

 

 

42AE-15P 702 035083

79,526

 

139

Lê Thị Quý

201600941

LCK

 

500,000

298,992

288,948

0

 

 

 

42AE-15P 714 035664

211,052

 

140

Lê Thị Bích Liên

201600713

LCK

CH

200,000

912,218

179,948

0

179,948

 

 

42AE-15P 721 036021

20,052

 

141

Hồ Xuân Trí

201601647

LCK

HS

200,000

345,897

69,179

0

69,179

 

 

42AE-15P 735 036736

130,821

 

142

Đặng Lý

201602614

LCK

 

500,000

449,197

377,219

0

 

 

 

01-05/BL 08 000362

122,781

 

143

Nguyễn Trung Kiên

201602886

LCK

 

500,000

298,944

297,381

0

 

 

 

BVNH 18 000854

202,619

 

144

Nguyễn Văn Lại

201603452

LCK

 

500,000

168,946

165,820

0

 

 

 

BVNH 32 001559

334,180

 

145

Nguyễn Thị Mùi

201603385

LCK

 

500,000

382,607

373,898

0

 

 

 

BVNH 32 001560

126,102

 

146

Lê Thị Mỹ Ngọc

201603629

LCK

 

300,000

172,068

170,353

0

 

 

 

BVNH 32 001562

129,647

 

147

Phạm Duy Hoàng

201603463

LCK

 

550,000

527,833

520,018

0

 

 

 

BVNH 32 001564

29,982

 

148

Nguyễn Khoa

201603848

LCK

 

500,000

348,316

345,038

0

 

 

 

BVNH 43 002113

154,962

 

149

Phạm Xuân Huy

201604296

LCK

CN

200,000

1,274,122

62,878

0

62,878

 

 

BVNH 72 003553

137,122

 

150

Nguyễn Tấn Mùi

201604800

LCK

 

1,250,000

1,081,878

1,020,490

 

 

 

 

42AD-159 84 004165

229,510

 

151

Trần Vũ

201605338

LCK

 

900,000

646,731

600,748

0

 

 

 

42AD-159 1208 092243

299,252

 

152

Trần Ngọc Nhựt

201605566

LCK

GD

500,000

1,393,440

269,659

0

269,659

 

 

42AC/15P 1852 092597

230,341

 

153

Nguyễn Thị Xanh

201606266

LCK

 

1,500,000

1,159,375

1,142,298

0

 

 

 

42AH/15P 1301 065005

357,702

 

154

H Sina Niê

201606287

LCK

 

800,000

791,465

786,835

0

 

 

 

42AH/15P 1301 065007

13,165

 

155

Nguyễn Minh Triết

201526150

NHI

 

300,000

109,774

103,988

0

 

 

 

42AE-15P 683 034102

196,012

 

156

Lê Ngọc ánh

201526076

NHI

HS

65,000

224,382

44,876

0

44,876

 

 

42AE-15P 683 034103

20,124

 

157

Phạm Hoàng Nguyên Khôi

201525851

NHI

TE

200,000

1,137,434

0

0

0

 

120,000

42AE-15P 683 X

80,000

 

158

H Diệp Niê

201526058

NHI

TE

200,000

176,795

0

0

0

 

 

42AE-15P 683 X

200,000

 

159

Lê Nguyễn Thanh Ngân

201600879

NHI

 

300,000

124,875

123,895

0

 

 

 

42AE-159 708 035383

176,105

 

160

Trần Định Uy

201526176

NHI

TE

600,000

1,778,589

0

0

0

 

540,000

42AE-159 708 X

60,000

 

161

Phan Tấn Huy

201600800

NHI

 

400,000

262,223

260,508

0

 

 

 

42AE-15P 711 035518

139,492

 

162

Nguyễn Huy Khánh

201600295

NHI

TE

730,000

2,770,552

130,000

130,000

0

 

 

42AE-15P 714 035690

600,000

 

163

Sscb Cao Thị Nguyễn

201600688

NHI

TE

100,000

952,447

0

0

0

 

 

42AE-15P 714 X

100,000

 

164

Võ Nguyễn Duy Lâm

201600198

NHI

TE

600,000

3,073,360

0

0

0

 

540,000

CA/2006 11111 X

60,000

 

165

Phạm Duy Vũ

201600743

NHI

TE

130,000

1,278,383

0

0

0

 

 

42AE-15 721 X

130,000

 

166

Mai Quốc Huy

201600413

NHI

TE

900,000

3,629,575

0

0

0

 

840,000

42AE-15P 727 X

60,000

 

167

Nguyễn Thu Uyên

201600701

NHI

TE

600,000

2,380,886

0

0

0

 

 

42AE-15P 729 X

600,000

 

168

Dương Phạm Trần Nguyễn

201600840

NHI

HS

1,165,000

5,880,117

1,162,753

0

1,162,753

 

 

42AE-15P 735 036732

2,247

 

169

Con Bà Nguyễn Thị Thanh Hương

201601464

NHI

TE

600,000

1,576,881

0

0

0

 

360,000

42AE-15P 745 X

240,000

 

170

Lê Ngọc Diệp

201601881

NHI

TE

500,000

857,887

0

0

0

 

180,000

42AE-15P 745 X

320,000

 

171

Huỳnh Yến Thư

201601883

NHI

TE

300,000

862,889

0

0

0

 

240,000

42AE-15P 745 X

60,000

 

172

Phạm Bảo Nguyên

201602033

NHI

TE

300,000

867,500

0

0

0

 

60,000

42AE-15P 745 X

240,000

 

173

Nguyễn Ngọc Quang Vinh

201602445

NHI

HS

200,000

479,748

93,553

0

93,553

 

 

01-05/BL 06 000257

106,447

 

174

Nguyễn Ngọc á

201602534

NHI

 

1,300,000

1,210,941

1,186,862

0

 

 

 

01-05/BL 06 000261

113,138

 

175

Đặng Gia Huy

201525141

NHI

TE

300,000

2,537,279

0

0

0

 

 

01-05/BL 06 X

300,000

 

176

Nguyễn Duy Hào

201525796

NHI

TE

60,000

199,856

0

0

0

 

 

01-05/BL 06 X

60,000

 

177

Đỗ Thị Kim Nhật

201602393

NHI

TE

500,000

1,859,182

0

0

0

 

480,000

BVNH 18 X

20,000

 

178

Trịnh Thị Thảo My

201602725

NHI

TE

200,000

386,375

0

0

0

 

120,000

BVNH 18 X

80,000

 

179

Lê Nguyễn Huyền Trân

201603359

NHI

 

300,000

196,950

195,818

0

 

 

60,000

BVNH 40 001985

44,182

 

180

Nguyễn Đức Thành

201603347

NHI

 

300,000

190,587

188,872

0

 

 

60,000

BVNH 40 001987

51,128

 

181

Trần Diệp Gia Khôi

201603402

NHI

 

300,000

142,597

141,465

0

 

 

 

BVNH 40 001988

158,535

 

182

Nguyễn Hoàng Bảo Uyên

201603505

NHI

 

500,000

234,713

232,998

0

 

 

 

BVNH 40 001990

267,002

 

183

Nguyễn Khang

201603961

NHI

TE

300,000

862,209

0

0

0

 

180,000

BVNH 56 X

120,000

 

184

Nguyễn Phương Lan

201604696

NHI

TE

300,000

1,424,361

0

 

0

 

180,000

42AC/15P 1821 X

120,000

 

185

Nguyễn Huỳnh Quang Vinh

201604600

NHI

TE

500,000

3,066,902

0

0

0

 

480,000

42AC/15P 1822 X

20,000

 

186

Nguyễn Công Trường

201604768

NHI

CN

200,000

1,182,181

58,936

0

58,936

 

 

42AD-159 1208 092213

141,064

 

187

Trương Công Toại

201604852

NHI

HS

200,000

444,646

88,617

0

88,617

 

 

42AD-159 1208 092215

111,383

 

188

Lương Thùy Khánh Vy

201604854

NHI

TE

200,000

715,220

0

0

0

 

 

42AD-159 1208 X

200,000

 

189

Cao Nguyên Hùng Vĩ

201605556

NHI

 

600,000

486,814

467,909

0

 

 

 

42AC/15P 1847 092317

132,091

 

190

M Căng H Trinh

201604962

NHI

TE

100,000

1,971,505

0

0

0

 

 

42AC/15P 1847 X

100,000

 

191

Phạm Xuân Thùy

201605295

NHI

TE

200,000

231,746

0

0

0

 

60,000

42AC/15P 1847 X

140,000

 

192

Nguyễn Đức Trọng

201605488

NHI

TE

400,000

254,568

0

0

0

 

 

42AC/15P 1847 X

400,000

 

193

Nguyễn Ngọc Bảo An

201605104

NHI

TE

500,000

3,436,992

0

0

0

 

420,000

42AC/15P 1847 X

80,000

 

194

Đặng Nguyễn Hồng Trâm

201605664

NHI

TE

300,000

999,023

0

0

0

 

180,000

42AC/15P 1850 X

120,000

 

195

Đinh Lê Trúc Ly

201605662

NHI

TE

300,000

1,339,490

0

0

0

 

240,000

42AC/15P 1852 X

60,000

 

196

Trần Nguyễn Bảo Uyên

201606101

NHI

HS

300,000

785,783

156,844

0

156,844

 

 

42AC/15P 1855 092720

143,156

 

197

Huỳnh Hoàng Hạo

201606135

NHI

 

433,000

334,054

332,922

0

 

 

 

42AC/15P 1856 009277

100,078

 

198

Phạm La San

201604836

NHI

TE

500,000

2,187,942

0

0

0

 

300,000

42AC/15P 1859 X

200,000

 

199

Đoàn Công Quy

201606221

NHI

HS

900,000

1,397,747

272,674

0

272,674

 

600,000

42AH/15P 1303 065134

27,326

 

200

Lê Công Đức Thắng

201600167

NTH

 

1,000,000

872,540

821,912

0

 

 

 

42AE-15P 683 034129

178,088

 

201

Nguyễn Nhánh

201600186

NTH

 

1,200,000

1,101,842

1,038,514

0

 

 

 

42AE-15P 683 034131

161,486

 

202

Nguyễn Văn Nhân

201526148

NTH

 

1,800,000

1,807,560

1,762,045

0

 

 

 

42AE-15P 688 034365

37,955

 

203

Nguyễn Thị Lài

201600179

NTH

 

500,000

551,241

489,558

0

 

 

 

42AE-15P 692 034554

10,442

 

204

Lương Hoàng Thục Hảo

201600376

NTH

HS

300,000

754,137

149,761

0

149,761

 

 

42AE-15P 697 034849

150,239

 

205

Nguyễn Chín

201600867

NTH

 

500,000

341,777

336,376

0

 

 

 

42AE-15P 709 035410

163,624

 

206

Trần Văn Hoàng

201600927

NTH

 

1,000,000

674,340

588,337

0

 

 

 

42AE-15P 709 035412

411,663

 

207

Đinh Văn Hậu

201601055

NTH

 

500,000

377,377

374,942

0

 

 

 

42AE-15P 721 036011

125,058

 

208

Phạm Quang Duế

201601332

NTH

 

1,200,000

1,151,210

1,064,992

0

 

 

 

42AE-15P 725 006201

135,008

 

209

Võ Ngọc Mỹ

201601443

NTH

 

300,000

266,395

261,628

0

 

 

 

42AE-15P 725 036218

38,372

 

210

Đỗ Quang Danh

201601588

NTH

 

550,000

569,972

527,064

0

 

 

 

42AE-15 725 036245

22,936

 

211

Võ Thị Thúy Trường

201601717

NTH

 

1,000,000

672,709

660,753

0

 

 

 

42AE15P 730 036489

339,247

 

212

Trần Thị Kim Anh

201601442

NTH

 

700,000

700,457

692,728

0

 

 

 

42AE-15P 735 036744

7,272

 

213

Trần Hữu Huân

201602003

NTH

 

500,000

472,780

468,782

0

 

 

 

42AE-15P 743 037444

31,218

 

214

Hà Minh Khánh

201602688

NTH

 

500,000

196,372

192,468

0

 

 

 

01-05/BL 06 000140

307,532

 

215

Phan Thanh Bình

201602611

NTH

 

500,000

269,924

266,798

0

 

 

 

01-05/BL 06 000141

233,202

 

216

Phạm Thị Kiều Oanh

201602986

NTH

 

1,000,000

757,420

749,907

0

 

 

 

BVNH 21 001012

250,093

 

217

Nguyễn Ngọc Sang

201603149

NTH

 

1,500,000

1,102,584

1,057,868

0

 

 

 

BVNH 25 001227

442,132

 

218

Lê Thành Tôn

201603209

NTH

 

700,000

681,512

602,958

0

 

 

 

BVNH 25 001244

97,042

 

219

Phạm Khắc Luận

201603572

NTH

 

500,000

316,608

310,817

0

 

 

 

BVNH 31 001510

189,183

 

220

Cao Chi Kiệt

201603416

NTH

TE

800,000

663,316

0

0

0

 

 

BVNH 31 X

800,000

 

221

Ngô Nan

201603110

NTH

 

1,200,000

969,246

923,970

0

 

 

 

BVNH 32 001554

276,030

 

222

Võ Ngọc Tuấn

201603198

NTH

 

500,000

267,711

266,148

0

 

 

 

BVNH 35 001739

233,852

 

223

Huỳnh Xẹo

201603512

NTH

GD

300,000

994,291

195,332

0

195,332

 

 

BVNH 48 002396

104,668

 

224

Trần Văn Hương

201603939

NTH

 

1,500,000

1,520,890

1,478,860

0

 

 

 

BVNH 56 002757

21,140

 

225

Phan Ngọc Thuận

201604058

NTH

 

1,000,000

856,388

791,888

0

 

 

 

BVNH 58 002891

208,112

 

226

Lương Thị Liễu

201604489

NTH

 

500,000

483,903

475,716

0

 

 

 

BVNH 72 003558

24,284

 

227

Nguyễn Văn Đồng

201604700

NTH

HS

200,000

703,564

132,160

0

132,160

 

 

42AD-159 76 003767

67,840

 

228

Phạm Trung Kiên

201604583

NTH

DN

300,000

1,200,682

236,347

 

236,347

 

 

42AD-159 84 004170

63,653

 

229

Trần Thị Thu Dung

201604703

NTH

 

1,500,000

1,301,467

1,262,287

 

 

 

 

42AD-159 84 004177

237,713

 

230

Trầm Thanh Vũ

201604812

NTH

DN

500,000

1,026,760

165,834

0

165,834

 

 

42AD-159 87 004344

334,166

 

231

Y Manh Mlô

201605032

NTH

 

500,000

466,693

461,818

 

 

 

 

42AC/15P 1819 090943

38,182

 

232

Nguyễn Thị Kiều Trang

201605318

NTH

 

1,000,000

761,217

756,466

0

 

 

 

42AC/15P 1822 091058

243,534

 

233

Lê Ngọc Quang

201605336

NTH

GD

300,000

406,238

80,274

0

80,274

 

 

42AC/15P 1823 091103

219,726

 

234

Lương Thanh Phong

201605260

NTH

 

600,000

490,000

484,361

0

 

 

 

42AC/15P 1817 090827

115,639

 

235

Nguyễn Trang Thùy Chương

201605535

NTH

 

500,000

387,296

343,945

0

 

 

 

42AC/15P 1817 090829

156,055

 

236

Trần Thị Mưới

201605540

NTH

GD

300,000

732,415

146,170

0

146,170

 

 

42AC/15P 1817 090831

153,830

 

237

Nguyễn út

201605531

NTH

CN

200,000

821,922

40,822

0

40,822

 

 

42AC/15P 1846 092281

159,178

 

238

Phan Văn Phượng

201605638

NTH

 

900,000

861,442

755,304

0

 

 

 

42AC/15P 1850 092496

144,696

 

239

Nguyễn Quốc Tuấn

201605628

NTH

HS

300,000

905,808

170,460

0

170,460

 

 

42AD-159 1851 092547

129,540

 

240

Lê Trần Phong

201605778

NTH

TE

200,000

2,938,630

0

0

0

 

 

42AD-159 1851 X

200,000

 

241

Nguyễn Thị Hồng

201606133

NTH

 

510,000

515,263

508,938

0

 

 

 

42AC/15P 1855 092747

1,062

 

242

Lê Thị Đen

201606402

NTH

 

500,000

478,885

454,541

0

 

 

 

42AC/15P 1860 092952

45,459

 

243

Võ Thị Mỹ Linh

201606521

NTH

 

1,000,000

763,477

754,736

0

 

 

 

42AH/15P 1301 065021

245,264

 

244

Từ Phú Thông

201525961

NOI

GD

200,000

680,544

135,426

0

135,426

 

 

42AE-15P 685 034226

64,574

 

245

Trần Thị Tuyết

201525776

NOI

GD

500,000

1,818,563

357,868

0

357,868

 

 

42AE-15P 688 034393

142,132

 

246

Đặng Thị Đành

201526173

NOI

GD

500,000

669,543

130,702

0

130,702

 

 

42AE-15P 690 034458

369,298

 

247

Mai Văn Hòa

201526250

NOI

TQ

300,000

807,057

160,354

0

160,354

 

 

42AE-15P 692 034575

139,646

 

248

Nguyễn Thị Lệ

201600362

NOI

GD

200,000

420,363

83,019

0

83,019

 

 

42AE-15P 692 034579

116,981

 

249

Trần Thị Tuy

201526243

NOI

HT

500,000

1,445,059

71,030

0

71,030

 

360,000

42AE-15P 695 034728

68,970

 

250

Đỗ Văn Chung

201526240

NOI

GD

750,000

1,985,824

393,819

0

393,819

 

 

42AE-15P 699 034915

356,181

 

251

Nguyễn Đức Phong

201600462

NOI

 

2,600,000

2,613,404

2,596,427

0

 

 

 

42AE-15P 699 034923

3,573

 

252

Lê Quốc Hoan

201600733

NOI

 

500,000

502,632

496,374

0

 

 

 

42AE-159 708 035389

3,626

 

253

Biện Thị Thùy Mỹ

201600780

NOI

GD

500,000

1,526,747

301,414

0

301,414

 

 

42AE-15P 711 035536

198,586

 

254

Phạm Thị Xong

201600731

NOI

GD

300,000

1,024,457

201,757

0

201,757

 

 

42AE-15P 711 035546

98,243

 

255

Nguyễn Thị Bốn

201601004

NOI

GD

300,000

626,603

121,070

0

121,070

 

 

42AE-15P 711 035547

178,930

 

256

Võ Thị Thường

201601024

NOI

 

700,000

491,722

480,328

0

 

 

 

42AE-15P 717 035804

219,672

 

257

Trần Văn Định

201601090

NOI

DN

200,000

222,037

43,300

0

43,300

 

 

42AE-15P 717 035805

156,700

 

258

Dương Thị Phương

201600932

NOI

 

950,000

751,547

734,838

0

 

 

 

42AE-15P 717 035806

215,162

 

259

Trương Thị Mỹ Hòa

201601057

NOI

 

1,300,000

1,187,545

1,175,966

0

 

 

 

42AE-15P 721 006036

124,034

 

260

Phan Thị Hằng

201601040

NOI

 

800,000

812,190

798,251

0

 

 

 

42AE-15 721 036131

1,749

 

261

Huỳnh Ngọc Hùng

201601157

NOI

GD

200,000

555,685

109,696

 

109,696

 

 

42AE-15P 721 036136

90,304

 

262

Hồ Thị Ngọc Thanh

201601469

NOI

 

500,000

284,201

282,055

0

 

 

 

42AE-15P 729 036423

217,945

 

263

Võ Thị Nhưng

201601508

NOI

GD

300,000

669,615

130,918

0

130,918

 

 

42AE-15P 729 036434

169,082

 

264

Huỳnh Văn Bé

201601131

NOI

CN

200,000

541,398

26,254

0

26,254

 

 

42AE-15P 727 036322

173,746

 

265

Dương Thị Hét

201601563

NOI

GD

400,000

820,189

163,725

0

163,725

 

 

42AE-15P 727 036335

236,275

 

266

Nguyễn Thị Nguyện

201601644

NOI

 

500,000

457,449

451,558

0

 

 

 

42AE-15P 727 036338

48,442

 

267

Đỗ Phước Đạt

201601677

NOI

 

700,000

605,375

598,228

0

 

 

 

42AE-15P 727 036344

101,772

 

268

Đặng Thành Mãng

201601214

NOI

 

5,300,000

4,928,679

4,895,698

0

 

 

 

42AE-15P 727 036346

404,302

 

269

Phạm Minh Hùng

201601804

NOI

 

900,000

788,949

780,894

0

 

 

 

42AE-15P 739 036944

119,106

 

270

Trần Thị Nuôi

201601515

NOI

GD

500,000

2,187,741

430,856

0

430,856

 

 

42AE-15P 742 037058

69,144

 

271

Hồ Thị Chi

201602173

NOI

 

700,000

463,617

459,325

0

 

 

 

42AE-15P 748 037392

240,675

 

272

Huỳnh Thị Ân

201601926

NOI

HT

65,000

1,079,013

53,820

0

53,820

 

 

42AE-15P 747 037349

11,180

 

273

Bùi Ngọc Phương

201602152

NOI

 

3,380,000

3,407,260

3,374,488

0

 

 

 

01-05/BL 06 000291

5,512

 

274

Trần Thị Kim Minh

201602541

NOI

 

700,000

666,436

658,719

0

 

 

 

BVNH 12 000559

41,281

 

275

Nguyễn Thị Lang

201602777

NOI

GD

300,000

1,093,427

215,694

0

215,694

 

 

BVNH 13 000649

84,306

 

276

Nguyễn Thanh Phong

201602923

NOI

HC

200,000

822,316

161,430

0

161,430

 

 

BVNH 35 001746

38,570

 

277

Hồ Thị Bích Trâm

201602955

NOI

GD

300,000

459,243

91,536

0

91,536

 

 

BVNH 35 001750

208,464

 

278

Võ Thị Hồng

201603024

NOI

 

1,000,000

622,127

607,104

0

 

 

 

BVNH 36 001752

392,896

 

279

Nguyễn Thị Mạnh

201603031

NOI

 

1,300,000

750,365

738,152

0

 

 

 

BVNH 36 001757

561,848

 

280

Lê Thị Mỹ Hương

201603171

NOI

 

500,000

230,615

222,732

0

 

 

 

BVNH 36 001759

277,268

 

281

Dương Văn Cường

201603153

NOI

 

500,000

340,318

325,091

0

 

 

 

BVNH 36 001760

174,909

 

282

Nguyễn Ngọc Cẩm Sơn

201603123

NOI

 

1,000,000

838,492

827,625

0

 

 

 

BVNH 36 001764

172,375

 

283

Nguyễn Xưa

201603242

NOI

GD

600,000

2,108,048

401,465

0

401,465

 

 

BVNH 36 001765

198,535

 

284

Nguyễn Thị Cúc

201603339

NOI

GD

200,000

313,052

61,500

0

61,500

 

120,000

BVNH 36 001782

18,500

 

285

Nguyễn Thị Hồng Như

201603263

NOI

GD

200,000

675,513

134,790

0

134,790

 

 

BVNH 36 001784

65,210

 

286

Nguyễn Thị Tỏ

201602972

NOI

CN

200,000

2,828,983

137,184

0

137,184

 

 

BVNH 40 001998

62,816

 

287

Lê Văn Vương

201603641

NOI

 

1,000,000

635,207

630,270

0

 

