Mode:         
 
Tổ chức
Nghiên cứu khoa học
Tin tức
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN  
Lượt truy cập  
Hôm nay 36623
Hôm qua 70981
Trong tuần 127808
Trong tháng 126362
Tất cả 1610767
Danh mục trang thiết bị bệnh viện ĐKKV Ninh hòa  

DANH MỤC TRANG THIẾT BỊ BỆNH VIỆN ĐKKV NINH HÒA

STT

Nhóm thiết bị

Tên TB

Model

Công ty SX

Nước SX

Năm SX

Số lượng

Tình trạng

Giá cả

Khoa/ Phòng

Thao tác

3

Dụng cụ sản khoa

Ampu thổi ngạt trẻ sơ sinh

SR-003

 

Đải Loan

2016

2

1

2278

Khoa Phụ sản

2

 

Âm kế

 

 

Hàn Quốc

2017

2

1

180

Khoa dược

7

 

Bàn hồi sức sơ sinh có tủ thông sưởi ấm

 

 

VN

2008

1

0,55

6650

khoa GMHS

8

 

Bàn mổ ACOMES DS-168

DS-168

 

Mỹ

2007

1

0,55

56325

khoa GMHS

6

 

Bàn mổ đa năng

ROT-160

 

Đài loan

2009

1

0,55

50176

khoa GMHS

9

 

Bàn mổ Taiwan

DS-168

 

Đài loan

2007

3

0,55

452340

khoa GMHS

10

 

Băng ca Inox có gắn giá treo dịch truyền

 

 

Việt Nam

2017

4

1

2800000

Khoa CCL

11

 

Băng ca xếp chân cho xe cấp cứu

 

 

Trung Quốc

2017

2

1

17500000

Khoa CCl

12

 

Bình cầu thể tích 1000ml

 

 

Đức

2017

2

1

229

Khoa Xét Nghiệm

13

 

Bình cầu thể tích 500ml

 

 

Đức

2017

2

1

176

Khoa Xét Nghiệm

14

 

Bình Oxy 10 lít+ đồng hồ oxy sử dụng cho máy thở

 

 

Trung Quốc+ Việt Nam

2017

1

1

1750000

Khoa CCl

15

Bình ôxy

Bình oxy 14L+Xe đẩy+Đồng hồ

 

 

TQ/VN

2016

1

1

2400

Khoa Khám bệnh

16

 

Bình Oxy( Đồng hồ+ xe đẩy)

 

 

Trung Quốc+ Việt Nam

2017

1

1

2085000

Khoa Truyền Nhiễm

49

 

Bóng đèn cực tím 0.9 m

 

 

Trung Quốc

2017

1

1

85

 

46

Dụng cụ y tế khác

Bóng Halogen 150W

MD-151

Olympus

Nhật

2014

2

1

1523

CĐHA

47

Dụng cụ y tế khác

Bóng X quang Shimadzu

Circlex 0.6/1.2P1 DE-85

Shimadzu

Nhật

2015

1

1

148830

Khoa CĐHA

48

Dụng cụ y tế khác

Bóng Xenon 300W

PE300BFA

Exceltax

Mỹ

2014

1

1

33523

GMHS

50

Dụng cụ y tế khác

Bóp bóng người lớn

SR-001

 

Đài Loan

2016

1

1

1139

Khoa HSTC

51

 

Bóp bóng người lớn+ mask

 

 

Đài Loan

2017

2

1

950

Khoa Sản

52

Dụng cụ y tế khác

Bóp bóng trẻ em

SR-002

 

Đài Loan

2016

1

1

1139

Khoa Khám bệnh

17

 

Bộ cắt Amydal

 

 

Pakistan

2008

1

0,6

5000

khoa LCK

18

Dụng cụ y tế khác

Bộ chổi than cấp nguồn cho máy CT-Scanner

3806333

Siemen

Đức

2015

1

1

33000

Khoa CĐHA

19

Dụng cụ y tế khác

Bộ chổi than dữ liệu cho máy CT-Scanner

 

Siemen

Đức

2015

1

1

51700

Khoa CĐHA

20

 

Bộ dụng cụ bộ lộ TM

 

 

Pakistan

2017

1

1

326

Khoa CCl

21

 

Bộ dụng cụ bộ lộ TM

 

 

Pakistan

2017

1

1

326

Khoa CCl

22

 

Bộ dụng cụ Camera dùng cho kính soi cổ tử cung+máy vi tính

L0680

 

