Mode:         
 
Tổ chức
Nghiên cứu khoa học
Tin tức
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN  
Lượt truy cập  
Hôm nay 661
Hôm qua 36767
Trong tuần 128613
Trong tháng 127167
Tất cả 1611572
Danh sách Bệnh nhân chưa thanh toán quý 2 năm 2018  
DANH SÁCH CHI TIẾT BỆNH NHÂN CHƯA THANH TOÁN QUÝ 2 NĂM 2018

STT

Họ Và Tên

Mã KCB/SVV

Khoa

Khối
BH

Tạm ứng

Tổng chi
 phí điều trị

Thu trực tiếp từ người bệnh

Tổng thực thu

Số phải
trả lại cho BN

Viện phí


Bảo
hiểm
 

Ngoài danh mục+ Xe CVNT

Dịch vụ

 

CCL

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

HỒ NGỌC DŨNG

1800031322

CCL

 

200.000

192.200

123.200

 

 

69.000

192.200

7.800

2

VÕ THỊ THU TRINH

1800031728

CCL

 

500.000

404.191

310.191

 

 

132.000

442.191

57.809

3

NGUYỄN VĂN THỌ

1800031757

CCL

GD

700.000

413.550

 

82.710

429.000

 

511.710

188.290

4

NGUYỄN PHÒNG

1800031815

CCL

 

300.000

207.838

207.838

 

 

38.000

245.838

54.162

5

NGUYỄN ÚT

1800033020

CCL

 

500.000

264.266

264.266

 

 

38.000

302.266

197.734

6

PHAN THANH TÂN

1800032914

CCL

 

500.000

247.504

247.504

 

 

 

247.504

252.496

7

VÕ THỊ HẠNH

1800034399

CCL

 

400.000

105.676

36.676

 

 

69.000

105.676

294.324

8

TRẦN MINH BẮC

1800034781

CCL

CN

900.000

370.925

 

18.546

429.000

 

447.546

452.454

9

NGUYỄN GIA BẢO

1800037038

CCL

 

210.000

201.691

201.691

 

 

 

201.691

8.309

10

LÊ THỊ KHA

1800037137

CCL

GD

800.000

317.950

 

63.590

429.000

 

492.590

307.410

11

TẤN TIÊN

1800037138

CCL

 

208.000

207.000

207.000

 

 

 

207.000

1.000

12

NGUYỄN NGỌC CHỨC

1800034375

CCL

 

400.000

96.660

96.660

 

 

 

96.660

303.340

13

LÊ ĐẮC PHÚC

1800035176

CCL

TE

430.000

 

 

 

429.000

 

429.000

1.000

14

NGUYỄN THỊ DỞ

1800038269

CCL

 

1.500.000

313.344

313.344

 

429.000

 

742.344

757.656

15

NGUYỄN GIA CHÍNH

1800039223

CCL

HT

200.000

748.425

 

37.421

 

 

37.421

162.579

16

NGUYỄN ĐOÀN HOÀI AN

1800039632

CCL

 

210.000

206.332

206.332

 

 

 

206.332

3.668

17

LÊ MINH ĐỨC

1800039734

CCL

 

300.000

221.978

221.978

 

 

 

221.978

78.022

18

DƯƠNG THỊ VINH

1800039736

CCL

 

250.000

231.688

231.688

 

 

 

231.688

18.312

19

VÕ THỊ PHƯƠNG

1800040957

CCL

 

100.000

97.755

97.755

 

 

 

97.755

2.245

20

PHAN THẾ ANH

1800042420

CCL

 

400000

128.506

128.506

 

 

 

128.506

271.494

21

NGUYỄN DUY VIỆT

1800042216

CCL

HN

500.000

 

 

 

429.000

 

429.000

71.000

22

LÊ THỊ MỸ NHUNG

1800043995

CCL

 

500.000

378.193

378.193

 

 

 

378.193

121.807

23

PHẠM THẾ THỊNH

1800044038

CCL

 

100.000

80.900

80.900

 

 

 

80.900

19.100

24

NGUYỄN THỊ CẨM OANH

1800044057

CCL

 

500.000

249.116

249.116

 

 

38.000

287.116

212.884

25

NGUYỄN ĐĂNG KHOA

1800044082

CCL

 

500.000

301.840

207.840

 

 

132000

339.840

160.160

26

LÂM TRỌNG NGHĨA

1800043967

CCL

 

320.000

309.298

215.298

 

 

94000

309.298

10.702

27

NGUYỄN LÀO

1800045076

CCL

 

300.000

226.422

226.422

 

 

 

226.422

73.578

28

TRẦN GIA BẢO

1800046567

CCL

HS

200.000

 

 

 

 

 

0

200.000

29

KHƯƠNG THỊ THỂ

1800046576

CCL

 

850.000

384.883

290.883

 

322.000

94.000

706.883

143.117

30

NGUYỄN NGỌC NGHĨA

1800044616

CCL

GD

500.000

823.329

 

164.666

 

38.000

202.666

297.334

31

LÊ VĂN PHƯƠNG

1800046480

CCL

CN

800.000

885.750

 

44.288

429.000

 

473.288

326.712

32

ĐINH NGUYỄN THIÊN TRANG

1800046642

CCL

DN

300.000

350.800

 

70.160

 

 

70.160

229.840

33

LÊ MINH QUY

1800046022

CCL

 

5.000.000

4.489.940

4.489.940

 

429.000

 

4.918.940

81.060

34

PHAN VĂN CHÂU

1800047722

CCL

 

1.000.000

280.824

280.824

 

322.000

 

602.824

397.176

35

NGUYỄN TẤN TÀI

1800048160

CCL

 

1.500.000

388.316

388.316

 

322.000

 

710.316

789.684

36

ĐOÀN QUỐC CƯỜNG

1800048700

CCL

GD

1.000.000

320.433

 

64.087

429.000

 

493.087

506.913

37

LÊ MINH

1800049224

CCL

GD

800.000

273.308

 

54.662

429.000

 

483.662

316.338

38

LÊ NGỌC THÚY UYÊN

1800049249

CCL

 

200.000

74.200

74.200

 

 

 

74.200

125.800

39

LÊ THỊ LỲ

1800049339

CCL

TS

430.000

 

 

 

429.000

 

429.000

1.000

40

NGUYỄN THỊ LẶC

1800050122

CCL

GD

800.000

243.593

 

48.719

429.000

 

477.719

322.281

41

PHẠM LÂM

1800050944

CCL

BT

450.000

 

 

 

429.000

 

429.000

21.000

42

CAO THỊ DUYÊN

1800049276

CCL

DT

500.000

 

 

 

429.000

 

429.000

71.000

43

NGUYỄN THỊ SỐ

1800049289

CCL

BT

500.000

 

 

 

322.000

 

322.000

178.000

44

HỒ NỮ TƯỜNG VI

1800050738

CCL

DN

500.000

609.446

 