 

 

BVNH 40 002000

369,730

 

288

Nguyễn Thị Tuyết

201603683

NOI

 

500,000

267,910

265,764

0

 

 

 

BVNH 43 002126

234,236

 

289

Bùi Thị Đầm

201603646

NOI

 

1,000,000

835,601

830,048

0

 

 

 

BVNH 43 002128

169,952

 

290

Phan Thị Mai Hoàng

201603669

NOI

CN

100,000

338,613

16,745

0

16,745

 

 

BVNH 43 002129

83,255

 

291

Võ Bảy

201603318

NOI

GD

400,000

1,767,270

350,746

0

350,746

 

 

BVNH 43 002131

49,254

 

292

Nguyễn Văn Công

201603412

NOI

 

1,100,000

979,406

973,278

0

 

 

 

BVNH 43 002134

126,722

 

293

Nguyễn Văn Hùng

201603757

NOI

 

500,000

161,254

158,525

0

 

 

 

BVNH 44 002179

341,475

 

294

Lương Thị Thu Mai

201603874

NOI

GD

300,000

236,127

46,796

0

46,796

 

 

BVNH 44 002184

253,204

 

295

Đặng Thị Lan

201603581

NOI

 

3,100,000

3,075,424

2,974,937

0

 

 

 

BVNH 48 002376

125,063

 

296

Nguyễn Sang

201603736

NOI

GD

300,000

575,623

112,120

0

112,120

 

 

BVNH 48 002379

187,880

 

297

Nguyễn Thị Chốn

201603130

NOI

BT

700,000

3,411,955

0

0

0

 

360,000

BVNH 48 X

340,000

 

298

Phạm Minh Hùng

201603474

NOI

 

1,800,000

1,824,504

1,797,940

0

 

 

 

BVNH 50 002499

2,060

 

299

Nguyễn Văn Lẹ

201604273

NOI

GD

500,000

965,964

191,186

0

191,186

 

 

BVNH 65 032228

308,814

 

300

Trần Thị Quanh

201603228

NOI

GD

1,960,000

9,859,671

1,956,699

0

1,956,699

 

 

BVNH 78 003866

3,301

 

301

Nguyễn Thị Đuổi

201604849

NOI

 

800,000

719,802

712,198

0

 

 

 

42AC/15P 1822 091064

87,802

 

302

Võ Văn Hữu

201605160

NOI

GD

300,000

532,636

107,640

0

107,640

 

 

42AC/15P 1822 091083

192,360

 

303

Đoàn Khánh Linh

201605651

NOI

HS

300,000

416,408

82,171

0

82,171

 

 

42AC-15P 1848 092355

217,829

 

304

Trần Thị Quanh

201604960

NOI

GD

900,000

3,598,275

710,930

0

710,930

 

 

42AC-15P 1848 092364

189,070

 

305

Nguyễn Văn Hoạch

201605500

NOI

 

500,000

486,423

484,860

0

 

 

 

42AC-15P 1848 092365

15,140

 

306

Phạm Quốc Huy

201605387

NOI

GD

1,000,000

977,530

186,869

0

186,869

 

 

42AC-15P 1848 092366

813,131

 

307

Đoàn Công Thành

201605707

NOI

GD

700,000

3,449,676

692,310

0

692,310

 

 

42AC/15P 1849 092436

7,690

 

308

Nguyễn Thị Thái

201605655

NOI

TQ

500,000

1,808,980

357,797

0

357,797

 

 

42AC/15P 1854 092682

142,203

 

309

Huỳnh Thị Thúy Nga

201605996

NOI

 

550,000

504,079

502,516

0

 

 

 

42AC/15P 1854 092685

47,484

 

310

Kiều Thị Hồng Châu

201605805

NOI

CN

200,000

1,318,204

65,232

0

65,232

 

 

42AC/15P 1854 092690

134,768

 

311

Trần Hữu Duy

201606360

NOI

 

700,000

686,072

684,509

0

 

 

 

42AC/15P 1859 092917

15,491

 

312

Phan Thị Lan

2015121041

PHCN

GD

400,000

1,714,140

341,400

 

341,400

 

 

42AE-15P 717 035821

58,600

 

313

Nguyễn Thị Biên

2016000840

PHCN

GD

600,000

2,910,906

577,648

 

577,648

 

 

BVNH 08 000368

22,352

 

314

Nguyễn Thụy Tài Anh

2016002345

PHCN

 

100,000

93,000

93,000

 

 

 

 

BVNH 08 000367

7,000

 

315

Đinh Thị Hồng

2016001178

PHCN

 

500,000

203,000

203,000

 

 

 

 

BVNH 08 000370

297,000

 

316

Lê Tấn Thời

2016001921

PHCN

GD

300,000

1,018,480

203,696

 

203,696

 

 

BVNH 13 000616

96,304

 

317

Trần Nhật Khoa

2016006514

PHCN

GD

200,000

295,000

59,000

 

59,000

 

 

BVNH 13 000615

141,000

 

318

Trịnh Thị Loan

2016014783

PHCN

GD

200,000

937,080

186,600

 

186,600

 

 

BVNH 72 03572

13,400

 

319

Đỗ Văn Lý

2016020387

PHCN

DN

300,000

560,900

112,180

 

112,180

 

 

42AC/15P 1846 092274

187,820

 

320

Nguyễn Thị Tật

2016019549

PHCN

GD

200,000

829,470

165,894

 

165,894

 

 

42AC/15P 1848 092393

34,106

 

321

Đỗ Lực

2016019803

PHCN

TQ

200,000

434,100

83,040

 

83,040

 

 

42AC/15P 1848 092394

116,960

 

322

Lê Thị Vương

2016024022

PHCN

 

500,000

349,000

349,000

 

 

 

 

42AH/15P 1304 065162

151,000

 

323

Nguyễn Thị Thu

2016022510

PHCN

HT

200,000

2,030,500

101,270

 

101,270

 

 

42AH/15P 1304 065165

98,730

 

324

Vũ Thị Ngọc Mai

201600236

SAN

 

500,000

378,962

377,399

0

 

 

 

42AE-15P 681 034041

122,601

 

325

Lê Thị Phương Thảo

201600388

SAN

 

500,000

332,717

332,717

0

 

 

 

42AE-15P 692 034562

167,283

 

326

Cao Thị Nguyễn

201600689

SAN

DT

200,000

8,493,792

0

0

0

 

 

42AE-15P 709 X

200,000

 

327

Võ Thị Mỹ

201602267

SAN

 

500,000

337,779

336,295

0

 

 

 

42AE-15P 746 037274

163,705

 

328

Phan Thị Nho

201602699

SAN

 

500,000

203,193

200,735

0

 

 

 

01-05/BL 06 000131

299,265

 

329

Phạm Lệ Châu

201602446

SAN

GD

1,000,000

1,264,257

640,240

60,000

580,240

 

 

BVNH 03 000122

359,760

 

330

Nguyễn Thị Bích Hiền

201602888

SAN

GD

200,000

265,524

52,534

0

52,534

 

 

BVNH 12 000589

147,466

 

331

Nguyễn Thị Diệu

201602779

SAN

GD

1,000,000

4,352,591

812,711

60,000

752,711

 

 

BVNH 65 003243

187,289

 

332

Nguyễn Thị Kim Ngân

201604525

SAN

GD

1,000,000

1,151,245

538,560

0

538,560

 

 

42AD-159 76 003753

461,440

 

333

Nguyễn Thị Mỹ Hiếu

201606123

SAN

 

500,000

451,537

449,974

0

 

 

 

42AC/15P 1856 092796

50,026

 

334

Trần Thị Thanh Ngã

201603539

CCL

GD

200,000

450,162

88,710

0

88,710

 

 

42AH/15P 1372 068551

111,290

 

335

Nguyễn Thế Mỹ

201604379

CCL

GD

300,000

945,979

187,827

0

187,827

 

 

42AH/15P 1372 068554

112,173

 

336

Nguyễn Thị Kim Thoa

201604080

CCL

HS

400,000

890,071

176,547

0

176,547

 

 

42AH/15P 1372 068556

223,453

 

337

Bùi Xuân Dương

201605111

CCL

 

1,200,000

1,122,122

1,115,006

0

 

 

 

42AH/15P 1387 069328

84,994

 

338

Lê Minh Hiền

2016023895

CCL

GD

200,000

163,000

0

 

0

 

 

42AH-15P 1404 X

200,000

 

339

Phan Thanh Hải

201607668

CCL

TQ

200,000

231,024

45,334

0

45,334

 

 

42AH/15P 1409 070444

154,666

 

340

Phạm Thị Hờn

201606954

CCL

GD

300,000

389,606

79,167

0

79,167

 

 

42AH/15P 1410 070481

220,833

 

341

Bùi Thị Kim Liên

201608428

CCL

GD

300,000

210,829

41,324

0

41,324

 

 

42AH/15P 1410 070482

258,676

 

342

Trần Tâm

201608525

CCL

GD

500,000

858,159

170,878

0

170,878

 

 

42AH/15P 1410 070483

329,122

 

343

Trần Đức Minh

2016043003

CCL

 

500,000

224,326

220,305

 

 

 

 

42AH/15P 1414 070697

279,695

tt23/1

344

Phan Ngọc Thương

201605912

CCL

XK

200,000

312,357

62,030

0

62,030

 

 

42AH/15P 1416 070792

137,970

 

345

Dương Thị Luôn

201608196

CCL

GD

300,000

835,565

165,934

0

165,934

 

 

42AH/15P 1577 078837

134,066

 

346

Nguyễn Mỹ

201606720

CCL

GD

300,000

827,774

165,934

0

165,934

 

 

42AH/15P 1577 078838

134,066

 

347

Võ Dương Sơn

201607418

CCL

GD

300,000

799,483

160,534

0

160,534

 

 

42AH/15P 1577 078842

139,466

 

348

Lê Văn Anh

2016041172

CCL

 

300,000

288,000

288,000

 

 

 

 

42AH/15P 1577 078843

12,000

 

349

Nguyễn Thị Tím

201607641

CCL

GD

300,000

896,846

179,694

0

179,694

 

 

42AH/15P 1579 078941

120,306

 

350

Huỳnh Văn Chiến

201608908

CCL

CH

300,000

929,168

186,723

0

186,723

 

 

42AH/15P 1579 078946

113,277

 

351

Nguyễn Văn Duy

201607990

CCL

DN

300,000

844,233

170,534

0

170,534

 

 

42AH/15P 1579 078947

129,466

 

352

Bùi Thị Thu Trang

201611222

CCL

 

1,000,000

783,096

758,530

0

 

 

 

42AH/15P 1607 080313

241,470

 

353

Nguyễn Văn Tân

201611967

CCL

GD

300,000

345,346

68,386

0

68,386

 

 

42AH/15P 1607 080355

231,614

 

354

Trần Nguyễn Bảo Trân

2016056770

CCL

 

85,000

82,563

81,000

 

 

 

 

42AH/15P 1608 080354

4,000

 

355

Võ Nhật Tài

201610068

CCL

CN

100,000

777,902

37,687

0

37,687

 

 

42AH/15P 1614 080667

62,313

 

356

Lê Thị Mỹ Tiên

201606809

HST

 

500,000

486,039

472,618

0

 

 

 

42AH/15P 1372 068589

27,382

 

357

Phạm Kìa

201606705

HST

TQ

600,000

2,784,104

553,866

0

553,866

 

 

42AH/15P 1372 068590

46,134

 

358

Lê Thị Kim Yến

201607218

HST

 

2,800,000

2,516,535

2,465,598

0

 

 

 

42AH/15P 1388 069357

334,402

 

359

Huỳnh Thị Hồng

201607417

HST

 

5,700,000

5,768,445

5,696,449

0

 

 

 

42AH/15P 1393 069618

3,551

 

360

Trương Thị Xiết

201608068

HST

 

1,500,000

1,276,935

1,249,207

0

 

 

 

42AH/15P 1393 069620

250,793

 

361

Nguyễn Mười

201608232

HST

 

2,000,000

1,874,659

1,867,495

0

 

 

 

42AH/15P 1395 069717

132,505

 

362

Nguyễn Ký

201608208

HST

CN

200,000

1,854,880

92,509

0

92,509

 

 

42AH/15P 1396 069758

107,491

 

363

Huỳnh Thị Nhị

201608267

HST

GD

1,100,000

5,411,060

1,078,879

0

1,078,879

 

 

42AH/15P 1396 069759

21,121

 

364

Nguyễn Thị Thu Hà

201608880

HST

GD

500,000

1,916,744

381,033

0

381,033

 

 

42AH/15P 1407 070314

118,967

 

365

Huỳnh Kim Tuân

201608945

HST

HS

500,000

417,254

82,488

0

82,488

 

 

42AH/15P 1407 070319

417,512

 

366

Y Hồng

201608848

HST

HD

1,050,000

5,045,803

999,846

0

999,846

 

 

42AH/15P 1411 070528

50,154

 

367

Trần Thị Thương Hoài

201609135

HST

 

1,000,000

648,320

598,555

0

 

 

 

42AH/15P 1414 070651

401,445

 

368

Phan Lâu

201609716

HST

GD

300,000

1,012,139

199,163

0

199,163

 

 

42AH/15P 1420 070964

100,837

 

369

Nguyễn Thị Thúy Hương

201609562

HST

GD

600,000

1,244,965

248,206

0

248,206

 

 

42AH/15P 1566 078271

351,794

 

370

Nguyễn Văn Hạnh

201610124

HST

GD

1,100,000

2,713,401

534,048

0

534,048

480,000

 

42AH/15P 1574 078679

85,952

 

371

Nguyễn Thị Hồng

201610142

HST

 

1,700,000

1,729,605

1,696,375

0

 

 

 

42AH/15P 1575 078728

3,625

 

372

Lê Văn Phước

201606713

HST

BT

400,000

4,645,217

0

0

0

 

 

42AH/15P 1577 X

400,000

 

373

Nguyễn Thị Khen

201607209

HST

TS

1,000,000

8,563,367

0

0

0

 

 

42AH/15P 1579 X

1,000,000

 

374

Nguyễn Chân

201610592

HST

GD

300,000

1,248,671

247,682

0

247,682

 

 

42AH/15P 1580 078982

52,318

 

375

Trần Côi

201610914

HST

GD

300,000

702,083

138,284

0

138,284

 

 

42AH/15P 1587 079343

161,716

 

376

Huỳnh Thị Xanh

201607820

HST

GD

500,000

1,801,830

353,794

0

353,794

 

 

42AH/15P 1598 079854

146,206

 

377

Phan Thị Ngọc ánh

201611691

HST

 

1,500,000

1,480,271

1,472,954

0

 

 

 

42AH/15P 1602 080075

27,046

 

378

Lê Khảm

201611788

HST

HT

100,000

707,949

34,802

0

34,802

 

 

42AH/15P 1602 080076

65,198

 

379

Huỳnh Thị Mộng Thư

201612033

HST

GD

100,000

439,374

86,678

0

86,678

 

 

42AH/15P 1606 080274

13,322

 

380

Huỳnh Xuyến

201612141

HST

 

2,200,000

2,011,315

1,797,320

0

 

 

 

42AH/15P 1607 080332

402,680

 

381

Nguyễn Lực

201606832

KTN

GD

300,000

1,503,535

296,836

0

296,836

 

 

42AH/15P 1374 068663

3,164

 

382

Trần Côi

201606972

KTN

GD

300,000

387,691

77,226

0

77,226

 

 

42AH/15P 1374 068664

222,774

 

383

Huỳnh Thị Chung

201606471

KTN

CN

200,000

1,491,753

74,102

0

74,102

 

 

42AH/15P 1374 068671

125,898

 

384

Phạm Ngọc Nguyên Khôi

201606795

KTN

HS

300,000

862,364

172,130

0

172,130

 

 

42AH/15P 1375 068750

127,870

 

385

Trần Hoàng Phúc

201606825

KTN

TE

300,000

394,352

0

0

0

 

100,000

42AH/15P 1375 X

200,000

 

386

Nguyễn Lê Ngọc Nhiên

201606971

KTN

HS

500,000

646,638

128,273

0

128,273

 

 

42AH/15P 1377 068810

371,727

 

387

Vũ Nhật Hoàng

201607471

KTN

 

500,000

205,025

200,608

0

 

 

 

42AH/15P 1384 006981

299,392

 

388

Phạm Thị Xong

201607394

KTN

 

600,000

407,392

397,850

0

 

 

 

42AH/15P 1384 069184

202,150

 

389

Nguyễn Phấn

201607279

KTN

 

800,000

639,537

633,099

0

 

 

 

42AH/15P 1384 069197

166,901

 

390

Nguyễn Hữu Hải

201607536

KTN

GD

500,000

477,141

309,397

130,000

179,397

 

 

42AH/15P 1385 069202

190,603

 

391

Huỳnh Thị Thu Hà

201606751

KTN

 

500,000

498,289

495,560

0

 

 

 

42AH/15P 1385 069216

4,440

 

392

Phạm Công Phúc

201607752

KTN

 

500,000

297,828

293,519

0

 

 

 

42AH/15P 1387 069343

206,481

 

393

Đặng Thị Bích Hà

201607766

KTN

CN

200,000

434,393

21,612

0

21,612

 

 

42AH/15P 1389 069434

178,388

 

394

Nguyễn Thế Nhân

201607904

KTN

DN

300,000

482,834

93,666

0

93,666

 

 

42AH/15P 1392 069577

206,334

 

395

Phạm Thị Tuyết Loan

201607860

KTN

 

500,000

443,345

440,491

0

 

 

 

42AH/15P 1392 069579

59,509

 

396

Nguyễn Thị Phương

201607961

KTN

 

500,000

521,463

497,337

0

 

 

 

42AH/15P 1394 069685

2,663

 

397

Huỳnh Văn La

201607879

KTN

 

600,000

603,773

598,898

0

 

 

 

42AH/15P 1395 006972

1,102

 

398

Ngô Hào Kiệt

201608133

KTN

HS

350,000

552,599

110,324

0

110,324

 

200,000

42AH/15P 1396 069763

39,676

 

399

Nguyễn Thị Thu Thảo

201608237

KTN

 

500,000

502,050

498,924

0

 

 

 

42AH/15P 1398 069878

1,076

 

400

Hồ Viết Tấn

201608255

KTN

GD

300,000

1,138,789

225,614

0

225,614

 

 

42AH/15P 1398 069889

74,386

 

401

Lê Văn Thành

201608729

KTN

 

500,000

384,587

376,794

0

 

 

 

42AH/15P 1406 070288

123,206

 

402

Phạm Văn Hùng

201608774

KTN

 

500,000

407,847

406,132

0

 

 

 

42AH/15P 1406 070291

93,868

 

403

Nguyễn Thị Minh Huệ

201608916

KTN

GD

300,000

563,939

112,359

0

112,359

 

 

42AH/15P 1406 070296

187,641

 

404

Nguyễn Thành Nam

201608898

KTN

 

500,000

141,541

139,978

0

 

 

 

42AH/15P 1406 070297

360,022

 

405

Võ Văn Nhị

201609037

KTN

 

500,000

111,563

110,000

0

 

 

 

42AH/15P 1410 070453

390,000

tt4/1

406

Nguyễn Thảo Như

201608922

KTN

HS

210,000

754,590

150,918

0

150,918

 

 

42AH/15P 1412 070589

59,082

 

407

Hoàng Văn Lượng

201610169

KTN

 

500,000

348,551

346,988

0

 

 

 

42AH/15P 1572 078588

153,012

 

408

Nguyễn Thị ánh Tuyết

201610137

KTN

HS

200,000

684,319

130,883

0

130,883

 

 

42AH/15P 1572 078589

69,117

 

409

Trần Thị Quốc Khánh

201610081

KTN

 

500,000

198,917

197,354

0

 

 

 

42AH/15P 1572 078590

302,646

 

410

Nguyễn Minh

201610102

KTN

CN

200,000

970,200

48,060

0

48,060

 

 

42AH/15P 1573 078612

151,940

 

411

Cao Thị Minh Thoa

201610148

KTN

HS

400,000

550,082

109,288

0

109,288

 

 

42AH/15P 1574 078659

290,712

 

412

Lê Lương Thị Dung

201610186

KTN

 

500,000

297,714

293,297

0

 

 

 

42AH/15P 1574 078666

206,703

 

413

Phan Thị Thảo

201610111

KTN

GD

400,000

862,254

171,826

0

171,826

 

 

42AH/15P 1575 078712

228,174

 

414

Lê Văn Khánh

201609292

KTN

 

1,000,000

1,003,712

998,490

0

 

 

 

42AH/15P 1576 078760

1,510

 

415

Nguyễn Làm

201610229

KTN

CN

200,000

1,005,985

50,221

0

50,221

 

 

42AH/15P 1578 078864

149,779

 

416

Lê Đức Trọng

201610302

KTN

HS

500,000

1,000,341

199,756

0

199,756

 

 

42AH/15P 1580 078957

300,244

 

417

Lê Thị Lang

201610996

KTN

 

700,000

652,460

645,522

0

 

 

 

42AH/15P 1589 079441

54,478

 

418

Nguyễn Xuân Hoàng Nguyên

201611242

KTN

 

300,000

178,863

177,300

0

 

 

 

42AH/15P 1593 079617

122,700

 

419

Đặng Đình Toàn

201611397

KTN

 

500,000

229,457

227,894

0

 

 

 

42H/15P 1595 079746

272,106

 

420

Nguyễn Thị Lệ

201611406

KTN

 

500,000

159,748

157,602

0

 

 

 

42H/15P 1595 079748

342,398

 

421

Phạm Thị Thanh Duyên

201611443

KTN

 

900,000

550,805

545,252

0

 

 

 

42AH/15P 1597 079833

354,748

 

422

Đặng Thị Nguyệt

201611738

KTN

 

500,000

503,016

499,686

0

 

 

 

42AH/15P 1602 080085

314

 

423

Trương Trần Thùy Vi

201611819

KTN

 

400,000

191,771

190,208

0

 

 

 

42AH/15P 1602 080087

209,792

 

424

Lê Thị Sao

201611520

KTN

 

1,400,000

1,286,205

1,281,788

0

 

 

 

42AH/15P 1605 080218

118,212

 

425

Trần Phạm Bảo Hân

201611761

KTN

TE

500,000

777,482

0

0

0

 

300,000

42AH/15P 1605 X

200,000

 

426

Huỳnh Công Lực

201612142

KTN

 

700,000

553,764

549,744

0

 

 

 

42AH/15P 1609 080404

150,256

 

427

Lê Thị Mỹ Oanh

201611709

KTN

 

860,000

859,382

858,799

0

 

 

 

42AH/15P 1613 080603

1,201

 

428

Trương Thị Thế Lực

201612018

KTN

 

500,000

500,851

497,997

0

 

 

 

42AH/15P 1613 080604

2,003

 

429

Nguyễn Thanh Sơn

201612387

KTN

HS

50,000

235,992

47,198

0

47,198

 

 

42AH/15P 1614 080651

2,802

 

430

Phạm Thị Xoan

201612228

KTN

GD

300,000

800,938

159,875

0

159,875

 

 

42AH/15P 1614 080652

140,125

 

431

Nguyễn Đình Phú

201607041

LCK

 

500,000

525,388

499,798

0

 

 

 

42AH/15P 1377 068844

202

 

432

Đặng Công Quang

201607056

LCK

 

500,000

430,559

425,978

0

 

 

 

42AH/15P 1377 068845

74,022

 