Nhật

2008

1

0,55

155000

khoa sản

23

 

Bộ dụng cụ khám và điều trị TMH, 37 khoản

 

 

Pakistan

2008

1

0,6

9139

khoa LCK

24

 

Bộ dụng cụ mở nội khí quản

ALM Surgicare

 

Pakistan

2007

1

0,6

1006

khoa kb

25

 

Bộ dụng cụ phẩu thuật mổ đục thuỷ tinh thể

 

 

Ấn

2008

1

0,55

21500

khoa lck

26

Dụng cụ sản khoa

Bộ dụng cụ phẩu thuật sản khoa

 

Nopa

Đức

2015

3

1

204750

Khoa KSNK

27

Dụng cụ sản khoa

Bộ dụng cụ thông tiểu nữ

 

 

Pakistan

2017

5

1

250

KSNK

33

 

Bộ đặt Nội Khí Quản

 

 

Pakistan

2009

1

0,55

735

khoa ngoại

34

 

Bộ đặt nội khí quản

 

 

Pakistan

2007

1

0,5

735

khoa hstc-cđ

35

Bộ đặt nội khí quản

Bộ đặt nội khí quản

 

Riester

Đức

2014

1

1

 

Khoa Khám CC

36

Bộ đặt nội khí quản

Bộ đặt nội khí quản

 

Riester

Đức

2014

2

1

 

Khoa Khám

32

 

Bộ đặt nội khí quản ALM

ALM Surgicare

 

Pakistan

2007

1

0,6

2790

khoa hstc-cđ

28

 

Bộ lấy dị vật thực quản, 10 khoản

 

 

Pakistan

2008

1

0,6

15037

khoa LCK

30

 

Bộ nội khí quản nhi

 

 

VN

2008

1

0,6

735

khoa hstc-cđ

29

Dụng cụ y tế khác

Bộ nguồn Máy siêu âm màu Sololine G60S

7478824

Siemen

Nhật

2015

1

1

49500

Khoa CĐHA

31

 

Bộ phẩu thuật họng,thanh quản

 

 

Đức

2008

1

0,55

243778

khoa lck

45

Dụng cụ y tế khác

Bồn đun Parafin

 

 

Việt Nam

2015

1

1

30975

Khoa PHCN

39

 

Bơm tiêm điện

Perfusor

 

Đức

2008

1

0,6

19800

khoa nội

40

Máy bơm tiêm điện

Bơm tiêm điện

Perfusor Compact

B/Braun

Đức

2014

2

1

23100

Hồi sức TC-CĐ

41

 

Bơm tiêm điện

8714827

BBrawn

Đức

2012

2

0,7

56000

khoa nhi

42

 

Bơm tiêm điện Agilia

Agilla

 

Pháp

2009

1

0,65

22386

khoa nhi

44

 

Bơm tiêm điện Đức

SE-200

 

Đức

2007

3

0,5

1050

khoa hstc-cđ

43

 

Bơm tiêm điện TE

TE-331

 

Nhật

2010

1

0,6

20000

Khoa kb

37

 

Bơm tiêm tự động

Perfusor

 

Đức

2007

2

0,6

39600

khoa hstc-cđ

38

 

Bơm tiêm tự động

Perfusor

 

Đức

2009

1

0,55

19800

khoa GMHS

54

Dụng cụ y tế khác

Cán kẹp cầm máu lưỡng cực

WA60101

Olympus

Đức

2016

1

1

13965

Khoa GMHS

56

Dụng cụ thí nghiệm

Can que cấy vi sinh

 

 

Đức

2016

1

1

170

Khoa XN

53

 

Cân 05 kg

 

 

Việt Nam

2017

1

1

270

Dược

55

Dụng cụ y tế khác

Cần nâng tử cung

 

 

Việt Nam

2015

1

1

9000

Khoa GMHS

57

Dụng cụ y tế khác

Cân sức khỏe

 

 

Đài Loan

2016

1

1

470

Khoa Nhi

59

Dụng cụ y tế khác

Công tắc chân máy đốt UES-40

MAJ-1258

Olympus

Đức

2016

1

1

48510

Khoa GMHS

58

Dụng cụ y tế khác

Chén inox 6cm

 

 

Việt Nam

2016

4

1

100

Khoa KSNK

60

 

Daivier cố định xương đùi có khóa

 

 

Pakistan

2017

1

1

1150000

GMHS

61

 

Dao cắt đốt

 

 