121.889

 

 

121.889

378.111

45

HUỲNH THỊ LÀI

1800051644

CCL

GD

800.000

301.877

 

60.375

343.000

 

403.375

396.625

46

NGUYỄN NGỌC THÀNH

1800063147

CCL

 

500.000

207.838

207.838

 

 

38.000

245.838

254.162

47

LÊ THỊ YÊN

1800051674

CCL

 

1.000.000

476.256

407.256

 

458.000

69.000

934.256

65.744

48

NGUYỄN NGỌC HUY

1800051676

CCL

 

800.000

201.036

201.036

 

458.000

 

659.036

140.964

49

NGUYỄN THỊ THANH HỒNG

1800051677

CCL

 

300.000

226.100

226.100

 

 

 

226.100

73.900

50

NGUYỄN THỊ XUÂN

1800056794

CCL

GD

300.000

207.838

 

41.568

 

 

41.568

258.432

51

NGUYỄN TĂNG GIA HÂN

1800056797

CCL

 

90.000

80.892

80.892

 

 

 

80.892

9.108

52

LÊ ĐÌNH THẮNG

1800056799

CCL

GD

800.000

746.267

 

149.253

458.000

 

607.253

192.747

53

TRẦN BÁ THĂNG

1800054255

CCL

KC

500.000

 

 

 

458.000

 

458.000

42.000

54

PHẠM QUỐC DŨNG

1800056255

CCL

GD

200.000

 

 

 

 

 

0

200.000

55

LÊ HOÀNG

1800057162

CCL

HT

500.000

 

 

 

458.000

 

458.000

42.000

56

NÔNG VĂN QUANG

1800060479

CCL

 

500.000

 

 

 

 

 

0

500.000

57

HUỲNH HOÀNG KIM PHỤNG

1800060316

CCL

 

300.000

123.200

123.200

 

 

 

123.200

176.800

58

NGUYỄN THỊ PHÚC

1800059233

CCL

 

260.000

250.400

250.400

 

 

 

250.400

9.600

59

PHAN THỊ THIẾT

1800059234

CCL

BT

500.000

 

 

 

458.000

 

458.000

42.000

60

NGUYỄN THỊ HÂN

1800059353

CCL

GD

700.000

315.546

 

63.109

343.000

 

406.109

293.891

61

PHẠM THỊ THU HÀ

1800061602

CCL

 

400.000

207.000

207.000

 

 

 

207.000

193.000

62

NGUYỄN MINH TÂM

1800061191

CCL

 

2.000.000

807714

807714

 

458000

 

1.265.714

734.286

63

TRỊNH QUANG THÀNH

1800059335

CCL

 

1.200.000

730.359

730.359

 

343.000

 

1.073.359

126.641

63

Tổng

 

 

 

38.708.000

20.530.393

13.018.356

1.085.043

11.529.000

849.000

26.481.399

12.226.601

 

HSTC-CĐ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

TRẦN THỊ HOA

1800031796

HSTC

 

1.200.000

809.145

740.145

 

 

69.000

809.145

390.855

2

PHẠM ĐƯA

1800031826

HSTC

HN

500.000

 

 

 

429.000

 

429.000

71.000

3

PHAN CHÍ VỸ

1800033220

HSTC

HS

300.000

627.670

 

125.534

 

 

125.534

174.466

4

NGUYỄN THỊ DỠ

1800033545

HSTC

GD

700.000

1.141.649

 

228.330

322.000

 

550.330

149.670

5

TRẦN THANH QUÍ

1800034831

HSTC

HS

300.000

605.702

 

121.140

 

 

121.140

178.860

6

NGUYỄN THỊ NHÂN

1800040609

HSTC

GD

1.700.000

6.159.893

 

1.231.979

 

 

1.231.979

468.021

7

NGUYỄN TẠO

1800041599

HSTC

 

5.800.000

5.553.069

5.553.069

 

 

 

5.553.069

246.931

8

NGUYỄN TẠO

1800042358

HSTC

GD

300.000

1.446.605

 

289.321

 

 

289.321

10.679

9

TRẦN THỊ NĨ

1800043373

HSTC

GD

900.000

2.345.175

 

469.035

322.000

 

791.035

108.965

10

NGUYỄN THANH HÙNG

1800043827

HSTC

GD

300.000

469.358

 

93.872

 

38.000

131.872

168.128

11

VÕ VĂN VẦM

1800044140

HSTC

GD

600.000

1.984.067

 

396.813

 

 

396.813

203.187

12

NGUYỄN THỊ KIM HUỆ

1800048559

HSTC

 

1.900.000

1.205.825

1.205.825

 

429.000

 

1.634.825

265.175

13

NGUYỄN THANH MINH

1800049258

HSTC

 

1.800.000

1.755.597

1.686.597

 

 

69.000

1.755.597

44.403

14

TRẦN HOÀI THANH NHI

1800052048

HSTC

HS

800.000

396.064

 

79.213

 

572.000

651.213

148.787

15

LÊ VĂN SƠN

1800051620

HSTC

GD

5.100.000

21.532.884

 

4.306.577

 

 

4.306.577

793.423

16

VÕ TIẾN DUY

1800058632

HSTC

GD

3.300.000

14.907.883

 

2.981.577

 

 

2.981.577

318.423

17

PHẠM VĂN TÀI

1800062306

HSTC

CN

200.000

1.263.304

 

63.165

 

 

63.165

136.835

18

LÊ THANH BÌNH

1800062808

HSTC

 

3.500.000

2.388.823

2.388.823

 

458.000

 

2.846.823

653.177

19

HỒ THỊ LÀNH

1800062824

HSTC

GD

900.000

1.214.813

 

242.963

458.000

 

700.963

199.037

20

MAI PHONG THIỆN

1800053760

HSTC

DN

300.000

1.176.128

 

235.226

 

 

235.226

64.774

21

NGUYỄN THANH LÝ

1800057632

HSTC

 

2.500.000

1.501.583

1.501.583

 

343.000

 

1.844.583

655.417

22

NGUYỄN THỊ NHUNG

1800056473

HSTC

 

6.000.000

5.552.139

5.552.139

 

 

 

5.552.139

447.861

23

NGUYỄN THANH

1800059249

HSTC

GD

1.100.000

2.142.185

 

428.437

458.000

 

886.437

213.563

24

NGUYỄN THỊ NHUNG

1800059871

HSTC

 

1.500.000

913.414

913.414

 

 

 

913.414

586.586

25

NGUYỄN THỊ CHÂU

1800060819

HSTC

 

500.000

327.896

327.896

 

 

 

327.896

172.104

25

Tổng

 

 

 

42.000.000

77.420.871

19.869.491

11.293.182

3.219.000

748.000

35.129.673

6.870.327

 

LCK

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

LÂM VŨ TRUNG

1800031867

LCK

GD

200.000

547.307

 