433

Nguyễn Ngọc Lượng

201607493

LCK

 

1,000,000

1,003,779

999,492

0

 

 

 

42AH/15P 1385 069206

508

 

434

Nguyễn Thị Tố My

201607170

LCK

TE

500,000

919,423

0

0

0

 

 

42AH/15P 1385 X

500,000

 

435

Nguyễn Thị Bạch Tuyết

201600089

LCK

 

500,000

509,615

499,608

0

 

 

 

42AH/15P 1385 069217

392

 

436

Văn Thị Ngọc Vương

201600614

LCK

 

500,000

502,194

499,470

0

 

 

 

42AH/15P 1385 069218

530

 

437

Võ Quốc Đạt

201606555

LCK

 

500,000

385,073

314,969

0

 

 

 

42AH/15P 1385 069219

185,031

 

438

Đậu Xuân Nam

201607337

LCK

CN

500,000

1,233,568

60,397

0

60,397

 

 

42AH/15P 1386 069255

439,603

 

439

Trần Thị út

201607597

LCK

GD

300,000

1,124,549

222,202

0

222,202

 

 

42AH/15P 1389 069442

77,798

 

440

Lương Thị Lành

201607624

LCK

GD

300,000

416,215

211,156

0

211,156

 

 

42AH/15P 1389 069444

88,844

 

441

Nguyễn Hữu Triển

201607589

LCK

DN

400,000

1,787,830

345,901

0

345,901

 

 

42AH/15P 1392 069557

54,099

 

442

Trần Thanh Sang

201607498

LCK

 

1,500,000

1,408,504

1,306,729

0

 

 

 

42AH/15P 1392 069558

193,271

 

443

Lê Quang Tiến

201607927

LCK

 

500,000

130,763

129,200

0

 

 

 

42AH/15P 1392 069560

370,800

 

444

Huỳnh Duy Quốc Dũng

201607886

LCK

 

500,000

359,108

355,796

0

 

 

 

42AH/15P 1392 069561

144,204

 

445

Huỳnh Võ Chí Tin

201608083

LCK

 

700,000

840,509

681,595

0

 

 

 

42AH/15P 1397 069801

18,405

 

446

Trần Quỳnh Như

201608380

LCK

 

500,000

336,478

334,915

0

 

 

 

42AH/15P 1397 069802

165,085

 

447

Nguyễn Thị Hoài Thương

201609249

LCK

HS

300,000

372,041

63,841

0

63,841

 

 

42AH/15P 1414 070687

236,159

 

448

Liên Thùy Linh

201609051

LCK

GD

300,000

1,258,675

237,158

0

237,158

 

 

42AH/15P 1414 070691

62,842

 

449

Phạm Thị Thanh Hoa

201609338

LCK

 

300,000

261,160

261,160

0

 

 

 

42AH/15P 1418 070876

38,840

 

450

Nguyễn Thị ánh Hoa

201609698

LCK

 

1,000,000

697,988

695,259

0

 

 

 

42AH-15P 1420 070989

304,741

 

451

Lê Xuân Nam

201609774

LCK

DN

300,000

924,422

173,718

0

173,718

 

 

42AH/15P 1569 078442

126,282

 

452

Nguyễn Minh Thành

201609920

LCK

 

1,000,000

1,106,946

873,379

0

 

 

 

42AH/15P 1572 078553

126,621

 

453

Lê Thị Dổi

201609829

LCK

 

800,000

703,894

680,315

0

 

 

 

42AH/15P 1573 078608

119,685

 

454

Nguyễn Quang Vinh

201610313

LCK

 

900,000

803,849

743,576

0

 

 

 

42AH/15P 1578 078898

156,424

 

455

Lê Trung Dũng

201610363

LCK

 

900,000

464,755

404,364

0

 

 

 

42AH/15P 1579 078904

495,636

 

456

Nguyễn Thị Nhị

201610101

LCK

GD

300,000

1,079,486

210,306

0

210,306

 

 

42AH/15P 1581 079010

89,694

 

457

Võ Thị Tuyết Thuận

201610483

LCK

 

500,000

470,600

467,474

0

 

 

 

42AH/15P 1581 079013

32,526

 

458

Hồ Thị Xuân Sang

201610898

LCK

 

900,000

538,034

532,524

0

 

 

 

42AH/15P 1589 079412

367,476

 

459

Nguyễn Hà

201610802

LCK

CN

300,000

1,350,213

66,642

0

66,642

 

 

42AH/15P 1591 079517

233,358

 

460

Phan Thành Long

201610969

LCK

GD

500,000

1,214,599

233,969

0

233,969

 

 

42AH/15P 1591 079518

266,031

 

461

Lê Văn Hòa

201611672

LCK

 

500,000

364,534

362,971

0

 

 

 

42AH/15P 1602 080074

137,029

 

462

Lê Thị Hiền

201611674

LCK

 

700,000

604,498

548,967

0

 

 

 

42AH/15P 1605 080233

151,033

 

463

Nguyễn Thị Phiên

201611869

LCK

 

600,000

527,414

518,330

0

 

 

 

42AH/15P 1611 080527

81,670

 

464

Y Thoát Niê

201606550

NHI

TE

300,000

530,494

0

0

0

 

 

42AH/15P 1305 X

300,000

 

465

Phùng Minh Thiện

201604513

NHI

TE

100,000

1,638,151

0

0

0

 

 

42AH/15P 1372 X

100,000

 

466

Trần Thị Cao Vân

201607050

NHI

 

500,000

464,175

456,717

0

 

 

 

42AH/15P 1374 068677

43,283

 

467

Đinh Hải Anh

201606863

NHI

TE

600,000

670,047

0

0

0

 

500,000

42AH/15P 1377 X

100,000

 

468

Trần Thị Kim Thư

201607054

NHI

HS

580,000

835,885

167,177

0

167,177

 

400,000

42AH/15P 1382 069070

12,823

 

469

Nguyễn Đăng Khoa

201607187

NHI

HS

600,000

1,242,360

248,472

0

248,472

 

100,000

42AH/15P 1382 069071

251,528

 

470

Nguyễn Thị Mai Xuân

201607687

NHI

HS

200,000

659,671

131,622

0

131,622

 

 

42AH/15P 1387 069350

68,378

 

471

Nguyễn Hạ Nhi

201607817

NHI

HS

300,000

1,242,659

242,495

0

242,495

 

 

42AH/15P 1393 069622

57,505

 

472

Huỳnh Thị Hòai Thắm

201608053

NHI

HS

300,000

420,337

83,755

0

83,755

 

 

42AH/15P 1393 069627

216,245

 

473

Đặng Nhân Đích

201608540

NHI

CN

200,000

508,734

24,813

0

24,813

 

100,000

42AH/15P 1402 070077

75,187

 

474

Bùi Nguyễn Gia Huy

201605017

NHI

TE

200,000

240,386

0

0

0

 

 

42AH/15P 1409 X

200,000

 

475

Nguyễn Hải Đăng

201605938

NHI

TE

700,000

1,137,412

0

0

0

 

 

42AH/15P 1409 X

700,000

 

476

Nguyễn Quang Nguyên

201609007

NHI

TE

300,000

729,892

0

0

0

 

 

42AH/15P 1414 X

300,000

 

477

Phan Nguyễn Thảo Nguyên

201609221

NHI

TE

400,000

359,487

0

0

0

 

100,000

42AH/15P 1414 X

300,000

 

478

H Nary Byă

201609429

NHI

 

700,000

493,958

485,698

0

 

 

 

42AH/15P 1420 070966

214,302

 

479

Nguyễn Thị Anh Thư

201609695

NHI

TE

350,000

860,565

343,993

0

343,993

 

 

42AH/15P 1566 078281

6,007

 

480

Lê Trung Quốc Huy

201610063

NHI

 

300,000

203,823

202,260

0

 

 

 

42AH/15P 1572 078570

97,740

 

481

Lâm Hoàng Minh Khôi

201608432

NHI

TE

500,000

1,004,735

0

0

0

 

 

42AH/15P 1577 X

500,000

 

482

Nguyễn Diệu Linh

201610376

NHI

HS

300,000

497,308

99,149

0

99,149

 

 

42AH/15P 1578 078867

200,851

 

483

Nguyễn Thanh Bình

201610547

NHI

TE

300,000

504,369

0

0

0

 

200,000

42AH/15P 1580 X

100,000

 

484

Lưu Ngọc Thảo Uyên

201610796

NHI

TE

400,000

746,013

0

0

0

 

300,000

42AH/15P 1587 X

100,000

 

485

Cb Nguyễn Thị Hoa

201610736

NHI

 

700,000

621,734

621,734

0

 

 

 

42AH/15P 1588 079388

78,266

 

486

Lê Thành Duy

201610940

NHI

HS

100,000

440,313

87,296

0

87,296

 

 

42AH/15P 1588 079391

12,704

 

487

Nguyễn Ngô Bình Minh

201611465

NHI

HS

300,000

421,561

81,877

0

81,877

 

 

42H/15P 1596 079759

218,123

 

488

Nguyễn Phạm Nhật Quỳnh

201611878

NHI

TE

300,000

236,716

0

0

0

 

100,000

42AH/15P 1603 X

200,000

 

489

Con Bà Nguyễn Thị Ngọc Thúy

201610982

NHI

TE

400,000

492,721

0

0

0

 

 

42AH/15P 1614 X

400,000

 

490

Bùi Thanh Tuấn

201605211

NTH

 

2,700,000

2,914,301

2,418,937

0

 

 

 

42AH/15P 1305 065248

281,063

 

491

Lê Thị Xuyến

201607091

NTH

GD

400,000

493,686

97,879

0

97,879

 

 

42AH/15P 1377 068838

302,121

 

492

Y Thanh Byă

201606951

NTH

 

500,000

477,874

469,893

0

 

 

 

42AH/15P 1378 068892

30,107

 

493

Phùng Văn Thoài

201607449

NTH

 

500,000

487,945

481,326

0

 

 

 

42AH/15P 1383 069110

18,674

 

494

Lê Minh Bảo

201607375

NTH

 

400,000

428,825

387,723

0

 

 

 

42AH/15P 1383 069137

12,277

 

495

Nguyễn Thị Hồng Vân

201607496

NTH

GD

300,000

191,563

38,000

0

38,000

 

 

42AH/15P 1383 069144

262,000

 

496

Nguyễn Thị Ngọc Xuân

201607517

NTH

 

800,000

524,289

512,790

0

 

 

 

42AH/15P 1386 069299

287,210

 

497

Huỳnh Ngọc Quý

201607726

NTH

HS

100,000

351,000

70,200

0

70,200

 

 

42AH/15P 1387 069306

29,800

 

498

Nguyễn Thị Kim Liên

201607723

NTH

CN

200,000

380,246

21,175

0

21,175

 

 

42AH/15P 1387 069314

178,825

 

499

Đỗ Hữu Phúc

201608003

NTH

 

500,000

167,413

161,945

0

 

 

 

42AH/15P 1391 069504

338,055

 

500

Lê Thị Hoàng Chiến

201607819

NTH

 

700,000

659,650

656,903

0

 

 

 

42AH/15P 1391 069526

43,097

 

501

Nguyễn Mai Linh

201608116

NTH

 

500,000

235,756

227,652

0

 

 

 

42AH/15P 1393 069645

272,348

 

502

Lê Ngọc Sơn

201608131

NTH

 

1,700,000

1,633,782

1,518,201

0

 

 

 

42AH/15P 1397 069834

181,799

 

503

Trần Thị Quỳnh

201608269

NTH

 

1,200,000

1,230,349

1,153,098

0

 

 

 

42AH/15P 1397 069835

46,902

 

504

Nguyễn Thị Liễu

201608361

NTH

 

1,300,000

1,249,355

1,242,644

0

 

 

 

42AH/15P 1397 069844

57,356

 

505

Nguyễn Thành Huy

201608233

NTH

GD

700,000

2,983,519

573,786

0

573,786

 

 

42AH/15P 1397 069846

126,214

 

506

Lê Anh Văn

201608209

NTH

GD

300,000

694,368

122,676

0

122,676

 

 

42AH/15P 1398 069857

177,324

 

507

Lê Anh Dũng

201608272

NTH

 

1,000,000

989,074

817,351

0

 

 

 

42AH/15P 1400 069985

182,649

 

508

Nguyễn Văn Xuân

201608352

NTH

 

1,300,000

1,069,712

1,058,619

0

 

 

 

42AH/15P 1402 070084

241,381

 

509

Trần Văn Mười

201608627

NTH

GD

300,000

818,240

163,648

0

163,648

 

 

42AH-15P 1404 070155

136,352

 

510

Nguyễn Thị Như ý

201608701

NTH

HS

300,000

732,606

145,107

0

145,107

 

 

42AH-15P 1404 070157

154,893

 

511

Trương Đình Thức

201608736

NTH

GD

400,000

563,848

114,457

0

114,457

 

 

42AH/15P 1407 070334

285,543

 

512

Đỗ Minh Hiếu

201608761

NTH

 

700,000

486,909

479,119

0

 

 

 

42AH/15P 1408 070370

220,881

 

513

Trần Minh Hải

201608757

NTH

 

1,000,000

936,545

933,630

0

 

 

 

42AH/15P 1408 070375

66,370

 

514

Phan Thị Thúy

201608656

NTH

 

4,900,000

5,148,454

4,624,323

0

 

 

 

42AH/15P 1408 070378

275,677

 

515

Y La

201608896

NTH

DT

500,000

511,411

0

0

0

 

 

42AH/15P 1409 X

500,000

 

516

Ma Thị Chứ

201604975

NTH

 

500,000

505,817

499,781

0

 

 

 

42AH/15P 1410 070479

219

 

517

Đinh Quốc Quý

201609011

NTH

HN

1,000,000

720,072

0

0

0

 

 

42AH/15P 1410 X

1,000,000

 

518

Võ Thị Mỹ

201609179

NTH

GD

300,000

680,547

134,059

0

134,059

 

 

42AH/15P 1413 070639

165,941

 

519

Nguyễn Thị Mỹ Tiên

201609313

NTH

HS

200,000

310,915

63,840

0

63,840

 

 

42AH/15P 1414 070657

136,160

 

520

Nguyễn Văn Hùng

201609363

NTH

GD

400,000

429,219

78,443

0

78,443

 

 

42AH/15P 1414 070693

321,557

 

521

Nguyễn Hoàng Thanh Việt

201609305

NTH

 

900,000

980,559

894,333

0

 

 

 

42AH/15P 1416 070768

5,667

 

522

Trần Đức Trí

201609268

NTH

 

1,000,000

916,795

902,782

0

 

 

 

42AH/15P 1416 070776

97,218

 

523

Trần Đức Phi

201609351

NTH

 

2,217,000

2,692,119

2,111,841

0

 

 

 

42AH-15P 1420 070997

105,159

 

524

Phạm Phú Chung

201609676

NTH

GD

300,000

307,380

54,923

0

54,923

 

 

42AH/15P 1420 070985

245,077

 

525

Nguyễn Thanh Hậu

201609706

NTH

 

400,000

177,963

176,400

0

 

 

 

42AH/15P 1420 070988

223,600

 

526

Nguyễn Hoài Thanh

201609732

NTH

 

500,000

445,386

442,657

0

 

 

 

42AH/15P 1565 078213

57,343

 

527

Bùi Viết Lâm

201609799

NTH

KC

100,000

2,224,398

80,000

80,000

0

 

 

42AH/15P 1567 078339

20,000

 

528

Đỗ Ngọc Hảnh

201610050

NTH

 

600,000

364,677

360,204

0

 

 

 

42AH/15P 1574 078691

239,796

 

529

Hoàng Văn Sâm

201610167

NTH

GD

400,000

758,858

147,059

0

147,059

 

 

42AH/15P 1574 078696

252,941

 

530

Dương Hữu Hạnh

201610095

NTH

GD

300,000

842,045

167,084

0

167,084

 

 

42AH/15P 1575 078745

132,916

 

531

Nguyễn Thị Quyên

201608723

NTH

GD

200,000

509,747

101,066

0

101,066

 

 

42AH/15P 1577 078839

98,934

 

532

Mai Xuân Hiếu

201610606

NTH

 

1,900,000

1,763,989

1,725,128

0

 

 

 

42AH/15P 1584 079157

174,872

 

533

Phan Đình Phương

201610848

NTH

 

500,000

234,142

225,066

0

 

 

 

42AH/15P 1585 079205

274,934

 

534

Nguyễn Nhật Quế

201611216

NTH

 

500,000

278,817

268,913

0

 

 

 

42AH/15P 1591 079525

231,087

 

535

Trần Thị Kim Quệ

201611330

NTH

 

500,000

490,594

486,302

0

 

 

 

42AH/15P 1594 079684

13,698

 

536

Huỳnh Ngọc Thành

201611204

NTH

 

700,000

462,158

459,950

0

 

 

200,000

42AH/15P 1594 079685

40,050

 

537

Đào Thị Hiển

201611366

NTH

 

500,000

295,349

287,836

0

 

 

 

42AH/15P 1594 079687

212,164

 

538

Nguyễn Văn Thuận

201611388

NTH

 

1,200,000

1,177,760

1,106,304

0

 

 

 

42H/15P 1596 079764

93,696

 

539

Phạm Văn Hưng

201611594

NTH

CN

200,000

336,626

16,417

0

16,417

 

 

42AH/15P 1603 080106

183,583

 

540

Nguyễn Thanh Châu

201611801

NTH

 

1,000,000

1,002,525

920,002

0

 

 

 

42AH/15P 1603 080114

79,998

 

541

Phạm Trọng Thế

201611727

NTH

 

500,000

209,587

204,712

0

 

 

 

42AH/15P 1604 080167

295,288

 

542

Nguyễn Thanh Phong

201612345

NTH

 

1,000,000

938,786

895,434

0

 

 

 

42AH/15P 1612 080600

104,566

 

543

Phạm Thị Nhự

201603495

NOI

GD

300,000

824,501

164,588

0

164,588

 

 

42AH/15P 1372 068553

135,412

 

544

Hoàng Thị Dậu

201606507

NOI

HT

1,600,000

2,336,714

0

0

0

 

1,400,000

42AH/15P 1374 X

200,000

 

545

Hà Nguyễn Thân

201607227

NOI

 

500,000

147,489

145,036

0

 

 

 

42AH/15P 1378 068867

354,964

 

546

Lê Thị Hồng Thanh

201607066

NOI

GD

500,000

1,054,186

207,763

0

207,763

 

 

42AH/15P 1382 069077

292,237

 

547

Y Hiếu Thanh Niê

201607160

NOI

DT

600,000

1,118,349

0

0

0

 

 

42AH/15P 1382 X

600,000

 

548

Nguyễn Ngọc Cẩm Sơn

201607441

NOI

 

1,200,000

840,694

828,970

0

 

 

 

42AH/15P 1385 069225

371,030

 

549

Trần Thị Chưa

201607096

NOI

GD

600,000

1,776,630

350,175

0

350,175

 

 

42AH/15P 1386 069283

249,825

 

550

Nguyễn Thị Hoa

201607628

NOI

 

500,000

480,812

474,921

0

 

 

 

42AH/15P 1387 069325

25,079

 

551

Lưu Thị Lê Huê

201607348

NOI

GD

600,000

1,493,169

298,009

0

298,009

 

 

42AH/15P 1387 069338

301,991

 

552

Huỳnh Thị Thạnh

201607663

NOI

 

1,300,000

935,062

921,074

0

 

 

 

42AH/15P 1390 069451

378,926

 

553

Y Soi

201607590

NOI

DT

150,000

1,622,294

0

0

0

 

 

42AH/15P 1390 X

150,000

 

554

Nguyễn Thị Mỹ Dung

201608282

NOI

 

700,000

300,781

297,072

0

 

 

 

42AH/15P 1396 069780

402,928

 

555

H Đem Niê

201608286

NOI

 

500,000

419,837

413,159

0

 

 

 

42AH/15P 1399 069919

86,841

 

556

Nguyễn Thị Lận

201608387

NOI

 

900,000

704,901

698,088

0

 

 

200,000

42AH/15P 1399 069947

1,912

 

557

Nguyễn Văn Quang

201608491

NOI

SV

300,000

493,702

255,912

0

255,912

 

 

42AH/15P 1400 069962

44,088

 

558

Lê Văn Rừng

201608520

NOI

HS

400,000

1,067,381

210,815

0

210,815

 

 

42AH-15P 1403 070140

189,185

 

559

Ngô Hiền

201608420

NOI

GD

2,000,000

9,437,637

1,880,446

0

1,880,446

 

 

42AH-15P 1403 070144

119,554

 

560

H Rik

201608464

NOI

 

1,400,000

1,251,205

1,244,878

0

 

 

 

42AH/15P 1407 070323

155,122

 

561

Nguyễn Quang Phát Tuyền

201608872

NOI

 

500,000

427,883

421,070

0

 

 

 

42AH/15P 1407 070327

78,930

 

562

Nguyễn Thái Văn

201608727

NOI

 

1,000,000

895,096

880,471

0

 

 

 

42AH/15P 1407 070328

119,529

 

563

Huỳnh Thiên Hải

201608167

NOI

CN

200,000

2,226,100

111,305

0

111,305

 

 

42AH/15P 1410 070456

88,695

 

564

Trần Văn Tuyết

201608825

NOI

GD

400,000

996,764

193,608

0

193,608

 

 

42AH/15P 1410 070457

206,392

 

565

Nguyễn Thị Tỵ

201608544

NOI

CN

200,000

1,916,780

94,776

0

94,776

 

 

42AH/15P 1411 070512

105,224

 

566

Nguyễn Văn Tuấn

201608773

NOI

 

1,300,000

1,042,907

1,030,113

0

 

 

 

42AH/15P 1411 070516

269,887

 

567

Đinh Thị Thế

201608506

NOI

BT

1,000,000

5,084,694

0

0

0

 

900,000

42AH/15P 1411 X

100,000

 

568

Đậu Thị Phượng

201608838

NOI

HT

200,000

667,666

0

0

0

 

 

42AH/15P 1411 X

200,000

 

569

Phan Thị Chánh

201609107

NOI

 

400,000

348,124

345,581

0

 

 

 

42AH/15P 1412 070592

54,419

 

570

Nguyễn Thị Nhì

201608921

NOI

BT

656,000

1,656,266

655,494

0

655,494

 

 

42AH/15P 1415 070743

506

 

571

Hồ Thị Xang

201609158

NOI

CN

300,000

1,936,541

95,880

0

95,880

 

 

42AH/15P 1417 070801

204,120

 

572

Trần Văn Hoạt

201609303

NOI

CH

300,000

801,106

158,854

0

158,854

 

 

42AH/15P 1417 070821

141,146

 

573

Nguyễn Thị Đảo

201609025

NOI

HT

700,000

4,320,308

0

0

0

 

 

42AH/15P 1417 X

700,000

 

574

Nguyễn Văn Thọ

201609515

NOI

 

500,000

329,363

327,800

0

 

 

 

42AD-159 1208
070862

172,200

 

575

Trần Văn Tâm

201609230

NOI

GD

600,000

2,202,312

435,288

0

435,288

 

 

42AH-15P 1419 070935

164,712

 

576

Nguyễn Thị Liên

201609518

NOI

 

1,000,000

993,030

990,884

0

 

 

 

42AH-15P 1419 070941

9,116

 

577

Huỳnh Thị Mai

201609453

NOI

GD

300,000

1,121,951

222,557

0

222,557

 

 

42AH-15P 1419 070943

77,443

 