Trung Quốc

2017

20

1

50

GMHS

62

Dụng cụ y tế khác

Dao cắt đốt điện

 

 

Trung Quốc

2016

20

1

1008

Khoa GMHS

63

 

Dao mổ điện

LTTD-350-2K1/03

 

VN

2008

1

0,55

46461

khoa LCK

64

 

Dao mổ điện

LTTD 3502K1/03

 

VN

2007

3

0,55

139383

khoa GMHS

65

Dụng cụ y tế khác

Dây cắt đốt đơn cực

A 0358

Olympic

Nhật

2015

1

1

2816

Khoa GMHS

67

Dụng cụ y tế khác

Dây dẫn điện lưỡng cực

A 60003

Olympic

Nhật

2015

1

1

5632

Khoa GMHS

66

Dụng cụ y tế khác

Dây dẫn sáng

WA03200A

Olympus

Nhật

2014

1

1

22915

GMHS

68

Dụng cụ y tế khác

Dây nối điện cực bệnh nhân

MAJ-814

Olympus

Đức

2016

1

1

18900

Khoa GMHS

69

Máy nội soi

Dây soi dạ dày

GIF-Q150

Olympus

Nhật

2014

1

1

598500

CĐHA

70

 

Doppler nghe tim thai

ES - 100VX

 

Nhật

2008

2

0,55

11240

khoa sản

71

Dụng cụ y tế khác

Dụng cụ tập khớp vai

 

 

Việt Nam

2015

1

1

5350

Khoa PHCN

391

Dụng cụ chuẩn đoán bệnh

Đầu dò tuyến tính

FUT-LG 386-9A

Fukuda Densi

Nhật

2015

1

1

65100

Khoa CĐHA

391

Dụng cụ chuẩn đoán bệnh

Đầu dò tuyến tính

FUT-LG 386-9A

Fukuda Densi

Nhật

2015

1

1

65100

Khoa CĐHA

392

 

Đầu đọc FCR Capsula

CR-IR 359

 

Nhật

2011

1

0,7

2160000

khoa CĐHA

392

 

Đầu đọc FCR Capsula

CR-IR 359

 

Nhật

2011

1

0,7

2160000

khoa CĐHA

393

Dụng cụ y tế khác

Đè lưỡi inox thẳng

 

 

Việt Nam

2016

5

1

50

Khoa KSNK

393

Dụng cụ y tế khác

Đè lưỡi inox thẳng

 

 

Việt Nam

2016

5

1

50

Khoa KSNK

397

Dụng cụ tai mũi họng

Đèn clar đội đầu

Ri-Focus

Riester

Đức

2015

1

1

6730

Khoa LCK

397

Dụng cụ tai mũi họng

Đèn clar đội đầu

Ri-Focus

Riester

Đức

2015

1

1

6730

Khoa LCK

394

 

Đèn chiếu vàng da

YD-222

 

Đài loan

2009

2

0,55

18900

khoa nhi

395

 

Đèn chiếu vàng da

YD - P222

 

Đài loan

2009

1

0,5

20500

khoa nhi

396

 

Đèn chiếu vàng da

XHZ-90

 

Trung quốc

2013

2

0,8

31185

khoa nhi

394

 

Đèn chiếu vàng da

YD-222

 

Đài loan

2009

2

0,55

18900

khoa nhi

395

 

Đèn chiếu vàng da

YD - P222

 

Đài loan

2009

1

0,5

20500

khoa nhi

396

 

Đèn chiếu vàng da

XHZ-90

 

Trung quốc

2013

2

0,8

31185

khoa nhi

398

 

Đèn khám mắt gắn tường KD- 210- a yanan -TQ

-A-Yana

 

Trung quốc

2008

1

0,55

6800

khoa LCK

398

 

Đèn khám mắt gắn tường KD- 210- a yanan -TQ

-A-Yana

 

Trung quốc

2008

1

0,55

6800

khoa LCK

399

 

Đèn khám TMH

KD-200

 

Đức

2008

1

0,55

8846

khoa LCK

399

 

Đèn khám TMH

KD-200

 

Đức

2008

1

0,55

8846

khoa LCK

400

Dụng cụ nha khoa

Đèn LED trám răng thẩm mỹ

LED-B

 

Trung Quốc

2015

1

1

3200

Khoa LCK

400

Dụng cụ nha khoa

Đèn LED trám răng thẩm mỹ

LED-B

 

Trung Quốc

2015

1

1

3200

Khoa LCK

1

 