109.461

 

38.000

147.461

52.539

2

HUỲNH GIA BẢO

1800032138

LCK

HS

404.000

2.005.007

 

401.001

 

 

401.001

2.999

3

PHAN THỊ DIỆU HIỀN

1800033176

LCK

 

1.600.000

1.378.286

1.378.286

 

 

 

1.378.286

221.714

4

NGUYỄN HOÀNG THÚY VÂN

1800035318

LCK

 

500.000

386.445

386.445

 

 

 

386.445

113.555

5

Y CHU BYĂ

1800037194

LCK

DT

450.000

 

 

 

429.000

 

429.000

21.000

6

NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI

1800036837

LCK

GD

300.000

1.486.354

 

297.271

 

 

297.271

2.729

7

PHẠM VĂN TRUNG

1800036722

LCK

GD

400.000

1.958.890

 

391.778

 

 

391.778

8.222

8

Y ĐAO

1800042059

LCK

DT

40.000

 

 

 

 

38.000

38.000

2.000

9

NGUYỄN VĂN NA

1800033289

LCK

 

800.000

769.000

769.000

 

 

 

769.000

31.000

10

TRƯƠNG VĂN DŨNG

1800044136

LCK

 

1.000.000

589.870

451.870

 

 

138.000

589.870

410.130

11

NGUYỄN VĂN GẤM

1800046209

LCK

GD

300.000

1.083.221

 

216.644

 

 

216.644

83.356

12

NGUYỄN THỊ KHINH

1800047715

LCK

GD

300.000

942.407

 

188.481

 

 

188.481

111.519

13

NGUYỄN THỊ LỆ HIỀN

1800048686

LCK

 

500.000

279.114

279.114

 

 

 

279.114

220.886

14

NGUYỄN THỊ NGA

1800050735

LCK

 

775.000

772.088

772.088

 

 

 

772.088

2.912

15

LÊ THỊ HÒA

1800051586

LCK

 

650.000

593.739

248.739

 

 

383.000

631.739

18.261

16

NGUYỄN NGỌC THẠCH

1800054284

LCK

 

500.000

487.870

349.870

 

 

138000

487.870

12.130

17

LÊ THỊ NGỌC HIẾU

1800056440

LCK

GD

1.000.000

952.868

 

495.491

 

 

495.491

504.509

18

NGUYỄN THỊ MỸ DUNG

1800032267

LCK

HS

400.000

535.100

 

107.020

 

 

107.020

292.980

19

TRƯƠNG THỊ PHƯỢNG

1800056724

LCK

 

1.300.000

1.204.716

1.204.716

 

 

 

1.204.716

95.284

20

NGUYỄN BÁ PHIỆT

1800059168

LCK

GD

500.000

794.581

 

158.916

 

 

158.916

341.084

21

PHẠM THỊ THỊNH

1800057838

LCK

CH

400.000

1.308.178

 

261.636

 

 

261.636

138.364

22

CAO MINH TỰ

1800059878

LCK

DT

300.000

 

 

 

 

38.000

38.000

262.000

23

TRẦN THỊ THU

1800060791

LCK

CN

200.000

1318620

 

65931

 

 

65.931

134.069

24

NGUYỄN THỊ SÁU

1800060826

LCK

GD

300.000

1301477

 

260295

 

 

260.295

39.705

25

LÊ THỊ MẪN

1800061633

LCK

 

800.000

783733

783733

 

 

 

783.733

16.267

26

NGUYỄN THỊ THU HÀ

1800061625

LCK

GD

300.000

1.030.073

 

206.015

 

 

206.015

93.985

27

TRẦN THỊ HƯỜNG

1800062221

LCK

 

400.000

352394

352.394

 

 

 

352.394

47.606

28

HUỲNH THỊ XINH

1800061284

LCK

CN

100.000

942.000

 

47.100

 

 

47.100

52.900

28

Tổng

 

 

 

14.719.000

23.803.338

6.976.255

3.207.040

429.000

773.000

11.385.295

3.333.705

 

NTH

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

TRẦN THỊ THU TÂM

1800033821

NGOAI

GD

300.000

 

 

 

 

 

0

300.000

2

NGUYỄN THỊ LAN

1800034797

NGOAI

GD

300.000

345.378

 

69.076

 

 

69.076

230.924

3

LÊ BẢO HƯNG

1800035060

NGOAI

 

600.000

560.558

466.558

 

 

132.000

598.558

1.442

4

CAO HOÀNG

1800034751

NGOAI

DT

40.000

 

 

 

 

38.000

38.000

2.000

5

CAO KHỞI PHONG

1800035626

NGOAI

TE

500.000

 

 

 

 

 

0

500.000

6

THÂN THỊ XUÂN

1800038267

NGOAI

GD

200.000

687.049

 

137.410

 

 

137.410

62.590

7

TRẦN THỊ GẨM

1800037172

NGOAI

GD

600.000

2.264.166

 

452.833

 

 

452.833

147.167

8

CHÂU THỊ LÝ

1800039068

NGOAI

 

700.000

408.516

151.516

 

 

257.000

408.516

291.484

9

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO

1800039071

NGOAI

GD

300.000

306.014

 

61.203

 

 

61.203

238.797

10

NGUYỄN VĂN TRUNG

1800037236

NGOAI

GD

500.000

1.445.465

 

289.093

 

38.000

327.093

172.907

11

NGUYỄN THỊ KIỀU NHI

1800039350

NGOAI

CH

200.000

485.954

 

97.191

 

 

97.191

102.809

12

PHAN LẠI

1800040904

NGOAI

 

2.100.000

1.798.728

1.566.728

 

 

270.000

1.836.728

263.272

13

VÕ THÀNH DUY

1800040956

NGOAI

 

1.400.000

1.302.540

1.208.540

 

 

132.000

1.340.540

59.460

14

HỒ VĂN TOÀN

1800043340

NGOAI

 

500.000

259.961

96.961

 

 

163.000

259.961

240.039

15

Y HUY YĂMLÔ

1800041426

NGOAI

DT

40.000

 

 

 

 

38000

38.000

2.000

16

Y ĐOAK

1800042926

NGOAI

DT

40.000

 

 

 

 

38000

38.000

2.000

17

HÀNG LÊ

1800043960

NGOAI

 

500.000

471.811

283.811

 

 

188.000

471.811

28.189

18

PHẠM VĂN TOÀN

1800044081

NGOAI

 

800.000

565.195

471.195

 

 

132.000

603.195

196.805

19

HỒ TIẾN TRUNG

1800044118

NGOAI

 

700.000

550.504

481.504

 

 

69000

550.504

149.496

20

NGUYỄN VĂN MINH

1800046533

NGOAI

GD

300.000

464.974

 

92.995

 

 

92.995

207.005

21

NGUYỄN QUỐC DANH

1800046508

NGOAI

 