578

Nguyễn Hùng

201609052

NOI

CN

400,000

6,629,215

329,085

0

329,085

 

 

42AH/15P 1421 071043

70,915

 

579

Trần Thị Tình

201609480

NOI

CH

500,000

1,284,015

255,531

0

255,531

 

 

42AH/15P 1421 071044

244,469

 

580

Phan Lâu

201609627

NOI

GD

500,000

775,157

151,648

0

151,648

 

100,000

42AH/15P 1565 078233

248,352

 

581

Đỗ Anh

201609913

NOI

GD

300,000

829,893

164,145

0

164,145

 

 

42AH/15P 1570 078491

135,855

 

582

Đoàn Thể

201609739

NOI

GD

500,000

1,641,265

327,142

0

327,142

 

 

42AH/15P 1571 078517

172,858

 

583

Trần Thị Diễm My

201609938

NOI

 

500,000

485,305

473,223

0

 

 

 

42AH/15P 1571 078523

26,777

 

584

Nguyễn Chân

201610134

NOI

GD

300,000

361,241

71,266

0

71,266

 

 

42AH/15P 1573 078619

228,734

 

585

Phan Xuân Tân

201610060

NOI

 

700,000

533,670

530,657

0

 

 

 

42AH/15P 1573 078622

169,343

 

586

Phạm Thị Thưng

201609751

NOI

HN

400,000

984,849

391,665

0

391,665

 

 

42AH/15P 1573 078623

8,335

 

587

Thổ Ninh

201610160

NOI

 

1,000,000

995,690

991,800

0

 

 

 

42AH/15P 1574 078667

8,200

 

588

Lê Ngọc Anh

201609728

NOI

GD

800,000

3,655,909

713,908

0

713,908

 

 

42AH/15P 1574 078670

86,092

 

589

Bùi Quang Trung

201610234

NOI

GD

300,000

723,988

142,920

0

142,920

 

 

42AH/15P 1576 078771

157,080

 

590

Nguyễn Thành Chung

201610326

NOI

HC

300,000

669,798

132,366

0

132,366

 

 

42AH/15P 1576 078774

167,634

 

591

Lưu Thị Sương

201610317

NOI

CN

200,000

784,741

39,110

0

39,110

 

 

42AH/15P 1576 078776

160,890

 

592

H Krông

201610340

NOI

 

1,600,000

1,382,922

1,365,378

0

 

 

 

42AH/15P 1580 078965

234,622

 

593

Nguyễn Thị Mỹ Hoa

201610564

NOI

 

1,000,000

877,349

871,734

0

 

 

 

42AH/15P 1580 078972

128,266

 

594

Đinh Thị Kim Liên

201610523

NOI

GD

300,000

772,358

152,710

0

152,710

 

 

42AH/15P 1583 079115

147,290

 

595

Huỳnh Thị Tới

201610442

NOI

HN

50,000

807,848

0

0

0

 

 

42AH/15P 1583 X

50,000

 

596

Đỗ Thị Ngọc Lầu

201610647

NOI

 

740,000

760,637

737,092

0

 

 

 

42AH/15P 1583 079140

2,908

 

597

Nguyễn Văn Ngưỡng

201610115

NOI

HT

1,100,000

4,560,979

0

0

0

 

1,000,000

42AH/15P 1583 X

100,000

 

598

Nguyễn Xuân

201610482

NOI

CN

300,000

4,552,065

226,434

0

226,434

 

 

42AH/15P 1584 079182

73,566

 

599

Phạm Mãi

201610919

NOI

 

1,300,000

1,245,319

1,225,533

0

 

 

 

42AH/15P 1588 079363

74,467

 

600

Lê Thị Thủy

201610813

NOI

 

700,000

677,197

671,120

0

 

 

 

42AH/15P 1589 079431

28,880

 

601

Phan Thắng

201610731

NOI

 

400,000

396,854

392,856

0

 

 

 

42AH/15P 1589 079433

7,144

 

602

Nguyễn Ngọc Phương

201611030

NOI

 

1,600,000

1,489,781

1,483,653

0

 

 

 

42AH/15P 1593 079643

116,347

 

603

Lê Nôm

201610815

NOI

GD

2,500,000

12,374,832

2,468,413

0

2,468,413

 

 

42H/15P 1595 079732

31,587

 

604

Nguyễn Thị Len

201611539

NOI

GD

200,000

479,760

96,412

0

96,412

 

 

42AH/15P 1597 079827

103,588

 

605

Bùi Thị Dịu

201611282

NOI

CN

200,000

1,336,070

65,988

0

65,988

 

 

42AH/15P 1598 079852

134,012

 

606

Lê Ngọc Anh

201611189

NOI

GD

1,700,000

6,007,689

1,168,070

0

1,168,070

 

500,000

42AH/15P 1600 079991

31,930

 

607

Võ Thị Trốn

201611239

NOI

CN

200,000

2,537,030

125,837

0

125,837

 

 

42AH/15P 1602 080091

74,163

 

608

Phạm Phan Hậu

201611444

NOI

DN

300,000

1,180,643

232,001

0

232,001

 

 

42AH/15P 1602 080092

67,999

 

609

Nguyễn Văn Tươi

201611682

NOI

GD

500,000

1,639,541

326,112

0

326,112

 

 

42AH/15P 1604 080151

173,888

 

610

Nguyễn Thị Điệt

201611426

NOI

CN

200,000

868,801

42,477

0

42,477

 

 

42AH/15P 1604 080156

157,523

 

611

Võ Sương

201611785

NOI

TQ

300,000

1,227,062

243,737

0

243,737

 

 

42AH/15P 1604 080159

56,263

 

612

Huỳnh Thị Bưng

201611224

NOI

BT

1,200,000

2,974,802

0

0

0

 

 

42AH/15P 1605 X

1,200,000

 

613

Nguyễn Thị Yến

201611979

NOI

TQ

600,000

1,044,001

206,420

0

206,420

 

200,000

42AH/15P 1607 080326

193,580

 

614

Lê Thị Xuân Chuyền

201611622

NOI

GD

600,000

1,855,957

371,130

0

371,130

 

 

42AH/15P 1609 080414

228,870

 

615

Nguyễn Kha

201612086

NOI

 

2,130,000

2,188,548

2,127,753

0

 

 

 

42AH/15P 1613 080614

2,247

 

616

Đào Văn Phúc

201612193

NOI

DN

300,000

942,920

185,468

0

185,468

 

 

42AH/15P 1613 080615

114,532

 

617

Trương Tấn Bửu

201612085

NOI

CN

200,000

1,515,914

74,821

0

74,821

 

 

42AH/15P 1614 080657

125,179

 

618

Y Thanh Byă

2016026488

PHCN

 

172,000

163,963

162,400

 

 

 

 

42AH/15P 1306 065264

9,600

 

619

Nguyễn Văn Sùng

2016025476

PHCN

GD

200,000

185,736

36,718

 

36,718

 

 

42AH/15P 1388 069375

163,282

 

620

Nguyễn Thành Thân

2016030177

PHCN

 

300,000

254,530

253,000

 

 

 

 

42AH/15P 1388 069377

47,000

 

621

Lâm Vũ Trung

2016022972

PHCN

GD

300,000

1,177,800

235,560

 

235,560

 

 

42AH/15P 1394 069668

64,440

 

622

Cb Lữ Ngọc Yến Nhi

2016036634

PHCN

 

300,000

271,563

270,000

 

 

 

 

42AH/15P 1394 069675

30,000

 

623

Bùi Dân

2016035081

PHCN

 

500,000

499,720

480,820

 

 

 

 

42AH/15P 1566 078298

19,180

 

624

Nguyễn Thị Kim Dung

2016047017

PHCN

GD

310,000

1,547,970

309,594

 

309,594

 

 

42AH/15P 1583 079116

406

 

625

Nguyễn Thị Kim Ngọc

2016041532

PHCN

GD

645,000

3,222,580

644,516

 

644,516

 

 

42AH/15P 1583 079117

484

 

626

Nguyễn Minh Đức

2016043758

PHCN

GD

300,000

1,266,100

252,200

 

252,200

 

 

42AH/15P 1584 079183

47,800

 

627

Nguyễn Văn Thảo

2016052990

PHCN

HT

25,000

429,563

21,400

 

21,400

 

 

42AH/15P 1590 079460

3,600

 

628

Trần Hoàng Chung Song

2016051274

PHCN

CH

300,000

1,381,980

275,274

 

275,274

 

 

42AH/15P 1601 080006

24,726

 

629

Nguyễn Thị Anh Thư

2016047581

PHCN

 

130,000

122,177

120,462

 

 

 

 

42AH/15P 1607 080311

9,538

 

630

Nguyễn Thị Tuyết Nga

201606627

SAN

 

700,000

453,943

450,381

0

 

 

 

42AH/15P 1372 068591

249,619

 

631

Cao Thị Hồng

201606790

SAN

DT

50,000

1,219,646

45,000

45,000

0

 

 

42AH/15P 1372 068600

5,000

 

632

Nguyễn Thị Hiền

201607827

SAN

CH

800,000

3,890,803

775,579

0

775,579

 

 

42AH/15P 1394 069657

24,421

 

633

Nguyễn Thị ý Thơ

201608628

SAN

CH

200,000

202,408

40,223

0

40,223

 

 

42AH/15P 1402 070092

159,777

 

634

Phạm Thị Thơ

201608675

SAN

GD

1,000,000

1,358,493

312,908

90,000

222,908

 

 

42AH/15P 1407 070340

687,092

 

635

H HưƠng

201609368

SAN

DT

100,000

1,361,764

90,000

90,000

0

 

 

42AH/15P 1417 070808

10,000

 

636

Đặng Thị Bé Sinh

201610086

SAN

 

4,000,000

4,344,477

3,936,572

120,000

 

 

 

42AH/15P 1575 078732

63,428

 

637

Dương Thị Linh

201610330

SAN

GD

1,000,000

1,374,684

319,885

90,000

229,885

 

 

42AH/15P 1578 078879

680,115

 

638

Cao Thị Mai

201610804

SAN

DT

100,000

408,330

0

0

0

 

 

42AH/15P 1586 X

100,000

 

639

Lê Thị Thùy Trang

201610713

SAN

HN

200,000

1,937,468

45,000

45,000

0

 

 

42AH/15P 1588 079374

155,000

 

640

Nguyễn Thị Hiền

201611143

SAN

 

500,000

395,367

395,367

0

 

 

 

42AH/15P 1594 079664

104,633

 

641

Cao Thị Hồng

201611387

SAN

DT

200,000

1,201,352

90,000

90,000

0

 

 

42AH/15P 1594 079677

110,000

 

642

Cao Thị Bé

201611455

SAN

DT

200,000

597,890

90,000

90,000

0

 

 

42AH/15P 1600 079963

110,000

 

643

Nguyễn Thị Kim Chi

201611670

SAN

 

500,000

461,798

459,652

0

 

 

 

42AH/15P 1602 080073

40,348

 

644

Trần Tỵ

201611822

CCL

CN

300,000

1,193,100

58,434

0

58,434

 

 

42AK/15P 0101 005028

241,566

 

645

Thái Thị Sự

201612693

CCL

GD

300,000

807,413

161,120

0

161,120

 

 

42AK/15P 0101 005044

138,880

 

646

Nguyễn Văn Nhân

201611461

CCL

GD

300,000

805,733

160,534

0

160,534

 

 

42AK/15P 0101 005049

139,466

 

647

Vũ Văn Học

2016064308

CCL

 

500,000

245,273

243,710

 

 

 

 

42K/15P 115 005708

256,290

 

648

Đàm Thị Thỏ

201612891

CCL

GD

200,000

326,373

65,576

0

65,576

 

 

42AK/15P 118 005890

134,424

 

649

Lê Ngọc Thắng

201613929

CCL

 

1,000,000

276,414

272,388

0

 

 

 

42AK/15P 230 011475

727,612

 

650

Văn Hồng Sinh

201613932

CCL

GD

1,500,000

2,841,389

569,480

0

569,480

 

 

42AK/15P 230 011476

930,520

 

651

Lê Thành

201614213

CCL

GD

300,000

400,354

80,523

0

80,523

 

 

42AK/15P 230 011477

219,477

 

652

Lê Văn Rừng

201614808

CCL

CN

300,000

978,350

43,901

0

43,901

 

 

42AK/15P 242 012099

256,099

 

653

Phan Thế Ninh

201615162

CCL

CN

700,000

265,114

13,603

0

13,603

 

 

42AK/15P 242 012100

686,397

 

654

Chế Văn Nam

201611769

CCL

CN

500,000

958,058

42,403

0

42,403

 

 

42AK/15P 246 012293

457,597

 

655

Lê Văn Bảy

2016077433

CCL

CN

100,000

100,400

0

 

0

 

 

BV/16P 0002 X

100,000

 

656

Trần Trọng Bằng

2016075834

CCL

 

200,000

161,000

161,000

 

 

 

 

BV/16P 0001 000041

39,000

 

657

Nguyễn Vinh Quang

2016077546

CCL

 

200,000

93,200

93,200

 

 

79,000

 

BV/16P 0001 000043

106,800

 

658

Nguyễn Trọng Sinh

201612985

CCL

GD

300,000

1,476,325

284,904

0

284,904

 

 

BV/16P 0003 000112

15,096

 

659

Nguyễn Tiến Đạt

201613285

CCL

HS

400,000

661,078

133,774

0

133,774

 

 

BV/16P 0003 000128

266,226

 

660

Nguyễn Văn Cẫn

201616096

CCL

GD

300,000

833,111

165,070

0

165,070

 

 

BV/16P 0006 000275

134,930

 

661

Con Bà H Lang Niê

201615423

CCL

TE

150,000

255,386

0

0

0

 

 

BV/16P 0006 X

150,000

 

662

Phạm Thị Kim Thoa

201615422

CCL

 

500,000

282,013

267,570

0

 

58,000

 

BV/16P 009 000403

232,430

 

663

Lê Quốc Huy

2016079606

CCL

HS

200,000

750,065

150,013

 

150,013

 

 

BV/16P 009 000405

49,987

 

664

Nguyễn Thị Kim Loan

201616366

CCL

 

1,000,000

830,533

768,050

 

 

 

 

BV/2016 09 000435

231,950

 

665

Lê Thị Phượng

201616365

CCL

 

1,000,000

897,305

832,540

 

 

 

 

BV/2016 09 000436

167,460

 

666

Lê Văn Hòa

2016085911

CCL

HS

200,000

52,763

0

 

0

 

 

BV/16P 040 X

200,000

 

667

Trần Thanh Phương

201617078

CCL

 

1,200,000

831,515

719,616

0

 

 

 

BV/16P 040 001960

480,384

 

668

Lê Minh Hoàng

201617234

CCL

HS

200,000

301,775

56,813

0

56,813

 

 

BV/16P 040 001963

143,187

 

669

Phạm Thị Mỹ Ngọc

201616428

CCL

 

1,000,000

739,181

733,045

0

 

 

 

BV/16P 59 002916

266,955

 

670

Trần Văn Thuận

2016086891

CCL

CN

100,000

16,620

0

 

0

 

 

BV/16P 61 X

100,000

 

671

Trần Văn Hộ

201617507

CCL

 

1,500,000

455,259

334,810

0

 

 

 

BV/16P 65 003220

1,165,190

 

672

Trương Êm

201617625

CCL

GD

300,000

715,111

141,470

0

141,470

 

 

BV/16P 65 003222

158,530

 

673

Nguyễn Văn Thảo

201613246

HST

HT

600,000

11,156,580

554,052

0

554,052

 

 

42AK-15P 113 005634

45,948

 

674

Châu Thị Anh

201613478

HST

CN

200,000

1,293,756

63,387

0

63,387

 

 

42AK/15P 115 005740

136,613

 

675

Võ Thị Ngọc Thức

201613948

HST

 

700,000

599,155

589,304

0

 

 

 

42AK/15P 122 006066

110,696

 

676

Phan Thị Mười

201612389

HST

 

1,650,000

1,649,956

1,636,874

0

 

 

 

42AK/15P 223 011107

13,126

 

677

Trần Hộ

201614719

HST

CN

300,000

5,051,103

246,294

0

246,294

 

 

42AK/15P 237 011808

53,706

 

678

Phạm Diện

201614969

HST

 

1,260,000

1,288,875

1,251,368

0

 

58,000

 

42AK/15P 237 011809

8,632

 

679

Nguyễn Văn Thảo

201614770

HST

HT

1,200,000

18,996,731

946,611

0

946,611

 

 

42AK/15P 237 011810

253,389

 

680

Nguyễn Thị Gòn

201615064

HST

TC

300,000

2,118,289

100,289

0

100,289

 

 

42AK/15P 238 011867

199,711

 

681

Đỗ Thị Ba

201615590

HST

GD

500,000

1,396,481

275,880

0

275,880

 

 

42AK/15P 246 012268

224,120

 

682

Nguyễn Hòa

201614082

HST

GD

300,000

514,384

99,415

0

99,415

 

 

42AK/15P 246 012291

200,585

 

683

Phạm Minh Hùng

201616911

HST

GD

300,000

1,417,348

280,789

0

280,789

 

 

BV/16P 036 001788

19,211

 

684

Lê Nôm

201616777

HST

GD

300,000

1,245,616

245,614

0

245,614

 

 

BV/16P 036 001792

54,386

 

685

Từ Minh Cường

201617249

HST

DN

300,000

699,464

134,197

0

134,197

 

 

BV/16P 048 002400

165,803

 

686

Nguyễn Hữu Xú

201617009

HST

GD

3,600,000

17,238,290

3,415,651

0

3,415,651

 

 

BV/16P 62 003055

184,349

 

687

Nguyễn Văn Tươi

201617580

HST

GD

3,300,000

10,888,664

2,169,563

0

2,169,563

 

 

BV/16P 62 003056

1,130,437

 

688

Hà Nãi Đông

201617577

HST

 

5,100,000

5,152,536

5,092,703

0

 

 

 

BV/16P 65 003210

7,297

 

689

Huỳnh Đay

201612720

KTN

TQ

70,000

335,226

67,045

0

67,045

 

 

42AK/15P 0100 004990

2,955

 

690

Nguyễn Thanh Tuấn

201612661

KTN

 

1,100,000

1,121,848

1,097,707

0

 

 

 

42AK/15P 104 005170

2,293

 

691

Nguyễn Thị Nhau

201612701

KTN

 

500,000

422,039

420,476

0

 

 

 

42AK/15P 104 005171

79,524

 

692

Nguyễn Văn Quang

201612734

KTN

 

1,100,000

801,771

798,493

0

 

 

 

42AK/15P 104 005172

301,507

 

693

Phạm Nguyễn Anh Dũng

201613037

KTN

 

500,000

339,678

336,637

0

 

 

 

42K/15P 106 005260

163,363

 

694

Vũ Đăng Quang

201613130

KTN

TE

600,000

992,971

0

0

0

 

500,000

42K/15P 113 X

100,000

 

695

Đỗ Thị Lượm

201613444

KTN

GD

150,000

640,329

127,753

0

127,753

 

 

42AK/15P 115 005723

22,247

 

696

Nguyễn Thành Chính

201613610

KTN

 

500,000

356,572

350,388

0

 

 

100,000

42AK/15P 119 005913

49,612

 

697

Bùi Phúc Nguyên

201613936

KTN

HS

300,000

1,486,778

294,790

0

294,790

 

 

42AK/15P 126 006281

5,210

 

698

Vũ Quang Chiều

201614119

KTN

DN

300,000

748,398

149,250

0

149,250

 

 

42AK/15P 223 011150

150,750

 

699

Nguyễn Thị Kiệt

201614252

KTN

GD

1,410,000

2,061,276

408,321

0

408,321

 

1,000,000

42AK/15P 232 011571

1,679

 

700

Trần Bá Em

201614612

KTN

GD

300,000

1,034,966

206,251

0

206,251

 

 

42AK/15P 233 011622

93,749

 

701

Dương Công Thịnh

201614940

KTN

 

400,000

403,867

399,761

60,000

 

58,000

 

42AK/15P 234 011691

239

 

702

Trần Thị Thanh Toàn

201614660

KTN

GD

920,000

1,097,773

217,924

0

217,924

 

700,000

42AK/15P 238 011856

2,076

 

703

Huỳnh Thị Thùy Linh

201614759

KTN

 

900,000

909,510

897,045

0

 

 

 

42AK/15P 238 011864

2,955

 

704

Lại Thị Như ý

201614944

KTN

 

8,850,000

8,929,072

8,848,850

0

 

 

 

42AK/15P 241 012037

1,150

 

705

Nguyễn Khèo

201615426

KTN

 

500,000

448,636

446,093

0

 

 

 

42AK/15P 245 012247

53,907

 

706

Lê Xuân Mạnh

201612152

KTN

HN

130,000

3,175,167

0

0

0

 

 

42AK/15P 246 X

130,000

 

707

Nguyễn Thị XuÂn

201615589

KTN

CN

200,000

689,776

34,411

0

34,411

 

 

BV/16P 0002 000097

165,589

 

708

Phạm Minh Nguyệt Trinh

201615964

KTN

GD

300,000

566,154

112,918

0

112,918

 

 

BV/16P 0006 000265

187,082

 

709

Nguyễn Hữu Bá

201616017

KTN

GD

300,000

953,953

190,046

0

190,046

 

 

BV/16P 008 000400

109,954

 

710

Nguyễn Trung Điền

201616242

KTN

GD

200,000

487,705

95,957

0

95,957

 

100,000

BV/16P 021 001010

4,043

 

711

Lâm Minh Khang

201616085

KTN

TE

700,000

1,161,927

0

0

0

 

600,000

BV/16P 021 X

100,000

 

712

Phạm Thị Thu Hồng

201616438

KTN

GD

300,000

596,170

117,780

0

117,780

 

 

BV/16P 022 001096

182,220

 

713

Trần Văn Xuyên

201615948

KTN

 

1,700,000

1,707,532

1,696,293

0

 

58,000

 

BV/16P 034 001651

3,707

 

714

Lê Văn Huy

201616867

KTN

 

1,000,000

660,435

656,018

0

 

 

 

BV/16P 036 001798

343,982

 

715

Con Bà Nguyễn Thị Mê Linh

201616762

KTN

TE

300,000

575,230

0

0

0

 

 

BV/16P 038 X

300,000

 

716

Phan Thị Ngọc Thương

201617122

KTN

 

500,000

450,990

449,824

0

 

58,000

 

BV/16P 050 002496

50,176

 

717

Nguyễn Tài

201617433

KTN

GD

200,000

341,804

68,048

0

68,048

 

 

BV/16P 056 002783

131,952

 

718

Trần Văn Thương

201617564

KTN

CN

500,000

331,522

16,498

0

16,498

 

 

BV/16P 058 002866

483,502

 

719

Nguyễn Văn Phương

201617604

KTN

 

500,000

357,743

353,170

0

 

58,000

 

BV/16P 59 002922

146,830

 

720

Hồ Thị Lan

201617670

KTN

 

500,000

365,922

363,776

0

 

 

 

BV/16P 60 002969

136,224

 

721

Trần Thị Kim Thảo

201617665

KTN

 

800,000

497,032

482,834

0

 

 

 

BV/16P 60 002968

317,166

 

722

Nguyễn Thị Đoan Trang

201617017

KTN

 

1,840,000

1,843,339

1,835,338

0

 

58,000

 

BV/16P 61 003024

4,662

 

723

Võ Thanh Phong

201612365

LCK

HS

300,000

1,433,296

266,987

0

266,987

 