Đèn mổ 8 bóng treo trần

SLC-08

 

Hàn quốc

2007

1

0,55

62032

khoa GMHS

72

Dụng cụ y tế khác

Garo hơi

 

Riester

Đức

2016

1

1

5880

Khoa GMHS

73

 

Ghế xoa bóp TQ

MC-DR-800-

 

Trung quốc

2009

1

0,5

27500

khoa PHCN

74

 

Giá dịch truyền

 

 

Việt Nam

2017

15

1

200

Nội/ T Nhiễm

75

 

Giá dịch truyền

 

 

Việt Nam

2017

15

1

200

Nội/ T Nhiễm

78

Dụng cụ thí nghiệm

Giá đỡ micropipette 6 vị trí

 

Vitamed

Đức

2016

3

1

5817

Khoa XN

76

Dụng cụ thí nghiệm

Giá nhuộm lam

 

 

Đức

2016

2

1

720

Khoa XN

77

Thanh treo dịch truyền

Giá truyền dịch

 

 

Việt Nam

2016

5

1

880

Khoa Nhi

79

Bàn mổ, giường khám

Giường bệnh nhân đa năng

SK031

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

2

1

 

Ngoại TH

80

Bàn mổ, giường khám

Giường bệnh nhân đa năng

SK031-G

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

8

1

 

Hồi sức TC-CĐ

81

Bàn mổ, giường khám

Giường bệnh nhân đa năng

SK031-G

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

1

1

 

Truyền Nhiễm

82

Bàn mổ, giường khám

Giường bệnh nhân đa năng

SK031-G

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

2

1

 

Khoa Khám

83

Bàn mổ, giường khám

Giường bệnh nhân đa năng

SK031-G

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

2

1

 

Nội

84

 

Giường ủ ấm trẻ sơ sinh

IW931AE

 

Newzeland

2009

1

0,6

90672

khoa nhi

85

 

Giường xông thuốc lưng

XL-LY 800

 

VN

2011

2

0,55

17000

khoa PHCN

86

 

Hệ thống CT-Scanner cấu hình 2 lát cắt

10045692

 

Nhật

2009

1

0,6

4987500

khoa CĐHA

87

 

Hệ thống dây gây mê trẻ em và bóng cao su mềm 2 lít

RAB- 301 và RAB- 802

 

Đài Loan

2017

2

1

3937500

GMHS

88

 

Hệ thống dây gây mê trẻ em và bóng cao su mềm 2 lít

RAB- 301 và RAB- 802

 

Đài Loan

2017

2

1

3937500

GMHS

89

 

Hệ thống ghế nha khoa+. ghế nha sĩ

Across

 

Philippine

2007

1

0,55

98900

khoa LCK

90

 

Hệ thống khám và điều trị TMH CUBE 970

CUBC 970

 

Trung quốc

2008

1

0,55

116200

khoa LCK

91

 

Hệ thống máy hút trung tâm

2 MIL E40 R3/3 -AFD

 

Pháp

2007

1

0,55

358800

VT_TTB

92

 

Hệ thống máy nén trung tâm

G2 MIL 17C1R5

AirmilS

Pháp

2007

1

0,55

337500

khoa VT_TTB

93

 

Hệ thống mổ nội soi Olympus

OTV-S7V

 

Nhật

2008

1

0,55

1723470

khoa GMHS

95

 

Hệ thống nội soi đại tràng thế hệ Video, Olympus

CV-150

 

Nhật

2009

1

0,6

887900

khoa CĐHA

94

 

Hệ thống nội soi TMH GYEONG

CT-300

 

Hàn quốc

2012

1

0,75

98850

khoa LCK

96

 

Hệ thống oxy trung tâm

Mill

Mill

Pháp

2007

1

0,55

194600

VT-TTB

100

 

Hot vô trùng HLM 399 VN

HLM 399

 

VN

2007

1

0,55

12075

khoa XN

97

Dụng cụ y tế khác

Hộp đựng bông inox

 

 

Việt Nam

2016

4

1

128

Khoa KSNK

98

 

Hộp đựng bông Inox có nắp # 6cm x 6cm

 

 

Việt Nam

2017

10

1

31

KSNK

99

 

Hộp đựng bông Inox có nắp # 6cm x 6cm

 

 

Việt Nam

2017

10

1

31

KSNK

101

 

Huyết áp nhi (12- 19) cm

 

 

Nhật Bản

2017

3

1

480

HSTCC-CD

102

 