1.700.000

1.603.881

1.603.881

 

 

38.000

1.641.881

58.119

22

PHẠM HOÀNG CÔNG

1800048133

NGOAI

 

500.000

458.470

295.470

 

 

201000

496.470

3.530

23

MAI HOÀNG VƯƠNG

1800048696

NGOAI

 

500.000

431.724

243.724

 

 

188.000

431.724

68.276

24

H NĂM MLÔ

1800049294

NGOAI

DT

600.000

 

 

 

322.000

38.000

360.000

240.000

25

NGUYỄN ĐÌNH TUẤN

1800049301

NGOAI

 

350.000

341.599

272.599

 

 

69.000

341.599

8.401

26

NGUYỄN THỊ LẬP

1800049940

NGOAI

XD

300.000

 

 

 

 

200.000

200.000

100.000

27

Y NHIP NIÊ

1800049696

NGOAI

DT

40.000

 

 

 

 

38.000

38.000

2.000

28

TRẦN THỊ MINH NGUYỆT

1800052265

NGOAI

 

500.000

383.262

314.262

 

 

69.000

383.262

116.738

29

NGUYỄN VĂN CƯỜNG

1800052760

NGOAI

 

800.000

487.969

393.969

 

 

94.000

487.969

312.031

30

PHẠM THỊ THẢO

1800062916

NGOAI

GD

500.000

531.836

 

276.555

 

 

276.555

223.445

31

LÊ PHÚ HẬU

1800063062

NGOAI

HS

200.000

443.732

 

88.746

 

 

88.746

111.254

32

TRẦN LINH

1800053002

NGOAI

 

900.000

832.249

600.249

 

 

270.000

870.249

29.751

33

TRẦN NGỌC

1800054156

NGOAI

HN

50.000

 

 

 

 

38000

38.000

12.000

34

TRẦN THÁI HIỆP

1800054837

NGOAI

 

800.000

733.230

639.230

 

 

132.000

771.230

28.770

35

VŨ VĂN NAM

1800055420

NGOAI

 

550.000

401.521

401.521

 

 

 

401.521

148.479

36

LÊ NGỌC THUY

1800055576

NGOAI

TQ

300.000

725.816

 

145.163

 

 

145.163

154.837

37

NGUYỄN THỊ ANH B288THÙY

1800056155

NGOAI

DN

500.000

1.451.224

 

290.245

 

38000

328.245

171.755

38

TRẦN CHÍ

1800056496

NGOAI

HN

40.000

 

 

 

 

38.000

38.000

2.000

39

NGUYỄN TRẦN MINH PHI

1800056780

NGOAI

 

800.000

553.215

390.215

 

 

163.000

553.215

246.785

40

NGUYỄN THỊ TƯỜNG VÂN

1800058999

NGOAI

 

200.000

155.515

61.515

 

 

132.000

193.515

6.485

41

LÊ HƯNG AN

1800059267

NGOAI

 

500.000

401.270

238.270

 

 

163.000

401.270

98.730

42

NGUYỄN THANH KIM HỒNG

1800059275

NGOAI

HS

200.000

 

 

 

 

 

0

200.000

43

NGUYỄN VĂN THÔNG

1800059849

NGOAI

GD

300.000

286.377

 

57.275

 

138.000

195.275

104.725

44

PHẠM HỮU LUÂN

1800059791

NGOAI

GD

200.000

562.904

 

112.581

 

 

112.581

87.419

45

HỒ NGỌC  TÍN

1800060066

NGOAI

GD

1.100.000

3.068.354

 

613.671

 

100.000

713.671

386.329

46

NGUYỄN THÀNH LỘC

1800059800

NGOAI

 

1.400.000

1.327.911

1.327.911

 

 

38.000

1.365.911

34.089

47

VÕ THỊ KIM HOA

1800060323

NGOAI

TQ

600000

739359

 

147872

 

 

147.872

452.128

48

HUỲNH THỊ THU THỦY

1800061758

NGOAI

GD

300.000

1.026.980

 

205.396

 

 

205.396

94.604

49

NGUYỄN VĂN ĐƠN

1800062300

NGOAI

CN

600.000

4.259.554

 

212.978

 

38.000

250.978

349.022

49

Tổng

 

 

 

25.950.000

33.124.765

11.509.629

3.350.283

322.000

3.718.000

18.899.912

7.050.088

 

NHI

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

LÊ ÁI VY

1800029756

NHI

HS

680.000

1.382.299

 

276.460

 

400.000

676.460

3.540

2

PHAN NGUYỄN TRÀ MY

1800031793

NHI

TE

400.000

 

 

 

 

200000

200.000

200.000

3

NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂM

1800032103

NHI

TE

300.000

 

 

 

 

200000

200.000

100.000

4

HUỲNH TRỊNH HUYỀN ANH

1800032178

NHI

TE

300.000

 

 

 

 

200.000

200.000

100.000

5

HÀ NGUYỄN TRÍ BẢO

1800032382

NHI

TE

200.000

 

 

 

 

100.000

100.000

100.000

6

HUỲNH TRÚC LINH

1800033147

NHI

TE

400.000

 

 

 

 

300000

300.000

100.000

7

CB TRIỆU THỊ VIÊN

1800033178

NHI

TE

700.000

720.314

 

288.126

 

400.000

688.126

11.874

8

TRẦN THỊ NGỌC MINH

1800034457

NHI

HS

300.000

1.062.797

 

212.559

 

 

212.559

87.441

9

VƯƠNG TRÚC QUỲNH

1800035032

NHI

HS

200.000

903.045

 

180.609

 

 

180.609

19.391

10

HUỲNH TRÚC LINH

1800034450

NHI

TE

700.000

979.680

 

391.872

 

300.000

691.872

8.128

11

HUỲNH TRUNG HIẾU

1800037167

NHI

TE

200.000

457.756

 

183.102

 

 

183.102

16.898

12

TRƯƠNG TẤN MINH

1800038253

NHI

TE

300.000

 

 

 

 

200000

200.000

100.000

13

NGUYỄN NGỌC BẢO HÂN

1800034380

NHI

TE

22.000

 

 

 

 

 

0

22.000

14

BÙI GIA AN

1800042107

NHI

 

300.000

250.275

250.275

 

 

 

250.275

49.725

15

PHAN CHÍ VỸ

1800042238

NHI

HS

300000

777.501

 

155.500

 

 

155.500

144.500

16

TRẦN NGỌC YẾN VY

1800040934

NHI

TE

1.100.000

1.483.936

 

593.574

 

500.000

1.093.574

6.426

17

LÊ VĂN THAO

1800041452

NHI

HN

40.000

 

 

 

 

38.000

38.000

2.000

18

PHAN HUYỀN ANH

1800041445

NHI

TE

800.000

 

 

 

 

700.000

700.000

100.000

19

LÊ THANH DUY

1800045553

NHI

TE

200.000

 