 

42AK/15P 0100 004958

33,013

 

724

Trần Duy Khánh

201612408

LCK

DN

300,000

353,967

69,114

0

69,114

 

 

42AK/15P 0100 004960

230,886

 

725

Nguyễn Văn Nho

201612391

LCK

 

1,800,000

1,572,400

1,486,476

0

 

 

 

42AK/15P 0100 004969

313,524

 

726

Ngô Thị Khánh Hòa

201612378

LCK

GD

300,000

1,525,797

299,306

0

299,306

 

 

42AK/15P 103 005117

694

 

727

Nguyễn Trung Hiếu

201612826

LCK

GD

300,000

598,981

111,457

0

111,457

 

 

42AK/15P 104 005197

188,543

 

728

Phạm Thị Yến

201605633

LCK

 

400,000

410,895

396,667

0

 

 

 

42AK/15P 108 005365

3,333

 

729

Đoàn Thị Hường

201613020

LCK

 

1,200,000

923,080

913,702

0

 

 

 

42AK/15P 110 005459

286,298

 

730

Lê Thị Đỗ

201612964

LCK

CN

100,000

1,378,198

66,249

0

66,249

 

 

42AK/15P 111 005534

33,751

 

731

Đặng Thị Ngôn

201613731

LCK

 

500,000

345,227

337,050

0

 

 

 

42AK/15P 121 006044

162,950

 

732

Nguyễn Văn Vũ

201614113

LCK

 

467,000

431,692

390,653

0

 

 

 

42AK/15P 126 006262

76,347

 

733

Gìang Thị Dính

201614083

LCK

DT

300,000

759,857

292,586

0

292,586

 

 

42AK/15P 225 011245

7,414

 

734

Hồ Văn Phú

201614795

LCK

 

1,200,000

1,053,916

1,016,849

0

 

 

 

42AK/15P 235 011706

183,151

 

735

Nguyễn Văn Huynh

201615318

LCK

CH

300,000

732,403

137,130

0

137,130

 

 

42AK/15P 242 012096

162,870

 

736

Đặng Mỹ Ngọc

201611432

LCK

TE

100,000

942,053

0

0

0

 

 

42AK/15P 246 X

100,000

 

737

Nguyễn Thị Thanh Thủy

201616101

LCK

 

800,000

645,623

642,497

0

 

 

 

BV/16P 0006 000293

157,503

 

738

Đoàn Thị Thanh Huyền

201615584

LCK

GD

300,000

673,408

133,999

0

133,999

 

 

BV/16P 0006 000297

166,001

 

739

Nguyễn Văn Minh

201616798

LCK

CN

200,000

569,567

27,321

0

27,321

 

 

BV/16P 035 001741

172,679

 

740

Võ Thanh Hùng

201617695

LCK

 

300,000

153,402

144,326

0

 

 

 

BV/16P 60 002981

155,674

 

741

Nguyễn Thị Thu

201617661

LCK

 

1,400,000

1,123,474

1,087,146

0

 

158,000

 

BV/16P 60 002982

312,854

 

742

Võ Hương Giang

201612623

NHI

TE

300,000

375,668

0

0

0

 

200,000

42AK/15P 098 X

100,000

 

743

Võ Lê Minh Tài

201613223

NHI

HS

600,000

2,922,516

579,148

0

579,148

 

 

42K/15P 114 005689

20,852

 

744

Đinh Ngọc Uyên Vi

201613767

NHI

TE

500,000

655,792

0

0

0

 

300,000

42AK/15P 122 X

200,000

 

745

Nguyễn Nữ Hoài Thư

201614270

NHI

TE

300,000

463,503

0

0

0

 

200,000

42AK/15P 226 X

100,000

 

746

Trần Gia Mộc

201615022

NHI

TE

300,000

568,972

0

0

0

 

200,000

42AK/15P 237 X

100,000

 

747

Phạm Đăng Khoa

201615066

NHI

HS

300,000

338,070

64,805

0

64,805

 

 

42AK/15P 238 011888

235,195

 

748

Dương Tuấn Anh

201615210

NHI

 

200,000

200,123

198,408

0

 

 

 

42AK/15P 238 011889

1,592

 

749

Nguyễn Thị Yến Nhi

201615001

NHI

TE

800,000

777,139

300,412

0

300,412

 

 

42AK/15P 241 012026

499,588

 

750

Sscb Nguyễn Thị Kim Trang

201615193

NHI

TE

300,000

313,798

0

0

0

 

 

42AK/15P 241 X

300,000

 

751

Trương Tấn Phát

201615276

NHI

 

300,000

242,067

240,935

0

 

 

 

42AK/15P 243 012102

59,065

 

752

Lê Vũ Minh Tuấn

201611975

NHI

TE

500,000

816,300

0

0

0

 

 

42AK/15P 246 X

500,000

 

753

Nguyễn Hoàng Thiên

201612075

NHI

TE

300,000

247,520

0

0

0

 

 

42AK/15P 246 X

300,000

 

754

Trần Mai Đăng Dương

201615187

NHI

TE

800,000

2,123,392

0

0

0

 

 

42AD-159 1208 X

800,000

 

755

Phan Quốc Thịnh

201616523

NHI

 

200,000

152,954

151,391

0

 

 

 

BV/16P 031 001521

48,609

 

756

Nguyễn Bảo Hưng

201616858

NHI

 

300,000

183,563

182,000

0

 

 

 

BV/16P 033 001635

118,000

 

757

Trần Anh Khôi

201617172

NHI

TE

400,000

725,691

0

0

0

 

300,000

BV/16P 049 X

100,000

 

758

Nguyễn Văn Nam

201616305

NHI

TE

100,000

498,916

0

0

0

 

 

BV/16P 057 X

100,000

 

759

Lâm Hoàng Minh Khôi

201616386

NHI

TE

300,000

431,503

0

0

0

 

 

BV/16P 057 X

300,000

 

760

Võ Thành Danh

201616497

NHI

TE

300,000

383,720

0

0

0

 

 

BV/16P 057 X

300,000

 

761

Đặng Kim Anh

201617508

NHI

TE

600,000

973,222

0

0

0

 

500,000

BV/16P 60 X

100,000

 

762

Phan Thùy Dung

201617554

NHI

 

1,500,000

898,287

860,874

0

 

58,000

600,000

BV/16P 61 003040

39,126

 

763

Phạm Minh Tâm

201617477

NHI

TE

300,000

1,507,867

0

0

0

 

200,000

BV/16P 61 X

100,000

 

764

Lê Ngọc Như Quỳnh

201617919

NHI

HS

300,000

472,904

94,581

0

94,581

 

200,000

BV/16P 63 003138

5,419

 

765

Phạm Gia Nhiên

201617835

NHI

TE

300,000

470,868

0

0

0

 

200,000

BV/16P 63 X

100,000

 

766

Đỗ Ngọc Trọng

201612825

NTH

 

500,000

259,719

255,138

0

 

 

 

42AK/15P 102 005058

244,862

 

767

Nguyễn Văn Chính

201612697

NTH

 

1,300,000

1,268,777

1,063,511

0

 

 

 

42AK/15P 103 005130

236,489

 

768

Hoàng Văn Quốc

201613531

NTH

 

850,000

975,752

828,188

0

 

 

 

42AK/15P 116 005759

21,812

 

769

Nguyễn Văn Hòa

201613638

NTH

 

1,100,000

1,007,223

995,472

0

 

 

 

42AK/15P 122 006080

104,528

 

770

Ngô Đa Lộc

201613941

NTH

 

200,000

179,333

177,770

0

 

 

 

42AK/15P 122 006081

22,230

 

771

Lê Văn Hòa

201613944

NTH

 

500,000

360,840

346,794

0

 

 

 

42AK/15P 125 006205

153,206

 

772

Nguyễn Thanh Huy

201613971

NTH

 

500,000

564,134

480,080

0

 

 

 

42AK/15P 125 006206

19,920

 

773

Huỳnh Tấn Phúc

201614092

NTH

 

500,000

475,740

415,538

0

 

 

 

42AK/15P 126 006253

84,462

 

774

Nguyễn Đinh Mẹo

201614321

NTH

 

500,000

401,782

397,428

0

 

 

 

42AK/15P 225 011206

102,572

 

775

Nguyễn Văn Thành

201614581

NTH

 

500,000

459,171

320,702

0

 

 

 

42AK/15P 228 011365

179,298

 

776

Nguyễn Bá Hà

201614645

NTH

 

1,000,000

716,763

715,200

0

 

58,000

 

42AK/15P 229 011426

284,800

 

777

Nguyễn Lực

201614742

NTH

 

467,000

419,870

369,337

0

 

79,000

 

42AK/15P 232 011552

97,663

 

778

Nguyễn Thị Ngọc Hiệp

201614749

NTH

 

500,000

558,184

499,297

0

 

79,000

 

42AK/15P 233 011633

703

 

779

Hồ Thị Kim Thu

201615099

NTH

 

500,000

102,291

100,728

0

 

 

 

42AK/15P 239 011921

399,272

 

780

Nguyễn Thị Mai

201612568

NTH

CN

200,000

944,607

47,152

0

47,152

 

 

42AK/15P 246 012292

152,848

 

781

Phạm Vĩnh Thắng

201615596

NTH

DN

100,000

382,345

69,834

0

69,834

 

 

42AK/15P 246 012299

30,166

 

782

Nguyễn Phịch

201611957

NTH

HN

100,000

23,207,283

0

0

0

 

 

42AK/15P 246 X

100,000

 

783

Nguyễn Văn Lợi

201612766

NTH

BT

200,000

646,202

0

0

0

 

 

42AK/15P 246 X

200,000

 

784

Lê Quang Long

201615142

NTH

HS

300,000

994,243

163,628

0

163,628

 

 

42AK/15P 247 012302

136,372

 

785

Nguyễn Công Hải

201615567

NTH

 

500,000

255,312

251,066

0

 

79,000

 

42AK/15P 247 012311

248,934

 

786

H Djút

201615494

NTH

DT

300,000

1,016,369

0

0

0

 

 

42AK/15P 249 X

300,000

 

787

Lê Văn Trí

201615520

NTH

 

500,000

428,758

419,993

0

 

58,000

 

BV/16P 0001 000037

80,007

 

788

Phạm Văn Bình

201615656

NTH

 

200,000

96,563

95,000

0

 

 

 

BV/16P 0001 000038

105,000

 

789

Hà Quốc Tuấn

201616189

NTH

DN

300,000

401,164

74,333

0

74,333

 

 

BV/16P 008 000362

225,667

 

790

Nguyễn Hoàng Vũ

201616317

NTH

 

700,000

543,204

467,570

0

 

79,000

 

BV/16P 020 000994

232,430

 

791

Lương Côi Thương

201616455

NTH

 

250,000

281,407

245,439

0

 

 

 

BV/16P 022 001068

4,561

 

792

Trần Văn Hòa

201616449

NTH

DN

300,000

1,504,214

278,262

0

278,262

 

 

BV/16P 022 001069

21,738

 

793

Nguyễn Tấn Quỳnh

201616648

NTH

 

500,000

196,535

193,806

0

 

79,000

 

BV/16P 031 001511

306,194

 

794

Cao ác

201616410

NTH

 

262,000

376,352

243,981

0

 

 

 

BV/16P 032 001565

18,019

 

795

Lưu Thị Mỹ Hạnh

201616832

NTH

 

300,000

317,167

272,815

0

 

 

 

BV/16P 034 001653

27,185

 

796

Thới Ngọc Tài

201616834

NTH

 

300,000

317,167

272,815

0

 

 

 

BV/16P 034 001666

27,185

 

797

Lê Nguyễn Hiền Trang

201616716

NTH

HS

300,000

591,611

103,898

0

103,898

 

 

BV/16P 034 001680

196,102

 

798

Huỳnh Tấn Huy

201616782

NTH

 

1,000,000

709,066

706,030

0

 

 

 

BV/16P 034 001698

293,970

 

799

Bùi Văn Hồng

201617042

NTH

 

300,000

241,900

234,900

0

 

58,000

 

BV/16P 037 001815

65,100

 

800

Nguyễn Ngọc Hiền

201617083

NTH

 

500,000

290,561

288,998

0

 

 

 

BV/16P 039 001925

211,002

 

801

Nguyễn Thế Trực

201617153

NTH

CN

100,000

605,992

30,143

0

30,143

 

 

BV/16P 039 001928

69,857

 

802

Mai Thanh Hiếu

201617264

NTH

 

1,000,000

1,015,933

976,546

0

 

116,000

 

BV/16P 048 002353

23,454

 

803

Nguyễn Văn Linh

201617292

NTH

 

1,000,000

759,237

755,342

0

 

 

 

BV/16P 049 002419

244,658

 

804

Nguyễn Thành Hưng

201617325

NTH

 

500,000

491,078

484,640

0

 

137,000

 

BV/16P 050 002490

15,360

 

805

Nguyễn Thị Lan

201617639

NTH

GD

300,000

1,124,237

192,688

0

192,688

 

 

BV/16P 59 002933

107,312

 

806

Võ Ngọc

201617767

NTH

 

800,000

640,868

603,356

0

 

79,000

 

BV/16P 60 002990

196,644

 

807

Huỳnh Thị Tân

201612380

NOI

GD

300,000

989,503

196,300

0

196,300

 

 

42AK/15P 097 004811

103,700

 

808

Trương Thị Hồng Vân

201612294

NOI

 

1,100,000

907,114

884,015

0

 

 

 

42AK/15P 97 004814

215,985

 

809

Nguyễn Hà Rằng

201612267

NOI

CN

200,000

1,968,153

97,484

0

97,484

 

 

42AK/15P 098 048887

102,516

 

810

Lê Thị Hiền

201612275

NOI

CN

200,000

2,091,181

103,775

0

103,775

 

 

42AK/15P 0100 004997

96,225

 

811

Nguyễn Văn Thảo

201612489

NOI

HT

200,000

2,139,672

106,735

0

106,735

 

 

42AK/15P 0101 005024

93,265

 

812

Đỗ Khắc Bông

201612618

NOI

 

600,000

568,859

552,600

0

 

 

 

42AK/15P 0101 005026

47,400

 

813

Lê Văn Trị

201612504

NOI

CN

600,000

3,657,259

181,381

0

181,381

 

 

42AK/15P 102 005078

418,619

 

814

Bùi Tiến Văn

201613006

NOI

TB

300,000

543,755

107,525

0

107,525

 

 

42AK/15P 108 005391

192,475

 

815

Võ Thị Hốt

201612703

NOI

BT

1,000,000

2,618,997

0

0

0

 

 

42AK/15P 108 X

1,000,000

 

816

Phạm Thị Quắng

201612812

NOI

BT

600,000

2,316,518

0

0

0

 

 

42AK/15P 108 X

600,000

 

817

Đoàn Ngọc Châu

201613177

NOI

DN

60,000

268,022

52,979

0

52,979

 

 

42AK/15P 110 005467

7,021

 

818

Nguyễn Thị Kim Anh

201612588

NOI

 

900,000

881,312

868,666

0

 

 

 

42AK/15P 110 005468

31,334

 

819

Trần Văn Lía

201612950

NOI

XK

600,000

2,762,660

548,074

0

548,074

 

 

42K/15P 114 005684

51,926

 

820

Nguyễn Thị Xây

201613018

NOI

CN

200,000

2,004,988

98,591

0

98,591

 

 

42AK/15P 116 005785

101,409

 

821

Trần Xuân Long Điền

201613570

NOI

DN

300,000

679,231

134,052

0

134,052

 

 

42AK/15P 118 005897

165,948

 

822

Trương Tấn Bửu

201613382

NOI

CN

200,000

901,057

44,779

0

44,779

 

 

42AK/15P 118 005899

155,221

 

823

Nguyễn Văn Luân

201613585

NOI

 

500,000

246,286

237,056

0

 

 

 

42AK/15P 119 005912

262,944

 

824

Thái Thị Anh

201612516

NOI

 

1,700,000

1,717,774

1,698,119

0

 

 

 

42AK/15P 122 006091

1,881

 

825

Nguyễn Văn Khánh

201613829

NOI

 

1,300,000

437,403

431,033

0

 

 

 

42AK/15P 123 006112

868,967

 

826

Nguyễn Thị Duyên Phương

201613726

NOI

 

2,700,000

2,702,782

2,670,576

0

 

 

 

42AK/15P 124 006179

29,424

 

827

Ngô Hùng Trung

201613825

NOI

GD

900,000

4,027,457

788,055

0

788,055

 

 

42AK/15P 224 011191

111,945

 

828

Trần Thị Năm

201614081

NOI

BT

500,000

1,347,027

0

0

0

 

300,000

42AK/15P 224 X

200,000

 

829

Võ Thị Chuyện

201613132

NOI

GD

2,205,000

11,097,436

2,202,846

0

2,202,846

 

 

42AK/15P 227 011342

2,154

 

830

Nguyễn Thị Mười

201614374

NOI

CN

200,000

2,407,950

118,715

0

118,715

 

 

42AK/15P 233 011647

81,285

 

831

Trầm Thị Thanh Tâm

201614614

NOI

GD

315,000

1,612,046

313,564

0

313,564

 

 

42AK/15P 234 011694

1,436

 

832

Võ Thương

201614901

NOI

 

500,000

425,107

408,248

0

 

58,000

 

42AK/15P 238 011873

91,752

 

833

Lương Thị Lùng

201614376

NOI

BT

1,200,000

15,854,904

0

0

0

 

1,000,000

42AK/15P 238 X

200,000

 

834

Phạm Minh Hùng

201615085

NOI

GD

400,000

1,072,764

213,130

0

213,130

 

 

42AK/15P 240 011977

186,870

 

835

Trần Đệ

201615237

NOI

CN

200,000

913,336

45,096

0

45,096

 

 

42AK/15P 241 012044

154,904

 

836

Hồ Thị Tùng

201615240

NOI

GD

200,000

985,514

195,054

0

195,054

 

 

42AK/15P 242 012086

4,946

 

837

Nguyễn Thị Huyền

201615144

NOI

GD

300,000

1,168,858

231,723

0

231,723

 

 

42AK/15P 242 012088

68,277

 

838

Lê Văn Rồm

201615328

NOI

GD

300,000

748,048

148,448

0

148,448

 

 

42AK/15P 242 012089

151,552

 

839

Lê Trần Hồng Linh

201615512

NOI

GD

300,000

244,146

48,400

0

48,400

 

 

42AK/15P 246 012264

251,600

 

840

Võ Thị Lá

201615693

NOI

GD

300,000

630,869

125,278

0

125,278

 

100,000

BV/16P 0001 000002

74,722

 

841

Nguyễn Thị Ngoài

201615769

NOI

GD

250,000

1,030,422

205,593

0

205,593

 

 

BV/16P 0002 000063

44,407

 

842

Cao Văn Hoàng

201615190

NOI

 

11,000,000

10,166,014

10,070,355

0

 

116,000

900,000

BV/16P 0002 000070

29,645

 

843

Nguyễn Thị Thanh Thảo

201615791

NOI

 

550,000

554,117

547,981

0

 

 

 

BV/16P 0002 000099

2,019

 

844

Lê Thiên Am

201615747

NOI

GD

640,000

1,228,086

633,704

0

633,704

 

 

BV/16P 0004 000162

6,296

 

845

Phạm Minh Hùng

201615655

NOI

GD

500,000

1,315,073

260,745

0

260,745

 

 

BV/16P 007 000320

239,255

 

846

Nguyễn Phong Quang

201615888

NOI

CN

200,000

1,522,721

75,498

0

75,498

 

 

BV/16P 007 000326

124,502

 

847

Phạm Khả Doanh

201616006

NOI

 

900,000

367,485

357,389

0

 

 

200,000

BV/16P 007 000330

342,611

 

848

Nguyễn Nồng

201615982

NOI

GD

300,000

997,239

199,135

0

199,135

 

 

BV/16P 007 000339

100,865

 

849

Nguyễn Sanh

201615482

NOI

CN

1,000,000

17,697,879

864,083

0

864,083

 

 

BV/16P 022 001084

135,917

 

850

Nguyễn Thị Thu Hiền

201616310

NOI

 

500,000

397,845

392,970

0

 

 

 

BV/16P 023 001142

107,030

 

851

Nguyễn Hữu Lộc

201616344

NOI

 

500,000

346,205

340,644

0

 

58,000

 

BV/16P 023 001143

159,356

 

852

Nguyễn Thanh Tài

201616448

NOI

GD

300,000

801,571

157,465

0

157,465

 

 

BV/16P 023 001144

142,535

 

853

Trần Duy Cường

201616370

NOI

CN

200,000

1,735,584

85,877

0

85,877

 

 

BV/16P 024 001153

114,123

 

854

Huỳnh Thị Bình

201616237

NOI

 

700,000

552,194

540,139

0

 

 

 

BV/16P 024 001162

159,861

 

855

Lê Thị Dãi

201616176

NOI

 

3,000,000

2,836,561

2,817,141

0

 

58,000

 

BV/16P 031 001506

182,859

 

856

Nguyễn Thị Hương

201616134

NOI

GD

600,000

2,516,377

498,933

0

498,933

 

 

BV/16P 031 001507

101,067

 

857

Đinh Thị Trinh

201616702

NOI

GD

300,000

538,000

105,723

0

105,723

 

 

BV/16P 033 001628

194,277

 

858

Nguyễn Phong Quang

201616486

NOI

CN

300,000

1,636,724

81,836

0

81,836

 

 

BV/16P 036 001780

218,164

 

859

Phan Thị Thanh Hồng

201616779

NOI

 

800,000

763,217

755,995

0

 

 

 

BV/16P 036 001786

44,005

 

860

Nguyễn Thị Cách

201616289

NOI

BT

500,000

7,773,491

0

0

0

 

400,000

BV/16P 036 X

100,000

 

861

Nguyễn Văn Tươi

201616257

NOI

GD

1,500,000

6,963,396

1,385,774

0

1,385,774

 

 

BV/16P 038 001859

114,226

 

862

Trần Tuấn Đạt

201616985

NOI

 

500,000

478,369

471,253

0

 

58,000

 

BV/16P 038 001871

28,747

 

863

Nguyễn Thanh Vũ

201617054

NOI

GD

300,000

787,764

154,494

0

154,494

 

 

BV/16P 039 001909

145,506

 

864

Nguyễn Thành Long

201616893

NOI

 

900,000

839,065

833,512

0

 

 

 

BV/16P 039 001917

66,488

 

865

Phạm Văn Sang

201617097

NOI

 

1,500,000

1,540,083

1,421,215

0

 

58,000

 

BV/16P 049 002445

78,785

 

866

Đinh Thị Kim Loan

201616995

NOI

DN

707,000

1,376,540

706,731

0

706,731

 

 

BV/16P 049 002448

269

 

867

Cao Thị Ngọc Bích

201617247

NOI

 

500,000

463,242

457,495

0

 

58,000

 

BV/16P 049 002449

42,505

 

868

Nguyễn Thị Thu Thủy

201617226

NOI

CN

200,000

813,361

40,590

0

40,590

 

 

BV/16P 056 002789

159,410

 

869

Trần Thanh Tiến

201617427

NOI

CN

200,000

847,257

41,485

0

41,485

 

 

BV/16P 057 002806

158,515

 

870

Nguyễn Văn Hải

201617342

NOI

GD

300,000

1,077,458

215,062

0

215,062

 

 

BV/16P 057 002808

84,938

 