Huyết áp trung (18- 26) cm

 

 

Nhật Bản

2017

2

1

480

 

103

Dụng cụ y tế khác

Kelly cong 16cm

 

 

Pakistan

2016

39

1

897

Khoa KSNK

104

 

Kelly cong kẹp mạch máu 16 cm

 

 

Pakistan

2017

10

1

25

KSNK

105

Dụng cụ y tế khác

Kelly thẳng 16cm

 

 

Pakistan

2016

43

1

989

Khoa KSNK

106

 

Kelly thẳng 16cm

 

 

Pakistan

2017

15

1

25

Khoa KSNK

107

 

Kelly thẳng không mấu

 

 

Pakistan

2017

12

1

24

Khoa KSNK

113

 

Kéo 2 đầu tù, thẳng 18 cm

 

 

Pakistan

2017

5

1

31

Khoa Sản

114

Dụng cụ y tế khác

Kéo cắt băng hình khuỷu 18cm

 

 

Pakistan

2016

10

1

400

Khoa KSNK

115

Dụng cụ y tế khác

Kéo cắt chỉ 12cm

 

 

Pakistan

2016

25

1

425

Khoa KSNK

116

Dụng cụ y tế khác

Kéo cong nhọn 18cm

 

 

Pakistan

2016

3

1

90

Khoa KSNK

117

Dụng cụ y tế khác

Kéo thẳng 18cm

 

 

Pakistan

2016

3

1

90

Khoa KSNK

118

 

Kéo thẳng 18cm

 

 

Pakistan

2017

5

1

31

KSNK

119

Dụng cụ y tế khác

Kéo thẳng nhọn 18cm

 

 

Pakistan

2016

10

1

300

Khoa KSNK

120

Dụng cụ y tế khác

Kéo thẳng tù 18cm

 

 

Pakistan

2016

15

1

450

Khoa KSNK

121

Dụng cụ y tế khác

Kẹp gắp bông đầu đặc 22cm

 

 

Pakistan

2016

6

1

390

Khoa KSNK

122

Dụng cụ y tế khác

Kẹp Kocher thẳng 16cm

 

 

Pakistan

2016

4

1

96

Khoa KSNK

123

Dụng cụ y tế khác

Kẹp phẫu tích có mấu 16cm

 

 

Pakistan

2016

21

1

399

Khoa KSNK

128

Dụng cụ y tế khác

Kẹp phẫu tích đa năng dạng thẵng

WA63050C

Olympic

Nhật

2015

1

1

57000

Khoa GMHS

124

Dụng cụ y tế khác

Kẹp phẫu tích không mấu 16cm

 

 

Pakistan

2016

28

1

504

Khoa KSNK

125

Dụng cụ y tế khác

Kẹp phẫu tích không mấu 18cm

 

 

Pakistan

2016

2

1

48

Khoa KSNK

126

Dụng cụ y tế khác

Kẹp phẫu tích không sang chấn

A63040A

Olympic

Nhật

2015

1

1

36720

Khoa GMHS

127

Dụng cụ y tế khác

Kẹp phẩu tích nội soi

A64320A

Olympus

Nhật

2014

1

1

14571

GMHS

108

 

Kềm cặp kim phẫu thuật mắt( 10cm)

 

 

Pakistan

2017

1

1

290

 

109

Dụng cụ khoa xương

Kềm giử xương đùi có khóa

 

 

Pháp-Áo

2016

1

1

18165

Khoa GMHS

110

Dụng cụ y tế khác

Kềm kẹp kim khâu 16cm

 

 

Pakistan

2016

10

1

260

Khoa KSNK

111

Dụng cụ y tế khác

Kềm kep kim khâu 18cm

 

 

Pakistan

2016

15

1

525

Khoa KSNK

112

Dụng cụ y tế khác

Kềm kẹp kim khâu PT nội soi

Ậ98

Olympus

Đức

2016

2

1

75600

Khoa GMHS

134

Kính hiển vi sinh học

Kính hiển vi 2 mắt

 

Olympus

Nhật

2014

1

1

21000

Xét Nghiệm

135

 

Kính hiển vi khám mắt OLYMPUS

L-0394

 

Đức

2008

1

0,6

7600

khoa LCK

136

 

Kính hiển vi Labomed

LABOMED

 

Nhật

2007

2

0,55

13000

khoa XN

138

 

Kính hiển vi OLYMPUS CX 21

CX21 FSI

 

Hàn quốc

2007

2

0,55

13000

khoa XN

137

 