 

 

 

100.000

100.000

100.000

20

VŨ ĐỨC KHANG

1800045056

NHI

TE

600.000

 

 

 

 

500.000

500.000

100.000

21

NGUYỄN PHẠM TUYẾT NHI

1800045933

NHI

HS

200.000

487.569

 

97.514

 

 

97.514

102.486

22

TRẦN NHẬT THIỆN

1800046494

NHI

 

500.000

405.545

405.545

 

 

 

405.545

94.455

23

NGÔ LINH ĐAN

1800047974

NHI

TE

300.000

 

 

 

 

200.000

200.000

100.000

24

NGUYỄN THỊ NGỌC AN

1800048662

NHI

CN

200.000

907.695

 

45.385

 

 

45.385

154.615

25

NGUYỄN NHÂN TRÍ

1800048849

NHI

HS

800.000

1.178.244

 

235.649

 

500.000

735.649

64.351

26

HÀ QUỐC HÀO

1800061473

NHI

HS

400.000

1.855.095

 

371.019

 

 

371.019

28.981

27

LÊ NGỌC TRÂM ANH

1800053242

NHI

HS

300.000

510.578

 

265.501

 

 

265.501

34.499

28

TRẦN ANH THÔNG

1800054299

NHI

HS

300.000

405.510

 

81.102

 

 

81.102

218.898

29

SSCB NGUYỄN THỊ NGỌC OANH

1800055829

NHI

TE

300.000

 

 

 

 

 

0

300.000

30

Y QUỐC ANH BYĂ

1800055834

NHI

TE

300.000

 

 

 

 

200.000

200.000

100.000

31

VÕ TẤN HUY

1800058777

NHI

 

400.000

244.456

244.456

 

 

 

244.456

155.544

32

PHẠM MINH LONG

1800059870

NHI

TE

300.000

 

 

 

 

200.000

200.000

100.000

33

NGÔ TUẤN KHẢI

1800060294

NHI

 

900.000

623.254

623.254

 

 

200.000

823.254

76.746

34

NGUYỄN QUỐC PHÚC

1800057830

NHI

TE

900.000

 

 

 

 

800.000

800.000

100.000

35

VÕ BĂNG NHÃ UYÊN

1800061012

NHI

TE

500.000

 

 

 

 

200.000

200.000

300.000

36

LÊ ÁI VY

1800060321

NHI

HS

1.100.000

2.192.432

 

438.486

 

600.000

1.038.486

61.514

36

Tổng

 

 

 

15.742.000

16.827.981

1.523.530

3.816.458

0

7.038.000

12.377.988

3.364.012

 

NHIỄM

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

NGUYỄN THỊ GÁI

1800030474

NHIEM

 

1.600.000

1.500.196

1.362.196

 

 

138.000

1.500.196

99.804

2

VÕ THÀNH NAM

1800031806

NHIEM

CN

300.000

417.916

 

179.704

 

 

179.704

120.296

3

VŨ ĐÌNH BẢN

1800034445

NHIEM

 

500.000

97.898

97.898

 

 

 

97.898

402.102

4

NGUYỄN ĐOÀN BẢO NGỌC

1800034464

NHIEM

HS

300.000

219.776

 

43.955

 

 

43.955

256.045

5

HUỲNH THỊ KIM THOA

1800034467

NHIEM

 

1.000.000

612.152

543.152

 

 

69.000

612.152

387.848

6

ĐỖ QUANG TRUNG

1800034460

NHIEM

DN

300.000

689.304

 

137.861

 

 

137.861

162.139

7

NGUYỄN THỊ DIỄM CHÂU

1800035608

NHIEM

GD

300.000

608.733

 

121.747

 

 

121.747

178.253

8

NGUYỄN VĂN TẤN HÀO

1800036238

NHIEM

HS

300.000

286.246

 

57.249

 

 

57.249

242.751

9

LÊ TÔN HOÀNG

1800036569

NHIEM

GD

300.000

811.349

 

162.270

 

 

162.270

137.730

10

TRẦN TRỌNG THUẬN

1800037154

NHIEM

GD

300.000

501.092

 

100.218

 

100.000

200.218

99.782

11

BÙI THỊ BÍCH CHÂU

1800037248

NHIEM

GD

200.000

523.400

 

104.680

 

 

104.680

95.320

12

NGUYỄN VĂN QUANG

1800037532

NHIEM

 

760.000

751.978

751.978

 

 

 

751.978

8.022

13

TRẦN PHƯỚC MINH

1800038001

NHIEM

 

500.000

202.081

202.081

 

 

 

202.081

297.919

14

VÕ HỮU THÀNH

1800039675

NHIEM

GD

300.000

655.194

 

131.039

 

 

131.039

168.961

15

PHẠM THỊ MỸ DUNG

1800040864

NHIEM

 

850.000

801.595

801.595

 

 

 

801.595

48.405

16

HỒ VĂN PHONG

1800040435

NHIEM

 

500.000

497.148

428.148

 

 

69.000

497.148

2.852

17

LÊ DUY TẤN

1800042204

NHIEM

GD

300000

457.282

 

91.456

 

 

91.456

208.544

18

HUỲNH THANH QUANG

1800041184

NHIEM

HS

700.000

1.900.893

 

380.179

 

 

380.179

319.821

19

NGUYỄN TẤN NHÂN

1800042756

NHIEM

 

1.200.000

732.696

663.696

 

429.000

69.000

1.161.696

38.304

20

CAO THỊ NHO

1800042188

NHIEM

GD

300.000

1.304.360

 

260.872

 

 

260.872

39.128

21

NGUYỄN HUỲNH ĐÔNG

1800042353

NHIEM

TE

500.000

945.514

 

378.206

 

 

378.206

121.794

22

VÕ THỊ TẤT

1800042552

NHIEM

GD

300.000

970.228

 

194.046

 

 

194.046

105.954

23

NGUYỄN THỊ CHÚT

1800043993

NHIEM

 

500.000

394.118

325.118

 

 

69.000

394.118

105.882

24

PHẠM NGỌC SƠN

1800044044

NHIEM

 

500.000

344.540

344.540

 

 

 

344.540

155.460

25

NGUYỄN THỊ LIẾU

1800042315

NHIEM

BT

500.000

 

 

 

 

400.000

400.000

100.000

26

NGUYỄN HÒA

1800040942

NHIEM

 

1.100.000

1.025.554

1.025.554

 

 

 

1.025.554

74.446

27

NGUYỄN VĂN THỌ

1800044133

NHIEM

CN

200.000

590.364

 

29.518

 

 

29.518

170.482

28

NGUYỄN THỊ THÙY

1800045224

NHIEM

 

560.000

546.149

546.149

 

 

 

546.149

13.851

29

HÀ VĂN THIỆT

1800045180

NHIEM

BT

430.000

 

 

 