871

Hồ Ngọc Nhuận

201617456

NOI

DN

300,000

1,341,986

263,991

0

263,991

 

 

BV/16P 60 002957

36,009

 

872

Hoàng Thị Loan

201617348

NOI

 

1,000,000

750,178

740,116

0

 

 

 

BV/16P 60 002959

259,884

 

873

Phạm Hàm

201616966

NOI

TC

400,000

2,464,324

119,662

0

119,662

 

 

BV/16P 61 003030

280,338

 

874

Phạm Thị Minh Phương

201617794

NOI

GD

300,000

292,139

57,449

0

57,449

 

 

BV/16P 62 003095

242,551

 

875

Trần Thị Trang

201617522

NOI

GD

500,000

1,222,230

239,415

0

239,415

 

 

BV/16P 62 003096

260,585

 

876

Nguyễn Phong Quang

201617159

NOI

CN

400,000

2,742,926

135,302

0

135,302

 

 

BV/16P 63 003112

264,698

 

877

Nguyễn Hoàng Dũng

201617717

NOI

 

500,000

348,223

346,660

0

 

 

 

BV/16P 63 003118

153,340

 

878

Nguyễn Văn Mười

2016051799

PHCN

 

400,000

317,280

317,280

 

 

 

 

42AK/15P 123 006101

82,720

 

879

Nguyễn Văn Minh

2016062400

PHCN

DN

500,000

2,350,240

470,048

 

470,048

 

 

42AK/15P 223 011113

29,952

 

880

Nguyễn Trung

2016067265

PHCN

 

1,000,000

952,000

952,000

 

 

 

 

42AK/15P 228 011372

48,000

 

881

Ngô Thị Thiệu

2016066662

PHCN

GD

650,000

3,234,370

646,874

 

646,874

 

 

42AK/15P 237 011820

3,126

 

882

Khâu Minh Hường

2016072716

PHCN

 

200,000

186,500

186,500

 

 

 

 

42AK/15P 240 011991

13,500

 

883

Cao Thị Huệ

2016080076

PHCN

GD

300,000

1,525,300

292,320

 

292,320

 

 

BV/16P 038 001856

7,680

 

884

Cao Thị Nhung

201612649

SAN

DT

110,000

3,957,959

90,000

90,000

0

 

 

42AK/15P 102 005099

20,000

 

885

Nguyễn Lê Thị Huyền Trang

201612970

SAN

DN

1,000,000

4,474,399

799,814

0

799,814

 

 

42AK/15P 108 005362

200,186

 

886

Trương Thị Diễm Châu

201613672

SAN

GD

1,000,000

1,134,340

205,370

0

205,370

 

 

42AK/15P 119 005914

794,630

 

887

Trần Thị Thùy Lam

201613736

SAN

 

500,000

236,702

235,139

0

 

 

 

42AK/15P 120 005965

264,861

 

888

Trương Thị Xuân

201614430

SAN

 

1,000,000

302,000

302,000

120,000

 

 

 

42AK/15P 225 011243

698,000

 

889

Nguyễn Nhật Kiều Thư

201614322

SAN

HS

500,000

814,613

159,892

0

159,892

 

 

42AK/15P 227 011307

340,108

 

890

Võ Thị Thu Hiền

201614465

SAN

 

500,000

226,815

217,759

0

 

 

 

42AK/15P 227 011310

282,241

 

891

H Tiếu

201614760

SAN

DT

100,000

1,188,837

90,000

90,000

0

 

 

42AK/15P 232 011557

10,000

 

892

Lê Thị Minh Tri

201614746

SAN

 

500,000

352,429

351,138

0

 

 

 

42AK/15P 232 011565

148,862

 

893

Đặng Thị Thu Hương

201615569

SAN

 

500,000

176,085

175,502

0

 

 

 

42AK/15P 246 012285

324,498

 

894

Lê Thị Minh Thư

201616254

SAN

CH

300,000

344,326

68,374

0

68,374

 

 

BV/16P 020 000961

231,626

 

895

Nguyễn Thị Hồng Trâm

201616220

SAN

HN

500,000

4,085,432

90,000

90,000

0

 

 

BV/16P 020 000969

410,000

 

896

Huỳnh Thị Như Hạ

201616363

SAN

GD

100,000

187,222

36,860

0

36,860

 

 

BV/16P 020 000972

63,140

 

897

Trần Thị Huyền Trân

201616589

SAN

HN

300,000

4,377,565

90,000

90,000

0

 

 

BV/16P 037 001807

210,000

 

898

Trần Thị Song ánh

201616953

SAN

 

500,000

476,369

474,806

0

 

 

 

BV/16P 039 001907

25,194

 

899

Võ Thị Duyên

201617178

SAN

GD

1,000,000

346,325

140,698

90,000

50,698

 

 

BV/16P 040 001971

859,302

 

900

H Long H Wing

201617443

SAN

DT

500,000

1,362,925

90,000

90,000

0

 

 

BV/16P 59 002936

410,000

 

901

Cao Thị Lang

201617736

SAN

DT

300,000

340,920

90,000

90,000

0

 

 

BV/16P 59 002948

210,000

 

902

Cao Thị Phụng

201617656

SAN

DT

200,000

1,547,477

90,000

90,000

0

 

 

BV/16P 60 002978

110,000

 

903

Nguyễn Thị Thanh Phương

201617863

SAN

CN

100,000

364,249

18,183

0

18,183

 

 

BV/16P 65 003201

81,817

 

904

Đỗ Trọng Cơ

201618671

CCL

 

500,000

348,339

325,370

0

 

 

 

BV/16P 102 005083

174,630

 

905

Lê Duy Bình

2016093143

CCL

 

500,000

405,641

315,000

 

 

 

 

BV/16P 103 005115

185,000

 

906

Lâm Văn Hiệp

2016095023

CCL

 

100,000

70,265

70,000

 

 

 

 

BV/16P 108 005376

30,000

 

907

Trần Thiện Đông

201619049

CCL

 

1,200,000

1,116,181

1,046,345

0

 

237,000

 

BV/16P 126 006280

153,655

 

908

Lê Văn Trực

201619813

CCL

DN

500,000

304,621

59,952

0

59,952

 

 

BV/16P 136 006775

440,048

 

909

Nguyễn Văn Hùng

201619959

CCL

TA

300,000

345,265

67,514

0

67,514

 

 

BV/16P 136 006777

232,486

 

910

Lưu Thị Bội Tuyền

2016100584

CCL

 

300,000

136,320

130,800

 

 

 

 

BV/16P 136 006779

169,200

 

911

Phạm Quốc Quý

201620593

CCL

GD

300,000

327,050

64,000

0

64,000

 

 

BV/16P 148 007383

236,000

 

912

Nguyễn Chí Hùng

201620200

CCL

CN

200,000

970,135

48,176

0

48,176

 

 

BV/16P 148 007384

151,824

 

913

Lê Phú Toàn

2016101097

CCL

HS

300,000

80,980

0

 

0

 

 

BV/16P 150 X

300,000

 

914

Đặng Gia Kiệt

201621696

CCL

 

800,000

817,081

721,056

0

 

 

 

BV/16P 198 009868

78,944

tt6/1

915

Huỳnh Thị Huệ

201622417

CCL

 

400,000

171,394

168,414

0

 

 

 

BV/16P 200 009993

231,586

 

916

Nguyễn Đình Song

201622419

CCL

 

500,000

377,714

331,301

0

 

 

 

BV/16P 200 009995

168,699

 

917

Phạm Quốc Hùng

201622416

CCL

GD

500,000

136,441

0

0

0

 

 

BV/16P 200 X

500,000

 

918

Phương Vận Tân Châu

201622979

CCL

 

1,062,000

793,797

767,377

0

 

79,000

 

BV/16P 222 011079

294,623

 

919

Nguyễn Duy Phương

201623058

CCL

 

1,000,000

697,945

675,636

0

 

 

 

BV/16P 222 011080

324,364

 

920

Trần Phương Trinh

201623434

CCL

HS

500,000

369,207

61,581

0

61,581

 

 

BV/16P 250 012452

438,419

 

921

Tôn Thất Tuấn

201623853

CCL

GD

300,000

639,304

126,636

0

126,636

 

 

BV/16P 250 012453

173,364

tt10/1

922

Lê Văn Xòm

201624016

CCL

 

962,000

953,414

905,341

0

 

 

 

BV/16P 250 012454

56,659

 

923

Đỗ Trọng Phụng

201623634

CCL

CN

300,000

93,265

0

0

0

 

 

BV/16P 250 X

300,000

 

924

Đỗ Văn Hoàng

201623713

CCL

BT

1,000,000

727,200

0

0

0

 

 

BV/16P 250 X

1,000,000

tt20/1

925

Trần Thị Trúc

2016112467

CCL

HS

200,000

98,490

0

 

0

 

 

BV/16P 250 X

200,000

 

926

Nguyễn Anh Hoàng Thanh

2016117336

CCL

HS

500,000

147,852

0

 

0

 

 

BV/16P 250 X

500,000

 

927

Nguyễn Hoàng Gia Bảo

201624149

CCL

HS

300,000

571,887

113,781

0

113,781

 

 

BV/16P 271 013514

186,219

 

928

Phan Tấn Trung

201624137

CCL

GD

300,000

758,620

150,330

0

150,330

 

 

BV/16P 271 013515

149,670

 

929

Nguyễn Thời Lâm

201624252

CCL

GD

300,000

385,550

76,514

0

76,514

 

 

BV/16P 271 013516

223,486

tt16/1

930

Bùi Đăng

201618451

HST

 

900,000

813,388

798,778

0

 

58,000

 

BV/16P 93 004620

101,222

 

931

Phùng Thị Xuân

201618923

HST

GD

1,100,000

5,497,109

957,344

0

957,344

 

 

BV/16P 110 005457

142,656

 

932

Nguyễn Thị Đào

201619127

HST

GD

1,309,000

3,104,364

610,158

0

610,158

 

 

BV/16P 110 005461

698,842

 

933

Nguyễn Thị Tươi

201619556

HST

CN

200,000

1,178,906

57,947

0

57,947

 

 

BV/16P 118 005887

142,053

 

934

Võ Thị Thanh Giao

201619706

HST

CH

500,000

1,939,578

363,491

0

363,491

 

 

BV/16P 130 006454

136,509

 

935

Trần Ngọc Hòa

201620071

HST

DN

300,000

873,140

171,897

0

171,897

 

 

BV/16P 138 006888

128,103

 

936

Trần Thị Diễm My

201620799

HST

 

1,400,000

1,470,074

1,371,681

0

 

 

 

BV/16P 158 007560

28,319

 

937

Nguyễn Ngọc Đoàn

201620762

HST

 

1,300,000

1,318,900

1,297,946

0

 

58,000

 

BV/16P 174 008680

2,054

 

938

Lê Đẩu

201622367

HST

 

800,000

721,538

713,460

0

 

 

 

BV/16P 198 009895

86,540

 

939

Lê Ngọc Thuận

201622794

HST

GD

300,000

290,700

56,148

0

56,148

 

 

BV/16P 206 010300

243,852

 

940

Lương Công Điền

201623742

HST

TN

1,200,000

4,734,941

933,983

0

933,983

 

 

BV/16P 248 012369

266,017

 

941

Đặng Duật

201624155

HST

GD

800,000

1,739,621

343,625

0

343,625

 

 

BV/16P 251 012531

456,375

tt5/1

942

Nguyễn Văn Đông

201623952

HST

GD

600,000

2,167,969

412,741

0

412,741

 

 

BV/16P 251 012532

187,259

tt16/1

943

Trần Chương

201624522

HST

GD

300,000

420,649

81,604

0

81,604

 

 

BV/16P 266 013283

218,396

tt3/1

944

Phạm Thị Bích Trăm

201624788

HST

HC

200,000

393,052

77,605

0

77,605

 

 

BV/16P 270 013481

122,395

tt5/1

945

Nguyễn Thị út

2016014680

HST

GD

1,000,000

2,074,609

408,735

0

408,735

 

 

BV/16P 272 013581

591,265

tt17/1

946

Nguyễn Thị Xanh

2016014681

HST

GD

800,000

2,797,530

542,609

0

542,609

 

 

BV/16P 272 013582

257,391

tt6/1

947

Dương Thị Nhỏ

201618045

KTN

CN

300,000

463,850

23,085

0

23,085

 

 

BV/16P 76 003780

276,915

 

948

Bùi Tấn Lộc

201618070

KTN

HS

200,000

787,006

156,776

0

156,776

 

 

BV/16P 78 003868

43,224

 

949

Nguyễn ý Rô

201618298

KTN

 

580,000

578,212

573,319

0

 

 

 

BV/16P 91 004515

6,681

 

950

Nguyễn Văn Hóa

201618484

KTN

TQ

100,000

392,725

78,545

0

78,545

 

 

BV/16P 91 004534

21,455

 

951

Trần Thị Ngọc Mai

201618468

KTN

 

500,000

501,474

498,598

0

 

 

 

BV/16P 93 004605

1,402

 

952

Võ Thị Ngọc Chi

201618596

KTN

 

500,000

465,735

461,964

0

 

 

 

BV/16P 93 004614

38,036

 

953

Lê Thị Tuyết

201618514

KTN

 

700,000

621,590

619,258

0

 

 

 

BV/16P 094 004680

80,742

 

954

Phạm Quốc Thương

201618630

KTN

 

500,000

445,001

443,835

0

 

 

 

BV/16P 094 004681

56,165

 

955

Võ Thị Hường

201618348

KTN

GD

300,000

1,249,506

248,926

0

248,926

 

 

BV/16P 094 004690

51,074

 

956

Đặng Trần Gia Hưng

201618822

KTN

HS

54,000

190,000

38,000

0

38,000

 

 

BV/16P 101 005012

16,000

 

957

Trịnh Phúc Xuân An

201619229

KTN

 

200,000

163,550

162,020

0

 

 

 

BV/16P 108 005355

37,980

 

958

Trần Minh Trọng

201619071

KTN

 

1,100,000

889,934

884,061

0

 

116,000

200,000

BV/16P 108 005356

15,939

 

959

Lê Thị Thùy Trang

201619204

KTN

GD

300,000

727,834

145,230

0

145,230

 

 

BV/16P 109 005436

154,770

 

960

Lê Văn Quang

201619339

KTN

GD

500,000

956,662

190,744

0

190,744

 

300,000

BV/16P 118 005864

9,256

 

961

Bùi Thị Tâm

201619759

KTN

CH

300,000

556,246

109,887

0

109,887

 

100,000

BV/16P 120 005983

90,113

 

962

Đỗ Thị Tuyến

201619514

KTN

GD

500,000

990,522

197,774

0

197,774

 

200,000

BV/16P 127 006312

102,226

 

963

Phan Hoàng Phúc Thịnh

201619913

KTN

 

300,000

112,067

111,365

0

 

 

 

BV/16P 127 006320

188,635

 

964

Trần Khánh Ngân

201619739

KTN

HS

300,000

431,210

222,559

0

222,559

 

 

BV/16P 127 006326

77,441

 

965

Võ Nhật Nam

201619547

KTN

TE

500,000

659,662

0

0

0

 

200,000

BV/16P 127 X

300,000

 

966

Trần Thị Loan

201619510

KTN

GD

1,420,000

2,528,925

503,151

0

503,151

 

 

BV/16P 136 006786

916,849

 

967

Nguyễn Thị Bích Nga

201620204

KTN

HS

600,000

970,421

185,558

0

185,558

 

300,000

BV/16P 138 006893

114,442

 

968

Lê Huỳnh Thái Nguyên

201620303

KTN

TE

200,000

356,985

142,121

0

142,121

 

 

BV/16P 140 006976

57,879

 

969

Lê Thị Ngọc Duyên

201620461

KTN

HS

80,000

337,479

67,080

0

67,080

 

 

BV/16P 145 007245

12,920

 

970

Lê Trung Đông

201620159

KTN

 

1,100,000

1,043,834

1,039,761

0

 

 

 

BV/16P 148 007374

60,239

 

971

Lê Thảo Nguyên

201620622

KTN

TE

500,000

920,882

0

0

0

 

400,000

BV/16P 150 X

100,000

 

972

Lê Thị Thủy

201619969

KTN

 

500,000

496,931

495,401

0

 

 

 

BV/16P 158 007882

4,599

 

973

Nguyễn Thị Huyền Chi

201620905

KTN

HS

300,000

921,204

183,825

0

183,825

 

 

BV/16P 160 007960

116,175

 

974

Lê Mơi

201620492

KTN

 

1,700,000

1,540,943

1,485,579

0

 

58,000

 

BV/16P 166 008294

214,421

 

975

Dương Thị Pha

201620618

KTN

 

2,300,000

1,664,450

1,647,670

0

 

 

500,000

BV/16P 166 008298

152,330

tt10/1

976

Lê Yên

201620952

KTN

XK

1,100,000

1,221,285

242,697

0

242,697

 

400,000

BV/16P 169 008419

457,303

tt10/1

977

H Nhi Hwing

201618778

KTN

 

300,000

298,459

296,313

0

 

 

 

BV/16P 170 008483

3,687

 

978

Nguyễn Đức Nghĩa

201621074

KTN

HS

400,000

1,156,580

230,876

0

230,876

 

 

BV/16P 170 008488

169,124

tt18/1

979

Lê Quang Thạnh

201621292

KTN

 

500,000

498,690

493,303

0

 

 

 

BV/16P 172 008568

6,697

 

980

Nguyễn Thị Tím

201621467

KTN

 

500,000

449,973

448,443

0

 

58,000

 

BV/16P 173 008617

51,557

 

981

Tô Thị Thư

201621619

KTN

 

800,000

702,435

697,032

0

 

 

 

BV/16P 175 008742

102,968

 

982

Trinh Việt Trúc

201621649

KTN

 

400,000

296,567

295,037

0

 

 

 

BV/16P 187 009324

104,963

 

983

Nguyễn Văn Bình

201621605

KTN

 

800,000

654,087

650,907

0

 

 

 

BV/16P 187 009344

149,093

 

984

Trần Thị Đài Trang

201621355

KTN

TA

300,000

912,036

178,040

0

178,040

 

 

BV/16P 189 009410

121,960

 

985

Lê Ngọc Sáng

201621596

KTN

GD

300,000

1,287,770

256,698

0

256,698

 

 

BV/16P 189 009418

43,302

 

986

Nguyễn Bảo Phi Lâm

201621895

KTN

TE

500,000

630,955

250,595

0

250,595

 

 

BV/16P 191 009536

249,405

 

987

Võ Đình Phúc

201621708

KTN

CN

200,000

1,377,784

68,132

0

68,132

 

 

BV/16P 191 009537

131,868

 

988

Võ Thị Thanh Thảo

201622175

KTN

 

300,000

136,402

135,852

0

 

 

 

BV/16P 192 009576

164,148

 

989

Trần Minh Phú

201622222

KTN

GD

300,000

569,524

113,368

0

113,368

 

100,000

BV/16P 194 009679

86,632

 

990

Võ Thị Nhàn

201622136

KTN

 

800,000

666,624

664,034

0

 

 

 

BV/16P 196 009789

135,966

 

991

Nguyễn Thanh Lâm

201622056

KTN

HS

500,000

834,403

166,441

0

166,441

 

 

BV/16P 196 009792

333,559

 

992

Lê Đại Nghĩa

201622287

KTN

GD

200,000

754,111

150,156

0

150,156

 

 

BV/16P 196 009800

49,844

 

993

Trương Ngọc Hải

201622133

KTN

 

700,000

654,847

652,647

0

 

 

 

BV/16P 198 009873

47,353

 

994

Võ Thị Trúc Phương

201622242

KTN

CH

200,000

993,246

198,313

0

198,313

 

 

BV/16P 198 009886

1,687

 

995

Lâm Thanh Xuân

201622236

KTN

TE

300,000

734,479

293,339

0

293,339

 

 

BV/16P 198 009888

6,661

 

996

Lê Thị Thu Quý

201622224

KTN

GD

300,000

845,038

168,710

0

168,710

 

 

BV/16P 198 009892

131,290

 

997

Huỳnh Bảo Thảo Nguyên

201622291

KTN

TE

500,000

665,670

0

0

0

 

300,000

BV/16P 206 X

200,000

 

998

Nguyễn Thị Khánh Nhi

201621697

KTN

 

1,000,000

767,633

759,864

0

 

 

200,000

BV/16P 207 010320

40,136

 

999

Cb Bùi Thị Yến Nhi

201622019

KTN

TE

200,000

493,371

0

0

0

 

 

BV/16P 207 X

200,000

 

1000

Lê Minh Cảnh

201622673

KTN

 

800,000

786,582

779,452

0

 

 

 

BV/16P 208 010388

20,548

 

1001

Nguyễn Thị Bích Thẩm

201622601

KTN

 

1,200,000

1,119,844

1,116,704

0

 

 

 

BV/16P 221 011025

83,296

 

1002

Nguyễn Thị Thanh Dân

201622412

KTN

 

400,000

376,673

374,992

0

 

 

 

BV/16P 222 011084

25,008

 

1003

Võ Thị Thanh Hà

201623159

KTN

 

500,000

262,680

261,190

0

 

 

 

BV/16P 225 011235

238,810

 

1004

Nguyễn Cao Kỳ Duyên

201623020

KTN

HS

300,000

774,785

154,243

0

154,243

 

 

BV/16P 234 011685

145,757

 

1005

Nguyễn Quang Thảo

201623279

KTN

GD

300,000

741,581

147,572

0

147,572

 

 

BV/16P 238 011851

152,428

 

1006

Nguyễn Ngọc Duy

201623522

KTN

HS

300,000

751,795

149,881

0

149,881

 

 

BV/16P 238 011853

150,119

 

1007

Nguyễn Thị Tin

201623415

KTN

GD

300,000

966,180

193,236

0

193,236

 

 

BV/16P 238 011863

106,764

tt3/1

1008

Nguyễn Thanh Hiệp

201623753

KTN

GD

300,000

784,918

156,764

0

156,764

 

 

BV/16P 249 012404

143,236

 

1009

Võ Thị Quý

201623413

KTN

 

2,400,000

1,548,132

1,528,885

0

 

58,000

 

BV/16P 249 012421

871,115

 

1010

Nguyễn Văn Trung

201624121

KTN

GD

300,000

477,830

95,158

0

95,158

 

 

BV/16P 250 012460

204,842

tt4/1

1011

Phạm ánh Thuỷ

201623981

KTN

CH

200,000

730,651

145,421

0

145,421

 

 

BV/16P 251 012520

54,579

tt4/1

1012

Bùi Thị Liên

201623986

KTN

GD

1,300,000

1,025,818

531,681

0

531,681

 

400,000

BV/16P 251 012522

368,319

 

1013

Nguyễn Ngọc Phương Dung

201624101

KTN

HS

300,000

740,891

147,622

0

147,622

 

 

BV/16P 252 012599

152,378

tt12/1

1014

Lê Ngọc Huyền Nhi

201624012

KTN

TE

600,000

981,142

392,160

0

392,160

 

 

BV/16P 255 012707

207,840

tt11/1

1015

Phạm Đức Nguyên

201624317

KTN

HS

300,000

308,674

61,437

0

61,437

 

 

BV/16P 255 012710

238,563

 

1016

Hồ Lê Thị Huyền Trang

201624202

KTN

TN

300,000

1,184,941

236,542

0

236,542

 

 

BV/16P 266 013294

63,458

tt16/1

1017

Lê Xuân Đức

201624550

KTN

DN

100,000

447,158

89,005

0

89,005

 

 

BV/16P 267 013304

10,995

 

1018

Nguyễn Văn Chí

201624641

KTN

TQ

300,000

423,773

84,308

0

84,308

 

 

BV/16P 267 013309

215,692

tt5/1

1019

Nguyễn Trọng Lực

201624407

KTN

 

800,000

677,224

675,734

0

 

58,000

 

BV/16P 269 013425

124,266

 

1020

Nguyễn Ngọc Lan Anh

201624266

KTN

HS

300,000

1,108,615

220,609

0

220,609

 

 

BV/16P 269 013433

79,391

tt4/1

1021

Nguyễn Trọng Hiệp

201624267

KTN

HS

300,000

1,037,787

206,929

0

206,929

 

 

BV/16P 269 013434

93,071

tt4/1

1022

Nguyễn Thị Như Quỳnh

201624279

KTN

HS

300,000

1,033,815

205,418

0

205,418

 

 

BV/16P 269 013435

94,582

 

1023

Trần Cường

201624690

KTN

 

500,000

381,863

369,682

0

 

58,000

 

BV/16P 270 013498

130,318

 

1024

Nguyễn Thị Thanh Phụng

201624724

KTN

GD

200,000

306,821

61,066

0

61,066

 

 

BV/16P 270 013499

138,934

tt5/1

1025

Biện Thị Bảy

201624562

KTN

 

2,500,000

2,126,490

2,110,881

0

 

58,000

 

BV/16P 271 013502

389,119

tt4/1

1026

Hồ Thị én

201624644

KTN

CN

500,000

484,991

206,788

0

206,788

 

 

BV/16P 271 013503

293,212

tt3/1

1027

Hà Thị Hồng

201624526

KTN

GD

300,000

789,600

157,622

0

157,622

 

 

BV/16P 271 013504

142,378

tt3/1

1028

Nguyễn Thị Minh Vương

201624464

KTN

GD

500,000

1,344,256

268,373

0

268,373

 

 

BV/16P 271 013505

231,627

tt4/1

1029

Tạ Thị Mỹ Nương

201624717

KTN

GD

500,000

540,219

107,636

0

107,636

 

 

BV/16P 271 013507

392,364

tt3/1

1030

Võ Minh Thành

2016014683

KTN

HS

600,000

983,880

510,271

0

510,271

 

 

BV/16P 272 011585

89,729

tt18/1

1031

Trần Thị Long Giang

2016014684

KTN

GD

500,000

662,993

131,971

0

131,971

 

 

BV/16P 272 011586

368,029

tt4/1

1032

Nguyễn Trọng Hậu

2016014686

KTN

DN

300,000

1,100,855

219,323

0

219,323

 

 

BV/16P 272 011588

80,677

tt4/1

1033

Nguyễn Thị Hoa Lư

2016014688

KTN

HS

300,000

1,057,890

211,170

0

211,170

 

 

BV/16P 272 011590

88,830

 

1034

Bùi Kiến Quốc

2016014689

KTN

HS

300,000

624,006

124,393

0

124,393

 

 

BV/16P 272 011591

175,607

tt3/1

1035

Huỳnh Toàn Phát

2016014691

KTN

DN

600,000

793,791

411,138

0

411,138

 

100,000

BV/16P 272 011592

88,862

tt12/1

1036

Nguyễn Phú Minh

2016014692

KTN

HS

300,000

718,167

142,891

0

142,891

 

 

BV/16P 272 011593

157,109

tt10/1

1037

Huỳnh Thị Khánh Duyên

2016014693

KTN

HS

700,000

743,667

384,188

0

384,188

 

 

BV/16P 272 011594

315,812

tt4/1

1038

Lương Nhật Hải Yến

2016014694

KTN

HS

300,000

835,074

166,685

0

166,685

 

 

BV/16P 272 011595

133,315

tt4/1

1039

Nguyễn Tuấn Tài

2016014695

KTN

HS

1,000,000

943,703

187,964

0

187,964

 

 

BV/16P 272 011596

812,036

tt4/1

1040

Nguyễn Ngọc Lan Anh

2016014697

KTN

HS

300,000

878,558

175,085

0

175,085

 

 

BV/16P 272 011597

124,915

tt6/1

1041

Nguyễn Ngọc Diệu Hiền

2016014698

KTN

SV

300,000

1,017,353

201,866

0

201,866

 

 

BV/16P 272 011598

98,134

tt4/1

1042

Trần Minh Đức

2016014699

KTN

TE

700,000

831,342

330,468

0

330,468

 

 

BV/16P 272 011599

369,532

tt3/1

1043

Nguyễn Ngọc Diễm Châu

2016014690

KTN

TE

200,000

829,839

0

0

0

 

 

BV/16P 272 X

200,000

tt3/1

1044

Phạm Huỳnh Khánh Như

2016014696

KTN

TE

500,000

905,983

0

0

0

 

200,000

BV/16P 272 X

300,000

tt4/1

1045

Hồ Ngọc Tuấn

201617810

LCK

 

900,000

698,345

662,328

0

 

79,000

 

BV/16P 77 003821

237,672

 

1046

Lê Văn Ninh

201618006

LCK

 

900,000

710,258

649,817

0

 

 

 

BV/16P 79 003942

250,183

 

1047

Phạm Thị Thu Trang

201618159

LCK

CN

100,000

701,382

35,069

0

35,069

 

 

BV/16P 79 003945

64,931

 

1048

Võ Văn Chi

201618369

LCK

 

500,000

362,111

358,985

0

 

 

 

BV/16P 80 003966

141,015

 

1049

Nguyễn Ngọc Tuân

201618460

LCK

 

1,000,000

726,193

716,755

0

 

 

 

BV/16P 92 004599

283,245

 

1050

Lê Văn Sơn

201618860

LCK

 

500,000

277,275

238,320

0

 

 

 

BV/16P 101 005036

261,680

 

1051

Ngô Lượm

201617754

LCK

 

1,200,000

1,024,476

1,019,998

0

 

 

 

BV/16P 108 005375

180,002

 

1052

Phi Văn Cường

201620286

LCK

 

500,000

323,783

304,810

0

 

 

 

BV/16P 139 006940

195,190

 

1053

Trương Văn Ngữ

201620278

LCK

 

500,000

312,821

311,291

0

 

 

 

BV/16P 140 006953

188,709

 

1054

Nguyễn Đình Phúc

201621022

LCK

 

1,800,000

1,534,241

1,446,776

0

 

79,000

 

BV/16P 158 007900

353,224

 

1055

Nguyễn Ngọc Tuấn

201620927

LCK

 

500,000

561,683

497,269

0

 

 

 

BV/16P 172 008566

2,731

 

1056

Nguyễn Thị Nãn

201621671

LCK

GD

300,000

867,297

173,153

0

173,153

 

 

BV/16P 186 009276

126,847

 

1057

Nguyễn Thế Bình

201622092

LCK

 

1,400,000

1,265,060

1,182,426

0

 

79,000

 

BV/16P 195 009749

217,574

 

1058

Nguyễn Quốc Cường

201622452

LCK

TE

100,000

277,229

0

0

0

 

 

BV/16P 195 X

100,000

 

1059

Nguyễn Ngọc Cẩm Sơn

201622075

LCK

 

2,200,000

1,754,223

1,743,483

0

 

137,000

 

BV/16P 197 009804

456,517

 

1060

Nguyễn Thị ánh

201622479

LCK

HS

300,000

216,142

111,520

0

111,520

 

 

BV/16P 197 009808

188,480

 

1061

Nguyễn Lê Minh Phúc

201622608

LCK

 

500,000

411,743

410,612

0

 

58,000

 

BV/16P 207 010311

89,388

 

1062

Nguyễn Thị Trương

201623200

LCK

GD

300,000

569,930

113,484

0

113,484

 

 

BV/16P 225 011221

186,516

 

1063

Vũ Thị Nga

201623554

LCK

 

500,000

391,058

386,256

0

 

 

 

BV/16P 239 011934

113,744

 

1064

Lê Thi Thu Nga

201623969

LCK

 

500,000

286,385

284,895

0

 

 

 

BV/16P 249 012445

215,105

 

1065

Nguyễn Công Hậu

201623974

LCK

 

300,000

190,511

189,380

0

 

 

 

BV/16P 249 012446

110,620

 

1066

Nguyễn Ngọc Nhật Trường

201623962

LCK

TE

300,000

708,237

281,302

0

281,302

 

 

BV/16P 252 012581

18,698

 

1067

Phạm Thị Linh Giao

201624299

LCK

GD

300,000

880,989

173,335

0

173,335

 

 

BV/16P 266 013285

126,665

 

1068

Nguyễn Ngọc Văn

201624513

LCK

 

500,000

348,812

290,159

0

 

 

 

BV/16P 268 013375

209,841

 

1069

Tôn Nữ Thanh Hà

201624519

LCK

HS

300,000

359,183

71,500

0

71,500

 

 

BV/16P 268 013382

228,500

tt24/1

1070

Nguyễn Thị Sẻ

201624087

LCK

 

1,200,000

1,123,268

1,104,428

0

 

 

 

BV/16P 268 013385

95,572

 

1071

Bùi Đình Thiên

201624386

LCK

TE

300,000

624,817

0

0

0

 

 

BV/16P 268 X

300,000

tt10/1

1072

Nguyễn Thị Thì

201624609

LCK

CN

200,000

865,162

43,109

0

43,109

 

 

BV/16P 270 013480

156,891

tt11/1

1073

Phan Chí Vỹ

2016014725

LCK

HS

300,000

724,084

144,079

0

144,079

 

 

BV/16P 273 013623

155,921

tt3/1

1074

Trần Nguyễn Ninh Châu

201617897

NHI

TE

550,000

630,964

246,941

0

246,941

 

300,000

BV/16P 78 003856

3,059

 

1075

H Jen Li Mlô

201618197

NHI

TE

200,000

1,211,126

0

0

0

 

 

BV/16P 91 X

200,000

 

1076

Phạm Võ Ngọc Thanh Thùy

201618648

NHI

HS

500,000

404,230

80,000

0

80,000

 

300,000

BV/16P 095 004739

120,000

 

1077

Nguyễn Ngọc Loan

201619159

NHI

TE

100,000

234,197

93,006

0

93,006

 

 

BV/16P 108 005384

6,994

 

1078

Trần Thanh Đức

201619367

NHI

HS

300,000

725,698

144,834

0

144,834

 

 

BV/16P 110 005471

155,166

 

1079

Nguyễn Thị Tâm

201617727

NHI

TE

200,000

1,213,998

0

0

0

 

 

BV/16P 114 X

200,000

 

1080

Cb Ng Thị Thanh Xuyên

201619941

NHI

 

800,000

681,859

680,329

0

 

58,000

100,000

BV/16P 129 006439

19,671

 

1081

Hà Tiểu Tuệ

201620086

NHI

TE

300,000

181,410

72,564

0

72,564

 

100,000

BV/16P 138 006868

127,436

 

1082

Huỳnh Thanh Nhàn

201620037

NHI

HS

200,000

945,990

188,892

0

188,892

 

 

BV/16P 138 006870

11,108

 

1083

Lê Trí Thức

201620517

NHI

TE

200,000

90,710

35,672

0

35,672

 

 

BV/16P 140 006992

164,328

tt19/1

1084

Lương Phương Linh

201620288

NHI

TE

300,000

491,642

0

0

0

 

200,000

BV/16P 140 X

100,000

 

1085

Võ Phương Bảo Ngọc

201618955

NHI

TE

700,000

1,082,235

0

0

0

 

 

BV/16P 145 X

700,000

 

1086

Lê Hoàng Thương

201620349

NHI

TE

360,000

397,182

158,261

0

158,261

 

200,000

BV/16P 145 007238

1,739

 

1087

Nguyễn Kathy

201620578

NHI

 

300,000

81,617

79,935

0

 

 

100,000

BV/16P 147 007318

120,065

 

1088

Lê Anh Tuấn

201620212

NHI

HS

300,000

1,461,010

289,854

0

289,854

 

 

BV/16P 150 007466

10,146

 

1089

Văn Hoàng Khang

201620566

NHI

TE

300,000

706,707

282,010

0

282,010

 

 

BV/16P 156 007767

17,990

 

1090

Lê Ngọc Bảo Trâm

201621037

NHI

TE

200,000

400,250

155,856

0

155,856

 

 

BV/16P 160 007966

44,144

 

1091

Nguyễn Đăng Khoa

201620576

NHI

TE

300,000

1,688,385

0

0

0

 

 

BV/16P 160 X

300,000

 

1092

Sscb Nguyễn Thị Phượng

201621245

NHI

 

500,000

481,500

481,500

0

 

 

 

BV/16P 167 008329

18,500

 

1093

Nguyễn Phúc Huy

201621300

NHI

TE

300,000

615,371

245,476

0

245,476

 

 

BV/16P 170 008458

54,524

 

1094

Trần Ngọc ánh

201621279

NHI

TE

570,000

673,028

268,538

0

268,538

 

 

BV/16P 174 008662

301,462

 

1095

Nguyễn Mạnh Long

201621479

NHI

TE

800,000

1,283,186

503,145

0

503,145

 

200,000

BV/16P 188 009388

96,855

 

1096

Bùi Thị Khánh Vân

201621867

NHI

TE

50,000

121,261

48,036

0

48,036

 

 

BV/16P 189 009402

1,964

 

1097

Võ Trần Tuấn Tú

201622384

NHI

TE

100,000

209,160

83,288

0

83,288

 

 

BV/16P 197 009813

16,712

 

1098

Nguyễn Quốc Thắng

201622483

NHI

HS

350,000

711,125

141,739

0

141,739

 

 

BV/16P 197 009814

208,261

 

1099

Phạm Hoàng Bảo Yến

201622159

NHI

HS

400,000

478,015

95,117

0

95,117

 

200,000

BV/16P 198 009871

104,883

 

1100

Ngô Thế Vinh

201622330

NHI

 

400,000

282,240

280,559

0

 

 

100,000

BV/16P 200 009989

19,441

 

1101

Lê Hùng Quốc Khang

201622317

NHI

HS

800,000

953,573

181,817

0

181,817

 

600,000

BV/16P 206 010279

18,183

 

1102

Nguyễn Trần Nhật Hoàng

201620971

NHI

TE

300,000

1,467,455

0

0

0

 

 

BV/16P 210 X

300,000

 

1103

Lê Mỹ Khánh Như

201621860

NHI

TE

340,000

863,307

338,919

0

338,919

 

 

BV/16P 221 011018

1,081

 

1104

Nguyễn Trần Kiều Oanh

201622235

NHI

TE

400,000

1,942,727

0

0

0

 

 

BV/16P 221 X

400,000

 

1105

Hồ Cao Thái Sơn

201623009

NHI

TE

300,000

622,828

247,799

0

247,799

 

 

BV/16P 223 011144

52,201

 

1106

Phạm Nguyễn Minh Đăng

201623110

NHI

 

410,000

413,185

408,955

0

 

58,000

 

BV/16P 224 011191

1,045

 

1107

Nguyễn Tuấn Vũ

201623469

NHI

HS

100,000

134,088

0

0

0

 

 

BV/16P 235 X

100,000

 

1108

Cb Lê Thị Huyền Trang

201623948

NHI

 

300,000

300,216

297,985

0

 

 

 

BV/16P 248 012395

2,015

 

1109

Nguyễn Quế Anh

201624104

NHI

TE

300,000

551,605

0

0

0

 

200,000

BV/16P 250 X

100,000

 

1110

Hà Thị Mỹ Tâm

201624375

NHI

HS

300,000

648,932

129,786

0

129,786

 

 

BV/16P 267 013317

170,214

tt3/1

1111

Nguyễn Thị Thúy Hằng

201624471

NHI

TE

500,000

2,071,905

0

0

0

 

400,000

BV/16P 269 X

100,000

 

1112

Lê Nguyễn Phương Nhung

201624676

NHI

HS

200,000

488,269

95,926

0

95,926

 

 

BV/16P 272 013557

104,074

 

1113

Trần Gia Hưng

201624713

NHI

TE

300,000

652,975

259,998

0

259,998

 

 

BV/16P 272 013558

40,002

tt3/1

1114

Phan Ngọc Như ý

2016014701

NHI

TE

410,000

1,036,135

408,250

0

408,250

 

 

BV/16P 272 011600

1,750

 

1115

Lê Nguyễn Diệu Anh

2016014700

NHI

TE

300,000

568,904

0

0

0

 

200,000

BV/16P 272 X

100,000

 

1116

Lê Sang

201618220

NTH

 

1,200,000

853,123

839,880

0

 

 

 

BV/16P 77 003824

360,120

 

1117

Lương Công Trà

201618372

NTH

 

962,000

998,007

954,626

0

 

79,000

 

BV/16P 78 003888

7,374

 

1118

Trần Thị Mỹ Trang

201618517

NTH

HS

100,000

382,250

76,254

0

76,254

 

 

BV/16P 094 004698

23,746

 

1119

Dương Thị Yến Nhi

201618719

NTH

 

700,000

663,955

659,969

0

 

 

 

BV/16P 102 005092

40,031

 

1120

Nguyễn Đức Luân

201617894

NTH

 

500,000

638,538

451,076

0

 

79,000

 

BV/16P 107 005343

48,924

 

1121

Huỳnh Thị Kim Thúy

201619280

NTH

HS

200,000

270,328

53,760

0

53,760

 

 

BV/16P 107 005344

146,240

 

1122

Lương Công Nhìn

201619273

NTH

 

500,000

113,202

92,222

0

 

 

 

BV/16P 107 005350

407,778

 

1123

Đỗ Thị Ngoan

201619362

NTH

 

500,000

443,241

440,731

0

 

158,000

 

BV/16P 109 005419

59,269

 

1124

Nguyễn Thị Thanh Định

201619467

NTH

GD

500,000

829,439

149,580

0

149,580

 

200,000

BV/16P 114 005655

150,420

 

1125

Nguyễn Phúc Tuân

201619654

NTH

CN

200,000

884,665

41,774

0

41,774

 

 

BV/16P 119 005916

158,226

 

1126

Nguyễn Lãnh

201619937

NTH

CN

200,000

789,490

39,233

0

39,233

 

 

BV/16P 137 006821

160,767

 

1127

Nguyễn Phước ơn

201619976

NTH

 

500,000

386,096

380,836

0

 

58,000

 

BV/16P 137 006823

119,164

tt17/1

1128

Nguyễn Công Đạt

201620313

NTH

GD

300,000

981,343

189,205

0

189,205

 

 

BV/16P 140 006984

110,795

 

1129

Lê Năm

201620431

NTH

 

500,000

401,609

397,323

0

 

58,000

 

BV/16P 140 006987

102,677

 

1130

Nguyễn Thị Xuân Yến

201620644

NTH

HN

300,000

453,265

0

0

0

 

100,000

BV/16P 147 X

200,000

 

1131

Phạm Đăng Khôi

201620760

NTH

HS

300,000

722,248

143,651

0

143,651

 

 

BV/16P 149 007446

156,349

 

1132

Hồ Thị Thanh Hiếu

201621247

NTH

 

1,000,000

981,743

921,159

0

 

158,000

 

BV/16P 167 008332

78,841

 

1133

Võ Hồng

201621321

NTH

 

500,000

399,361

363,253

0

 

79,000

 

BV/16P 167 008335

136,747

 

1134

Hồ Chí Công

201621634

NTH

GD

50,000

174,774

0

0

0

 

 

BV/16P 174 X

50,000

 

1135

Trần Xuân Tuấn

201621187

NTH

GD

1,000,000

4,328,844

768,187

0

768,187

 

 

BV/16P 188 009360

231,813

 

1136

Lê Đắc Nhân

201621994

NTH

 

300,000

170,030

170,030

0

 

 

 

BV/16P 190 009470

129,970

 

1137

Trương Thị Mịn

201622046

NTH

 

700,000

674,649

673,119

0

 

 

 

BV/16P 191 009542

26,881

 

1138

Đỗ Phú Y

201622435

NTH

 

350,000

195,971

194,481

0

 

79,000

 

BV/16P 195 009724

155,519

 

1139

Nguyễn Thị Đẹp

201622163

NTH

GD

300,000

949,758

188,034

0

188,034

 

 

BV/16P 195 009739

111,966

 

1140

Hoàng Đức Thành

201622391

NTH

GD

300,000

653,179

126,110

0

126,110

 

 

BV/16P 195 009741

173,890

 

1141

Phan Văn Tài

201622437

NTH

 

500,000

279,989

275,519

0

 

 

 

BV/16P 196 009772

224,481

 

1142

Nguyễn Quốc Dũng

201622701

NTH

GD

300,000

970,384

192,393

0

192,393

 

 

BV/16P 207 010309

107,607

 

1143

Trần Quốc Thắng

201622865

NTH

 

1,000,000

909,300

866,225

0

 

58,000

 

BV/16P 209 010437

133,775

 

1144

Lê Võ Thanh Tùng

201622871

NTH

 

500,000

337,062

334,281

0

 

116,000

 

BV/16P 209 010439

165,719

 

1145

Nguyễn Thị Phi

201622994

NTH

 

600,000

553,984

518,421

0

 

137,000

 

BV/16P 209 010448

81,579

 

1146

Lê Văn Thạnh

201622775

NTH

GD

300,000

774,677

153,464

0

153,464

 

 

BV/16P 221 011011

146,536

 

1147

Trần Thị Hiếu

201622762

NTH

 

1,300,000

1,235,536

1,223,796

0

 

 

 

BV/16P 224 011176

76,204

tt19/1

1148

Hồ Thị Loan

201623102

NTH

 

700,000

644,238

632,452

0

 

58,000

 

BV/16P 231 011506

67,548

 

1149

Nguyễn Thị Thạnh

201623315

NTH

 

500,000

541,619

433,964

0

 

 

 

BV/16P 233 011642

66,036

tt10/2

1150

Nguyễn Văn Tâm

201622547

NTH

GD

500,000

2,120,945

413,967

0

413,967

 

 

BV/16P 233 011643

86,033

 

1151

Nguyễn Minh Vũ

201623560

NTH

GD

300,000

551,626

108,519

0

108,519

 

 

BV/16P 239 011936

191,481

 

1152

Phạm Ngọc Hưng

201624154

NTH

 

500,000

311,644

306,082

0

 

58,000

 

BV/16P 250 012475

193,918

 

1153

Trương Quốc Tú

201623836

NTH

SV

1,300,000

6,368,710

1,128,262

0

1,128,262

 

 

BV/16P 255 012731

171,738

tt25/1

1154

Nguyễn Cảnh Vinh

201624507

NTH

 

500,000

280,961

265,560

0

 

79,000

 

BV/16P 255 012739

234,440

 

1155

Nguyễn Thị Thu Xuân

201620661

NTH

CN

2,000,000

33,418,958

1,150,625

0

1,150,625

 

 

BV/16P 268 013370

849,375

tt11/1

1156

Nguyễn Minh Trung

201624780

NTH

DN

1,500,000

1,189,682

234,164

0

234,164

 

 

BV/16P 271 013527

1,265,836

tt5/1

1157

Phạm Thị Hồng

201624854

NTH

DN

300,000

118,029

0

0

0

 

 

BV/16P 271 X

300,000

tt6/2

1158

Võ Đại Long Hoàng

201624257

NTH

HN

150,000

836,578

0

0

0

 

 

BV/16P 272 X

150,000

 

1159

Bùi Quang Lâm

2016014717

NTH

HS

200,000

292,086

58,417

0

58,417

 

 