429.000

 

429.000

1.000

30

LÊ THỊ TUYẾT VÂN

1800044123

NHIEM

 

500.000

333.847

333.847

 

 

100.000

433.847

66.153

31

PHẠM NGUYỄN CÔNG DANH

1800046908

NHIEM

HS

100.000

420.928

 

84.186

 

 

84.186

15.814

32

LÊ HOÀNG ANH KIỆT

1800047466

NHIEM

HS

300.000

919.706

 

183.941

 

 

183.941

116.059

33

PHẠM VĂN DŨNG

1800048688

NHIEM

 

600.000

598.067

598.067

 

 

 

598.067

1.933

34

VÕ VIẾT THƯỜNG

1800044705

NHIEM

GD

2.700.000

11.268.259

 

2.253.652

429.000

 

2.682.652

17.348

35

NGUYỄN THỊ CAY

1800046973

NHIEM

BT

430.000

 

 

 

429.000

 

429.000

1.000

36

ĐINH TẤN NHANH

1800049707

NHIEM

GD

300.000

828.244

 

165.649

 

 

165.649

134.351

37

LÊ THỊ THỜI

1800050732

NHIEM

 

500.000

482.792

482.792

 

 

 

482.792

17.208

38

LÊ MINH UYÊN GIANG

1800049975

NHIEM

HS

200.000

814.104

 

162.821

 

 

162.821

37.179

39

ĐẬU THỊ MỸ TRANG

1800050921

NHIEM

TE

500.000

1.062.990

 

425.196

 

 

425.196

74.804

40

THÁI NHƯ Ý

1800052264

NHIEM

 

500.000

273.053

273.053

 

 

 

273.053

226.947

41

JANG WON HO

1800052758

NHIEM

 

800.000

577.526

577.526

 

 

200.000

777.526

22.474

42

KIỀU TOÁN

1800052769

NHIEM

 

500.000

356.658

356.658

 

 

 

356.658

143.342

43

PHAN THỊ THỦY

1800061700

NHIEM

GD

800.000

2.453.188

 

490.638

 

 

490.638

309.362

44

NGUYỄN VĂN THUẬN

1800061876

NHIEM

CN

200.000

1.258.104

 

62.905

 

 

62.905

137.095

45

NGUYỄN THỊ THẢO

1800062260

NHIEM

CN

200.000

1.177.198

 

58.860

 

 

58.860

141.140

46

NGUYỄN THỊ VUI

1800062305

NHIEM

CN

200.000

999.580

 

49.979

 

 

49.979

150.021

47

TRẦN THỊ CÁN

1800062809

NHIEM

 

1.000.000

825.455

756.455

 

 

69.000

825.455

174.545

48

NGUYỄN TRỌNG HIẾU

1800051681

NHIEM

HS

300.000

1.138.551

 

227.710

 

 

227.710

72.290

49

NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG

1800052449

NHIEM

GD

300.000

1.220.760

 

244.152

 

 

244.152

55.848

50

NGUYỄN TẤN THÀNH

1800053076

NHIEM

 

1.000.000

958.282

958.282

 

 

 

958.282

41.718

51

TRẦN VĂN BÌNH

1800053403

NHIEM

GD

500.000

1.551.706

 

310.341

 

 

310.341

189.659

52

LÊ THỊ LÝ

1800054308

NHIEM

 

1.100.000

1.082.057

1.082.057

 

 

 

1.082.057

17.943

53

NGUYỄN TRUNG HÒA

1800055846

NHIEM

HS

300.000

493.092

 

98.618

 

 

98.618

201.382

54

PHẠM THỊ BÍCH QUYÊN

1800056776

NHIEM

 

500.000

384.662

384.662

 

 

 

384.662

115.338

55

BÙI THANH SANG

1800057114

NHIEM

GD

100.000

387.620

 

77.524

 

 

77.524

22.476

56

ĐẶNG NGUYÊN KHANG

1800055405

NHIEM

TE

500.000

 

 

 

 

300.000

300.000

200.000

57

NGUYỄN THỊ KIM HƯƠNG

1800057343

NHIEM

GD

300.000

616.846

 

123.369

 

 

123.369

176.631

58

PHAN THỊ MỸ NGÂN

1800059859

NHIEM

HC

300.000

1.022.093

 

204.419

 

 

204.419

95.581

59

VÕ THỊ THÙY TRANG

1800060340

NHIEM

GD

300000

915418

 

183084

 

 

183.084

116.916

60

NGUYỄN THÁI THỊ ÁNH NGỌC

1800060501

NHIEM

 

1500000

1049730

980730

 

 

369.000

1.349.730

150.270

61

NGUYỄN VĂN CHÂU

1800061300

NHIEM

TA

300.000

418.324

 

83.665

 

100.000

183.665

116.335

62

NGUYỄN HOÀNG MINH KHANG

1800060152

NHIEM

TE

200.000

 

 

 

 

 

0

200.000

63

NGUYỄN THỊ THUẬN

1800061203

NHIEM

 

1.000.000

504290

504290

 

 

 

504.290

495.710

64

NGUYỄN THỊ THANH THÚY

1800061594

NHIEM

 

600.000

558684

558684

 

 

 

558.684

41.316

65

NGUYỄN VĂN PHI

1800062081

NHIEM

XK

300.000

490576

 

98115

 

 

98.115

201.885

66

NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG NHI

1800061175

NHIEM

HS

300.000

1.336.436

 

267.287

 

 

267.287

32.713

67

NGUYỄN THỊ THẾ

1800061718

NHIEM

GD

300.000

678.828

 

135.766

 

 

135.766

164.234

68

VÕ VÂN AN

1800061757

NHIEM

HS

800.000

828.075

 

430.599

 

 

430.599

369.401

69

VÕ XUÂN HIỆP

1800061611

NHIEM

GD

500.000

1.599.110

 

319.822

 

 

319.822

180.178

70

PHẠM NGỌC ÁNH

1800061662

NHIEM

CN

300.000

1.178.190

 

58.910

 

 

58.910

241.090

70

Tổng

 

 

 

37.330.000

61.450.785

14.939.208

9.174.208

1.716.000

2.052.000

27.881.416

9.448.584

 

NỘI

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

NGUYỄN VĂN THẮNG

1800031117

NOI

GD

300.000

1.023.594

 

204.719

 

 

204.719

95.281

2

DƯ THỊ THẮM

1800031338

NOI

GD

200.000

385.451

 

77.090

 

 

77.090

122.910

3

VÕ VĂN THẮNG

1800032224

NOI

GD

300.000

845.718

 

169.144

 

 

169.144

130.856

4

NGUYỄN VĂN TUẤN

1800033819

NOI

GD

300.000

492.009

 

98.402

 

 

98.402

201.598

5

VÕ VĂN CHƯƠNG

1800033510

NOI

TS

700.000

 

 

 

429.000

 