BV/16P 273 013615

141,583

tt5/1

1160

Lê Công Giờ

2016014719

NTH

GD

500,000

2,347,034

466,023

0

466,023

 

 

BV/16P 273 013617

33,977

tt5/1

1161

Nguyễn Văn Trung

201617942

NOI

GD

300,000

842,789

165,125

0

165,125

 

 

BV/16P 77 003805

134,875

 

1162

Phạm Thị ớ

201618048

NOI

TQ

800,000

2,231,946

438,676

0

438,676

 

 

BV/16P 77 003815

361,324

 

1163

Nguyễn Thị Phượng

201618112

NOI

BT

100,000

611,751

0

0

0

 

 

BV/16P 79 X

100,000

 

1164

Trần Thanh Tiến

201618540

NOI

CN

200,000

729,675

35,859

0

35,859

 

 

BV/16P 095 004727

164,141

 

1165

Phạm Thị Chánh

201618516

NOI

 

1,100,000

980,879

962,968

0

 

 

 

BV/16P 095 004730

137,032

 

1166

Võ Thị Trốn

201618296

NOI

CN

200,000

1,353,449

66,210

0

66,210

 

 

BV/16P 101 005049

133,790

tt5/1

1167

Thới Thị Hương Mai

201618732

NOI

GD

300,000

477,381

247,426

0

247,426

 

 

BV/16P 101 005050

52,574

 

1168

Nguyễn Phương Chuyển

201618836

NOI

TC

200,000

1,298,672

64,719

0

64,719

 

 

BV/16P 103 005149

135,281

 

1169

Hoàng Thị Loan

201619003

NOI

 

500,000

281,697

276,804

0

 

 

 

BV/16P 103 005150

223,196

 

1170

Nguyễn Thị Bê

201618848

NOI

CN

100,000

1,178,184

58,171

0

58,171

 

 

BV/16P 105 005213

41,829

 

1171

Nguyễn Thị Xuân Hương

201617439

NOI

GD

1,340,000

2,610,761

1,330,069

0

1,330,069

 

 

BV/16P 107 005314

9,931

 

1172

Nguyễn Sim

201618783

NOI

GD

2,000,000

9,958,761

1,982,733

0

1,982,733

 

 

BV/16P 108 005399

17,267

 

1173

Lê Đình Nghĩa

201619143

NOI

DN

200,000

218,108

43,010

0

43,010

 

 

BV/16P 109 005401

156,990

 

1174

Nguyễn Tấn Hùng

201619258

NOI

 

1,100,000

1,106,929

1,097,994

0

 

 

 

BV/16P 127 006331

2,006

 

1175

Trần Thị Nga

201619030

NOI

 

8,300,000

8,953,507

8,268,719

0

 

58,000

 

BV/16P 129 006431

31,281

 

1176

Nguyễn Trong

201619877

NOI

GD

220,000

1,104,066

217,197

0

217,197

 

 

BV/16P 136 006781

2,803

 

1177

Đoàn Quốc Quảng

201620067

NOI

 

250,000

234,223

231,220

0

 

 

 

BV/16P 138 006890

18,780

 

1178

Lê Thị Bông

201619844

NOI

GD

500,000

1,535,796

306,055

0

306,055

 

 

BV/16P 139 006920

193,945

 

1179

Võ Thị Rơi

201620370

NOI

 

1,050,000

1,056,059

1,044,039

0

 

 

 

BV/16P 148 007394

5,961

 

1180

Nguyễn Thị Khẩn

201620450

NOI

GD

500,000

1,591,292

311,938

0

311,938

 

 

BV/16P 157 007811

188,062

 

1181

Phan Lót

201620761

NOI

GD

300,000

687,344

135,726

0

135,726

 

 

BV/16P 157 007819

164,274

 

1182

Lê Thị Lẳng

201620250

NOI

GD

1,000,000

3,225,753

638,520

0

638,520

 

 

BV/16P 157 007822

361,480

 

1183

Nguyễn Thị Rơi

201620699

NOI

GD

300,000

938,660

185,346

0

185,346

 

 

BV/16P 159 007908

114,654

 

1184

Huỳnh Thúc Hùng

201620491

NOI

CN

300,000

1,989,616

99,055

0

99,055

 

 

BV/16P 159 007912

200,945

 

1185

Đỗ Thị Kim Dân

201620801

NOI

 

500,000

464,555

455,001

0

 

 

 

BV/16P 159 007913

44,999

 

1186

Huỳnh Thị Lép

201619809

NOI

CN

400,000

5,079,485

248,616

0

248,616

 

 

BV/16P 159 007920

151,384

 

1187

Tô Thị Minh Hồng

201620619

NOI

CH

400,000

1,143,928

225,662

0

225,662

 

 

BV/16P 159 007923

174,338

 

1188

Huỳnh Tấn Lành

201620571

NOI

 

4,500,000

4,594,699

4,497,573

0

 

58,000

 

BV/16P 159 007947

2,427

 

1189

Trần Ngọc Hoàng

201620725

NOI

GD

262,000

1,147,037

228,537

0

228,537

 

 

BV/16P 159 007949

33,463

 

1190

Phạm Trữ

201620900

NOI

BT

500,000

2,074,994

0

0

0

 

200,000

BV/16P 159 X

300,000

 

1191

Hồ Văn Tâm

201620885

NOI

 

600,000

530,500

524,810

0

 

58,000

 

BV/16P 160 007969

75,190

 

1192

Nguyễn Văn Toàn

201620569

NOI

GD

500,000

2,168,397

433,029

0

433,029

 

 

BV/16P 166 008293

66,971

 

1193

Hồ Hạng

201621118

NOI

GD

300,000

478,266

95,347

0

95,347

 

 

BV/16P 169 008403

204,653

 

1194

Nguyễn Thị Tỵ

201621149

NOI

CN

100,000

679,896

33,918

0

33,918

 

 

BV/16P 169 008406

66,082

 

1195

Trần Thị Thủy

201621061

NOI

GD

300,000

1,146,488

226,486

0

226,486

 

 

BV/16P 171 008526

73,514

 

1196

Nguyễn Thị Hào

201621470

NOI

HT

300,000

259,758

12,835

0

12,835

 

 

BV/16P 171 008533

287,165

 

1197

Nguyễn Bơn

201620982

NOI

GD

500,000

2,281,306

451,198

0

451,198

 

 

BV/16P 172 008590

48,802

 

1198

Phạm Văn Tiến

201620844

NOI

 

500,000

437,134

434,624

0

 

 

 

BV/16P 174 008678

65,376

 

1199

Huỳnh Thúc Hùng

201621693

NOI

CN

200,000

905,630

45,129

0

45,129

 

 

BV/16P 189 009432

154,871

 

1200

Nguyễn Thị Đoan Trang

201622042

NOI

HC

200,000

592,837

117,293

0

117,293

 

 

BV/16P 192 009592

82,707

 

1201

Nguyễn Thế Phúc

201621227

NOI

 

3,400,000

3,578,235

3,374,221

0

 

 

 

BV/16P 192 009600

25,779

 

1202

Thái Văn Nghĩa

201621798

NOI

GD

600,000

2,275,000

450,914

0

450,914

 

 

BV/16P 198 009863

149,086

tt9/1

1203

Huỳnh Thục Hạnh

201622093

NOI

GD

300,000

761,848

149,636

0

149,636

 

 

BV/16P 198 009897

150,364

 

1204

Nguyễn Thị Bích Ngọc

201622323

NOI

 

500,000

493,365

491,875

0

 

 

 

BV/16P 198 009900

8,125

 

1205

Lương Thị Dung

201622216

NOI

GD

300,000

801,016

156,738

0

156,738

 

 

BV/16P 199 009911

143,262

 

1206

Phan Thị Cụt

201621988

NOI

GD

300,000

829,576

164,811

0

164,811

 

 

BV/16P 206 010284

135,189

 

1207

Huỳnh Thị Thành

201622342

NOI

GD

300,000

653,036

129,511

0

129,511

 

 

BV/16P 206 010285

170,489

 

1208

Nguyễn Ngọc Sơn

201622592

NOI

CN

50,000

806,092

40,230

0

40,230

 

 

BV/16P 207 010342

9,770

 

1209

Nguyễn Thị Lại

201622410

NOI

GD

300,000

1,116,119

220,460

0

220,460

 

 

BV/16P 207 010348

79,540

tt3/1

1210

Đoàn Vinh Dự

201622467

NOI

HT

500,000

1,212,522

0

0

0

 

400,000

BV/16P 207 X

100,000

 

1211

Huỳnh Thị Kim Hoa

201622793

NOI

DN

300,000

510,298

101,244

0

101,244

 

 

BV/16P 221 011035

198,756

 

1212

Nguyễn Tân

201622832

NOI

 

500,000

442,230

428,875

0

 

 

 

BV/16P 221 011037

71,125

 

1213

Võ Thị Hội

201622100

NOI

HN

1,200,000

2,751,040

1,071,311

0

1,071,311

 

 

BV/16P 221 011040

128,689

 

1214

Vũ Quang Mai

201622931

NOI

CK

900,000

2,255,366

894,064

0

894,064

 

 

BV/16P 224 011192

5,936

tt3/1

1215

Nguyễn Quang Ninh

201622486

NOI

GD

700,000

2,744,742

545,942

0

545,942

 

 

BV/16P 225 011201

154,058

 

1216

Võ Thị Nọ

201623181

NOI

GD

300,000

818,245

163,351

0

163,351

 

 

BV/16P 225 011250

136,649

 

1217

Huỳnh Thị Lợi

201622990

NOI

CN

200,000

1,673,128

83,572

0

83,572

 

 

BV/16P 232 011586

116,428

 

1218

Lưu Văn Sung

201622557

NOI

 

1,700,000

1,562,009

1,559,874

0

 

58,000

 

BV/16P 232 011592

140,126

 

1219

Đặng Văn Hùng

201623173

NOI

 

800,000

621,230

619,740

0

 

58,000

 

BV/16P 232 011595

180,260

 

1220

Phan Thị Phương Nhi

201623247

NOI

GD

50,000

156,588

0

0

0

 

 

BV/16P 232 X

50,000

 

1221

Mai Đình Xanh

201623370

NOI

 

700,000

650,500

647,520

0

 

58,000

 

BV/16P 235 011711

52,480

 

1222

Kiều Thị Riêng

201622879

NOI

CN

200,000

1,671,546

83,503

0

83,503

 

 

BV/16P 235 011712

116,497

 

1223

Lê Thị Lạo

201623463

NOI

TQ

300,000

401,728

79,789

0

79,789

 

 

BV/16P 237 011809

220,211

tt3/1

1224

Nguyễn Thị Lâm

201623305

NOI

CN

200,000

1,391,606

68,936

0

68,936

 

 

BV/16P 237 011813

131,064

 

1225

Hà Thị Hồng

201623430

NOI

GD

300,000

861,422

171,986

0

171,986

 

100,000

BV/16P 237 011814

28,014

 

1226

Nguyễn Thị Hượng

201623252

NOI

GD

300,000

1,417,625

280,338

0

280,338

 

 

BV/16P 237 011822

19,662

tt11/1

1227

Hồ Văn Trọng

201623281

NOI

GD

800,000

2,604,798

515,334

0

515,334

 

 

BV/16P 238 011876

284,666

 

1228

Lê Thị Lan Hương

201623424

NOI

TA

400,000

1,094,864

217,877

0

217,877

 

 

BV/16P 238 011878

182,123

 

1229

Lại Thị Nơi

201623483

NOI

TA

300,000

571,620

112,730

0

112,730

 

 

BV/16P 238 011882

187,270

 

1230

Huỳnh Thúc Hùng

201623059

NOI

CN

200,000

2,024,831

100,397

0

100,397

 

 

BV/16P 238 011888

99,603

 

1231

Nguyễn Văn Khanh

201623489

NOI

TQ

300,000

1,297,880

255,302

0

255,302

 

 

BV/16P 240 011953

44,698

 

1232

Kiều Thị Hồng Châu

201623378

NOI

CN

400,000

3,115,570

154,409

0

154,409

 

 

BV/16P 240 011955

245,591

tt4/1

1233

Hồ Bé

201623720

NOI

CN

200,000

1,516,942

75,384

0

75,384

 

 

BV/16P 247 012308

124,616

tt3/1

1234

Nguyễn Thị Kim Hồng

201623493

NOI

GD

800,000

1,248,210

648,294

0

648,294

 

 

BV/16P 247 012310

151,706

 

1235

Võ Ngọc Phấn

201623711

NOI

 

2,500,000

2,262,264

2,218,999

0

 

58,000

 

BV/16P 248 012388

281,001

 

1236

Võ Văn Đô

201624014

NOI

GD

500,000

529,567

103,177

0

103,177

 

 

BV/16P 248 012390

396,823

 

1237

Nguyễn Thị Thanh Đông

201623935

NOI

GD

300,000

734,436

144,677

0

144,677

 

 

BV/16P 248 012392

155,323

 

1238

Nguyễn Thị Hữu

201624049

NOI

GD

300,000

1,108,931

220,259

0

220,259

 

 

BV/16P 251 012544

79,741

 

1239

Phạm Thị Dặng

201623926

NOI

GD

300,000

973,321

188,339

0

188,339

 

 

BV/16P 251 012545

111,661

 

1240

Đỗ Văn Chung

201623997

NOI

GD

400,000

1,097,434

218,391

0

218,391

 

 

BV/16P 251 012547

181,609

tt10/2

1241

Võ Hào

201624068

NOI

GD

300,000

613,461

120,912

0

120,912

 

 

BV/16P 253 012632

179,088

 

1242

Huỳnh Văn Thân

201623622

NOI

CN

300,000

2,677,375

133,400

0

133,400

 

 

BV/16P 253 012637

166,600

tt3/1

1243

Phạm Thành Phương

201624319

NOI

 

300,000

257,439

257,439

0

 

 

 

BV/16P 253 012639

42,561

 

1244

Võ Thị Xuân

201624010

NOI

GD

600,000

2,676,858

531,398

0

531,398

 

 

BV/16P 253 012644

68,602

tt3/1

1245

Phan Thị Tới

201624616

NOI

HN

400,000

446,358

0

0

0

 

 

BV/16P 268 X

400,000

tt4/1

1246

Ngô Đình Minh

201624220

NOI

GD

300,000

677,690

134,432

0

134,432

 

 

BV/16P 269 013401

165,568

 

1247

Nguyễn Thị Kim Anh

201623933

NOI

GD

2,100,000

2,896,723

574,185

0

574,185

 

700,000

BV/16P 269 013402

825,815

tt5/1

1248

Nguyễn Thị Dưỡng

201623927

NOI

 

3,300,000

3,270,698

3,233,367

0

 

116,000

 

BV/16P 269 013403

66,633

 

1249

Tô Thị Hoàng Thủy

201624114

NOI

CN

300,000

1,368,571

66,028

0

66,028

 

 

BV/16P 269 013406

233,972

 

1250

Lê Thị Kiều My

201624078

NOI

GD

500,000

1,542,576

306,909

0

306,909

 

 

BV/16P 269 013407

193,091

tt3/1

1251

Nguyễn Thị Trị

201623828

NOI

GD

500,000

1,462,160

290,488

0

290,488

 

 

BV/16P 269 013409

209,512

tt3/1

1252

Nguyễn Tấn Đăng

201623984

NOI

GD

800,000

3,665,266

718,065

0

718,065

 

 

BV/16P 269 013411

81,935

tt3/1

1253

Nguyễn Sang

201624404

NOI

GD

600,000

1,489,065

295,039

0

295,039

 

 

BV/16P 269 013415

304,961

tt10/1

1254

Nguyễn Thị Bích Liên

201624365

NOI

 

1,800,000

1,600,773

1,577,633

0

 

 

 

BV/16P 269 013417

222,367

 

1255

Trần Văn Phúc

201624506

NOI

 

700,000

577,306

571,346

0

 

 

 

BV/16P 269 013420

128,654

tt10/1

1256

Nguyễn Thị Thuận

201624348

NOI

CN

200,000

1,553,776

76,551

0

76,551

 

 

BV/16P 269 013423

123,449

 

1257

Nguyễn Văn Hòa

201624493

NOI

 

1,700,000

1,499,280

1,471,666

0

 

58,000

 

BV/16P 269 013430

228,334

 

1258

Dương Gành

201623581

NOI

BT

1,300,000

2,273,966

0

0

0

 

1,100,000

BV/16P 269 X

200,000

tt6/1

1259

Võ Thị Hội

201623860

NOI

HN

600,000

3,668,071

0

0

0

 

500,000

BV/16P 269 X

100,000

 

1260

Lê Văn Mùi

201624483

NOI

HT

500,000

1,780,324

0

0

0

 

300,000

BV/16P 269 X

200,000

tt12/1

1261

Bùi Khắc Đức

201624563

NOI

XK

300,000

1,175,596

233,504

0

233,504

 

 

BV/16P 270 013482

66,496

tt6/1

1262

Nguyễn Đoàn

201624629

NOI

 

700,000

704,306

696,180

0

 

 

 

BV/16P 270 013487

3,820

 

1263

Nguyễn Thị Ngọc

201624547

NOI

CN

200,000

945,444

46,808

0

46,808

 

 

BV/16P 270 013488

153,192

 

1264

Nguyễn Thị Thành

201624631

NOI

GD

400,000

413,757

82,233

0

82,233

 

 

BV/16P 270 013492

317,767

 

1265

Đỗ Thị Bảnh

201624692

NOI

BT

200,000

268,480

105,200

0

105,200

 

 

BV/16P 270 013493

94,800

 

1266

Nguyễn Thị Hương

201623248

NOI

GD

2,950,000

14,143,871

2,782,695

0

2,782,695

 

 

BV/16P 270 013495

167,305

tt3/1

1267

Trần Văn Tôn

201623807

NOI

XB

2,000,000

9,354,345

1,856,721

0

1,856,721

 

 

BV/16P 271 013534

143,279

tt4/1

1268

Nguyễn Thanh Phi

201624584

NOI

 

1,500,000

863,540

855,555

0

 

 

 

BV/16P 272 013553

644,445

tt11/1

1269

Dương Văn Kiệm

201624572

NOI

DN

500,000

1,694,076

335,757

0

335,757

 

 

BV/16P 272 013555

164,243

tt6/1

1270

Trần Thị Minh Tình

2016086562

PHCN

GD

250,000

1,155,800

231,160

 

231,160

 

 

BV/16P 77 003843

18,840

 

1271

Hồ Thị Thạnh

2016084321

PHCN

CN

200,000

3,055,260

152,763

 

152,763

 

 

BV/16P 104 005169

47,237

 

1272

Dương Đức Cường

2016092629

PHCN

 

500,000

428,200

403,000

 

 

 

 

BV/16P 114 005662

97,000

 

1273

Nguyễn Hoàng Thiên

2016096677

PHCN

 

300,000

139,000

139,000

 

 

 

 

BV/16P 146 007290

161,000

 

1274

Phan Thị Ba

2016091761

PHCN

GD

300,000

1,490,620

298,124

 

298,124

 

 

BV/16P 156 007789

1,876

 

1275

Lê Thị Sương

2016108103

PHCN

GD

300,000

1,332,220

262,160

 

262,160

 

 

BV/16P 233 011650

37,840

 

1276

Nguyễn Thành Lập

2016096760

PHCN

GD

600,000

2,153,670

430,734

 

430,734

 

 

BV/16P 235 011728

169,266

tt10/1

1277

Nguyễn Thị Thuận

2016116001

PHCN

GD

300,000

1,127,300

225,460

 

225,460

 

 

BV/16P 248 012379

74,540

 

1278

Huỳnh Thị Thanh Hương

2016111558

PHCN

DN

300,000

1,269,390

246,318

 

246,318

 

 

BV/16P 250 012455

53,682

 

1279

Huỳnh Hóa

2016110814

PHCN

 

2,000,000

1,571,000

1,571,000

 

 

 

 

BV/16P 272 013478

429,000

 

1280

Nguyễn Thị Thanh Thảo

201618036

SAN

GD

300,000

641,835

126,425

0

126,425

 

 

BV/16P 76 003799

173,575

 

1281

Võ Thị Thanh Kiều

201618169

SAN

 

500,000

212,386

208,552

0

 

 

 

BV/16P 78 003891

291,448

 

1282

Nguyễn Thị Tình

201618792

SAN

GD

1,000,000

792,886

146,514

0

146,514

 

 

BV/16P 095 004726

853,486

 

1283

H Chí

201619110

SAN

DT

300,000

1,398,219

90,000

90,000

0

 

 

BV/16P 107 005341

210,000

 

1284

Cao Thị Thạnh

201619352

SAN

DT

100,000

1,258,775

90,000

90,000

0

 

 

BV/16P 110 005497

10,000

 

1285

Nguyễn Thị Vân

201619375

SAN

CH

200,000

734,334

146,867

0

146,867

 

 

BV/16P 120 005994

53,133

 

1286

Trần Thị Tuyết Nhung

201620322

SAN

 

2,400,000

2,767,397

2,306,193

0

 

 

 

BV/16P 146 007270

93,807

 

1287

H Dương

201621289

SAN

DT

200,000

1,336,321

45,000

45,000

0

 

 

BV/16P 171 008501

155,000

 

1288

Trần Thị Lạy

201621513

SAN

HN

200,000

4,199,151

45,000

45,000

0

 

 

BV/16P 175 008731

155,000

 

1289

Phạm Thị Thu Thủy

201622499

SAN

 

350,000

320,750

320,200

0

 

 

 

BV/16P 199 009934

29,800

 

1290

H Chiêm

201623716

SAN

DT

100,000

1,315,233

0

0

0

 

 

BV/16P 239 X

100,000

 

1291

Phan Thị Thu

201624029

SAN

CN

200,000

315,000

58,500

45,000

13,500

 

 

BV/16P 247 012320

141,500

 

1292

Nguyễn Thị Kim Loan

201624309

SAN

 

2,000,000

1,154,535

1,056,450

120,000

 

 

 

BV/16P 254 012693

943,550

tt10/1

1293

H Rất

201624505

SAN

DT

500,000

527,995

90,000

90,000

0

 

 

BV/16P 254 012695

410,000

tt4/1

1294

Trần Võ Thị Thanh Hoàng

201624166

SAN

CH

1,500,000

4,789,251

938,439

90,000

848,439

 

 

BV/16P 255 012718

561,561

tt6/1

1295

Nguyễn Thị Cúc

201624366

SAN

GD

2,000,000

4,424,807

876,542

90,000

786,542

 

 

BV/16P 255 012724

1,123,458

tt4/1

1296

Đặng Thị Huyền My

201624731

SAN

GD

150,000

315,000

140,000

140,000

0

 

 

BV/16P 268 013399

10,000

 

1297

Phan Ngọc Hồng Ân

201624042

SAN

GD

500,000

1,323,470

262,890

0

262,890

 

 

BV/16P 268 013400

237,110

tt9/1




 
Các bệnh viện hợp tác  
 Danh mục ICD 9
 
Bệnh viện đa khoa tỉnh Khánh Hòa
 
Sở y tế Khánh Hoà
 
Bệnh viện Hòa Hảo
 
Bảo hiểm xã hội Việt Nam
 
Cục quản lý khám chữa bệnh
 
Tra cứu hồ sơ một cửa
 
Chuyển đổi số quốc gia
Cẩm nang chuyển đổi số quốc gia

Câu chuyện chuyển đổi số quốc gia

 
 
 
 


BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NINH HOÀ
VIDEO CLIP