429.000

271.000

6

PHẠM VĂN NAM

1800033986

NOI

GD

300.000

1.007.091

 

201.418

 

 

201.418

98.582

7

LÊ THANH SƠN

1800034438

NOI

 

500.000

478.082

409.082

 

 

69.000

478.082

21.918

8

HỒ THỊ HẾT

1800035509

NOI

GD

500.000

1.471.144

 

294.229

 

 

294.229

205.771

9

NGUYỄN THỊ HUÂN

1800029611

NOI

BT

429.000

 

 

 

322.000

 

322.000

107.000

10

HUỲNH THỊ SƯƠNG

1800036548

NOI

GD

1.000.000

1.913.517

 

995.029

 

 

995.029

4.971

11

HỒ TIẾN

1800034473

NOI

GD

1.700.000

7.941.765

 

1.588.353

 

 

1.588.353

111.647

12

NGUYỄN TẤT THÀNH

1800036327

NOI

GD

2.000.000

4.379.483

 

875.897

 

 

875.897

1.124.103

13

HUỲNH THỊ THÔI

1800039737

NOI

GD

300.000

376.793

 

75.359

 

 

75.359

224.641

14

LÊ ĐÌNH SƠN

1800040183

NOI

 

500.000

498.030

429.030

 

 

69.000

498.030

1.970

15

NGUYỄN ĐÌNH ĐÔN

1800040278

NOI

CK

300.000

 

 

 

 

200000

200.000

100.000

16

VÕ THỊ KHÁNH

1800040941

NOI

HT

200.000

388.886

 

19.444

 

 

19.444

180.556

17

LÊ VIẾT LỢI

1800040874

NOI

CN

300.000

2.078.514

 

103.926

 

 

103.926

196.074

18

TRƯƠNG QUANG DUY

1800042105

NOI

CN

200.000

556.368

 

27.818

 

 

27.818

172.182

19

PHẠM THƯ

1800042186

NOI

GD

300000

627.853

 

125.571

 

 

125.571

174.429

20

ĐÀO THỊ BỀN

1800042209

NOI

 

800000

422.793

422.793

 

 

 

422.793

377.207

21

NGUYỄN THỊ LIỂU

1800043471

NOI

GD

300.000

605.679

 

121.136

 

 

121.136

178.864

22

NGUYỄN THỊ LINH

1800043773

NOI

 

3.100.000

2.897.487

2.828.487

 

 

69.000

2.897.487

202.513

23

PHAN THỊ LIÊN TÂM

1800045509

NOI

 

500.000

97.799

97.799

 

 

 

97.799

402.201

24

LÊ THỊ THẢO

1800046572

NOI

 

500.000

329.400

329.400

 

 

 

329.400

170.600

25

NGUYỄN HỚN BIÊN

1800045665

NOI

 

1.800.000

1.379.955

1.310.955

 

 

69.000

1.379.955

420.045

26

LÊ THỊ NGON

1800047254

NOI

GD

300.000

454.590

 

90.918

 

 

90.918

209.082

27

NGUYỄN TẤT THÀNH

1800048661

NOI

GD

570.000

694.103

 

138.821

429.000

 

567.821

2.179

28

TRƯƠNG BỬU HIẾN

1800049173

NOI

GD

300.000

1.031.223

 

206.245

 

 

206.245

93.755

29

PHAN ĐÌNH NINH

1800049225

NOI

 

900.000

614.982

614.982

 

 

 

614.982

285.018

30

LÊ THỊ ĐỒNG

1800049279

NOI

 

500.000

338.310

338.310

 

 

38.000

376.310

123.690

31

TRẦN NGỌC OÁNH

1800050126

NOI

GD

500.000

371.635

 

74.327

 

 

74.327

425.673

32

VÕ HÙNG

1800048400

NOI

 

7.600.000

7.595.116

7.526.116

 

 

69.000

7.595.116

4.884

33

NGUYỄN MINH KHOA

1800051031

NOI

GD

300.000

686.693

 

137.339

 

100.000

237.339

62.661

34

TRƯƠNG THÀNH NGAY

1800051576

NOI

 

500.000

471.500

402.500

 

 

69.000

471.500

28.500

35

LÊ THỊ XUÂN TIÊN

1800051599

NOI

 

500.000

172.261

172.261

 

 

 

172.261

327.739

36

NGUYỄN VĂN SÙNG

1800051680

NOI

GD

700.000

953.220

 

190.644

458.000

 

648.644

51.356

37

ĐINH THỊ RỒI

1800060519

NOI

CN

500.000

2.741.641

 

137.082

 

 

137.082

362.918

38

NGUYỄN THANH LIÊM

1800061930

NOI

GD

600.000

1.836.914

 

367.383

 

 

367.383

232.617

39

LÊ THỊ NGÓ

1800062423

NOI

GD

800.000

2.985.494

 

597.099

 

 

597.099

202.901

40

TRẦN MINH SANG

1800052749

NOI

CN

200.000

779.127

 

38.956

 

 

38.956

161.044

41

LÊ ẤU

1800051023

NOI

CN

200.000

2.590.754

 

129.538

 

 

129.538

70.462

42

LÊ THỊ NGA

1800054000

NOI

GD

300.000

1.154.385

 

230.877

 

 

230.877

69.123

43

TRẦN THỊ MỸ DUNG

1800054238

NOI

 

700.000

399.571

399.571

 

 

 

399.571

300.429

44

LÊ NGỌC ANH

1800053057

NOI

HN

60.000

 

 

 

 

 

0

60.000

45

LÊ TẤN LINH

1800054784

NOI

CN

200.000

701.047

 

35.052

 

 

35.052

164.948

46

TRẦN VĂN HÀ

1800054835

NOI

GD

300.000

394.636

 

78.927

 

 

78.927

221.073

47

TRẦN THỊ LỢI

1800054216

NOI

GD

300.000

1.325.812

 

265.162

 

 

265.162

34.838

48

NGUYỄN QUỐC PHƯƠNG

1800055426

NOI

XK

300.000

597.628

 

119.526

 

 

119.526

180.474

49

PHẠM THỊ LOAN

1800055971

NOI

GD

300.000

509.580

 

101.916

 

 

101.916

198.084

50

TRẦN BÌNH

1800056129

NOI

 

1.000.000

744.633

744.633

 

 

 

744.633

255.367

51

NGUYỄN THỊ HẠT

1800055835

NOI

GD

600.000

2.133.603

 

426.721

 

 

426.721

173.279

52

NGUYỄN THỊ HÁI

1800055407

NOI

CN

400.000

3.341.468

 

167.073

 

 

167.073

232.927

53

DƯƠNG THỊ ĐÔNG

1800057137

NOI

BT

1.600.000

 

 

 

 

1.400.000

1.400.000

200.000

54

HOÀNG THỊ MẾN

1800059190

NOI

GD

400.000

1.571.915

 

314.383

 

 

314.383

85.617

55

NGUYỄN VĂN BÚT

1800059331

NOI

KC

300.000

 

 

 

 

 

0

300.000

56

TRẦN THỊ NHÀN

1800058341

NOI

GD

900.000

3.217.964

 

643.593

 

 

643.593

256.407

57

HUỲNH TRỨC

1800059476

NOI

GD

300.000

806.104

 

161.221

 

 

161.221

138.779

58

TRẦN EM

1800058763

NOI

BT

700.000

 

 

 

 

600000

600.000

100.000

59

ĐẶNG NGỌC NHI

1800059440

NOI

TQ

300.000

943.635

 

188.727

 

 

188.727

111.273

60

BÙI THỊ LẦN

1800059847

NOI

CN

200.000

746.770

 

37.339

 

 

37.339

162.661

61

TRƯƠNG THỊ TUYẾT

1800060802

NOI

GD

500.000

527.781

 

105.556

 

100.000

205.556

294.444

62

HỒ THỊ BÍCH NGỌC

1800059741

NOI

CN

300.000

3.690.975

 

184.549

 

 

184.549

115.451

63

TRƯƠNG THỊ KẾT

1800059818

NOI

BT

500.000

 

 

 

 

400.000

400.000

100.000

64

DƯƠNG VĂN NHƯỜNG

1800060310

NOI

GD

500000

1648776

 

329755

 

 

329.755

170.245

65

NGÔ NGỌC OAI

1800061023

NOI

GD

200.000

582.996

 

116.599

 

 

116.599

83.401

66

NGUYỄN HÀ HOÀI

1800061383

NOI

GD

300.000

296.753

 

59.351

 

 

59.351

240.649

67

NGUYỄN THỊ XUÂN HÒA

1800061189

NOI

TQ

600.000

1.873.060

 

374.612

 

 

374.612

225.388

68

TRƯƠNG NỮ MINH THƯ

1800061750

NOI

CH

800.000

1.437.700

 

287.540

 

300.000

587.540

212.460

68

Tổng

 

 

 

45.159.000

83.161.766

16.025.919

11.314.366

1.638.000

3.552.000

32.530.285

12.628.715

 

SẢN

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

TRẦN THỊ MỸ HIỀN

1800033996

SAN

GD

1.500.000

2.708.382

 

541.676

103.400

850.000

1.495.076

4.924

2

NGUYỄN THỊ THANH LIÊM

1800039726

SAN

GD

1.000.000

361.404

 

187.930

 

 

187.930

812.070

3

NGUYỄN THỊ LÀNH

1800041457

SAN

 

2.000.000

1.509.730

1.509.730

 

 

150.000

1.659.730

340.270

4

LÊ THỊ MỸ DUNG

1800044012

SAN

 

400.000

278.150

278.150

 

 

 

278.150

121.850

5

NGUYỄN THỊ YỄN CHÂU

1800049322

SAN

GD

20.000

35.000

 

18.200

 

 

18.200

1.800

6

NGÔ THỊ THỦY

1800062273

SAN

CH

1.500.000

1.014.214

 

202.843

458.000

 

660.843

839.157

7

NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN

1800054227

SAN

GD

300.000

489.708

 

97.942

 

 

97.942

202.058

8

TRẦN THỊ MỸ HẠNH

1800055831

SAN

 

500.000

297.200

297.200

 

 

 

297.200

202.800

9

ĐẶNG THỊ KIM THOA

1800056763

SAN

HC

600.000

1.337.302

 

267.460

 

 

267.460

332.540

10

NGUYỄN THỊ TRÀ MY

1800060813

SAN

GD

300000

394458

 

78892

 

 

78.892

221.108

11

NGUYỄN THỊ THU TRẦM

1800061645

SAN

 

500.000

258.014

258.014

 

 

 

258.014

241.986

12

H LY

1800061651

SAN

DT

300.000

 

 

 

103.400

 

103.400

196.600

13

LƯU TÚ OANH

1800061741

SAN

CH

1.500.000

601.100

 

120.220

103.400

 

223.620

1.276.380

14

HUỲNH THỊ TRÂN CHÂU

1800060959

SAN

 

2.000.000

1.406.500

1.406.500

 

 

 

1.406.500

593.500

14

Tổng

 

 

 

12.420.000

10.691.162

3.749.594

1.515.163

768.200

1.000.000

7.032.957

5.387.043

 

PHCN

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

BÙI NGỌC HƯNG

1800027562

PHCN

HC

600.000

2.634.440

 

526.888

 

 

526.888

73.112

2

HUỲNH THỊ THÚY THANH

1800038562

PHCN

GD

300.000

1.261.800

 

252.360

 

 

252.360

47.640

3

NGUYỄN VĂN HÒA

1800038628

PHCN

 

1.000.000

427.400

427.400

 

 

 

427.400

572.600

4

LÊ THỊ GHEN

1800043905

PHCN

GD

300.000

976.600

 

195.320

 

 

195.320

104.680

5

THÁI VĂN THI

1800041141

PHCN

GD

900.000

2.915.340

 

583.068

 

 

583.068

316.932

6

NGUYỄN THỊ KIM TOÀN

1800053688

PHCN

GD

300.000

1.240.000

 

248.000

 

 

248.000

52.000

7

HUỲNH THỊ THÚY LINH

1800056494

PHCN

 

500.000

256.800

256.800

 

 

 

256.800

243.200

8

NGUYỄN HUY TOÀN

1800055698

PHCN

GD

300.000

909.000

 

181.800

 

 

181.800

118.200

9

DƯƠNG THỊ ÁNH

1800060547

PHCN

 

500000

137100

137100

 

 

 

137.100

362.900

10

ĐỖ THỊ LÀM

1800060670

PHCN

GD

300.000

720.460

 

144.092

 

 

144.092

155.908

11

LÊ VIỄN ĐÔNG

1800058177

PHCN

TQ

300.000

1.181.140

 

236.228

 

 

236.228

63.772

11

Tổng

 

 

 

5.300.000

12.660.080

821.300

2.367.756

0

0

3.189.056

2.110.944

364

Tổng cộng

 

 

 

237.328.000

339.671.141

88.433.282

47.123.499

19.621.200

19.730.000

174.907.981

62.420.019

 
Các bệnh viện hợp tác  
 Danh mục ICD 9
 
Bệnh viện đa khoa tỉnh Khánh Hòa
 
Sở y tế Khánh Hoà
 
Bệnh viện Hòa Hảo
 
Bảo hiểm xã hội Việt Nam
 
Cục quản lý khám chữa bệnh
 
Tra cứu hồ sơ một cửa
 
Chuyển đổi số quốc gia
Cẩm nang chuyển đổi số quốc gia

Câu chuyện chuyển đổi số quốc gia

 
 
 
 


BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NINH HOÀ
VIDEO CLIP