Kính hiển vi OLYMPUS CH20 BIMF200

CH20 BIMF200

 

Nhật

2007

1

0,55

14800

khoa XN

139

 

Kính lúp khám mắt

OPTIVISOR

 

Mỹ

2008

1

0,55

500

khoa LCK

129

 

Khay chữ nhật Inox( 25x30x2) cm

 

 

Việt Nam

2017

11

1

105

Khoa KSNK

130

 

Khay hạt đậu Inox 300 ml

 

 

Việt Nam

2017

11

1

32

Khoa KSNK

131

Dụng cụ y tế khác

Khay hạt đậu inox 300ml

 

 

Việt Nam

2016

5

1

150

Khoa KSNK

132

Dụng cụ y tế khác

Khay inox 35x50x2cm

 

 

Trung Quốc

2016

4

1

480

Khoa KSNK

133

 

Khay Inox chữ nhật 30x50 cm

 

 

Việt Nam

2017

4

1

175

Khoa Nhi

140

 

Lòng ấp dưỡng nhi Amenity

32130200

 

Thổ nhỉ kỳ

2008

1

0,55

165680

khoa nhi

141

 

Lòng ấp trẻ sơ sinh

C450 QT

Drager Medical

Mỹ

2007

2

0,55

217274

khoa nhi

142

 

Lưỡi gà Troca 05( A4559)

 

Olympus

Nhật Bản

2017

2

1

1115000

GMHS

143

Dụng cụ y tế khác

Mask bóp bóng trẻ em

 

 

Đài Loan

2016

1

1

126

Khoa Tr. Nhiễm

144

 

Máu hút dịch chạy điện

DF506B

 

Đài loan

2007

1

0,6

7839

khoa hstc-cđ

145

 

Máy bơm tiêm điện

Perfusor

 

Đức

2009

1

0,55

19800

khoa T nhiễm

146

 

Máy bơm tiêm điện

 

 

Pháp

2009

1

0,55

44772

khoa T nhiễm

147

Máy bơm tiêm điện

Máy bơm tiêm điện

PerfusorCompact

B.Braun

Đức

2016

2

1

49900

Khoa HSTC

148

Máy bơm tiêm điện

Máy bơm tiêm điện

PerfusorCompact

B.Braun

Đức

2016

1

1

24950

Khoa Nội

149

Máy bơm tiêm điện

Máy bơm tiêm điện

PerusorCompact

B.Braun

Đức

2016

1

1

24950

Khoa Nhi

150

 

Máy cất nước 12lít/h

 

 

VN

2008

1

0,55

10300

khoa KSNK

151

 

Máy cất nước 2 lần, 5L/h

 

 

Anh

2008

1

0,5

72500

khoa KSNK

152

 

Máy châm cứu 6 kênh

ES-160

 

Nhật

2009

1

0,55

41600

khoa PHCN

153

 

Máy châm cứu 6 kênh có đầu dò tìm huyệt ES-160

ES-160

 

Nhật

2009

3

0,55

414000

khoa PHCN

155

 

Máy chụp phim X QUANG tại giường

SEDECAL

 

Tây ban Nha

2009

1

0,5

250000

khoa CĐHA

156

Máy chụp X-Quang

Máy chụp XQ di động

Ajex 2000H

Ajex Meditech

Hàn Quốc

2014

1

1

 

CĐHA

154

 

Máy chữa răng + ghế nha sĩ

SELENC

 

Thái

2007

1

0,55

166213

khoa LCK

157

Ống nghe y tế

Máy Doppler tim thai

BF-500D

Shenzen

Trung quốc

2014

1

1

5200

Sản

277

 

Máy điện châm

 

 

Trung Quốc

2017

2

1

1695000

PHCN

278

 

Máy điện châm VN

Model 1592

 

VN

2009

1

0,5

525

khoa PHCN

279

 

Máy điện tiêm 3 kênh

FX-7102

 

Nhật

2008

1

0,6

23000

khoa kb

280

 

Máy điện tim 3 cần

9620L

 

Nhật

2007

1

0,5

23923

khoa nội

281

Máy điện tim

Máy điện tim 3 cần

FX 7102

Fukuda Densi

Nhật

2015

1

1

37695

Khoa Khám

282

 

Máy điện tim 3 cần

9620L

Nihon Kohen

nhật

2007

1

0,5

23050

khoa T nhiễm

283

 

Máy điện tim 3 cần

9620L

Nihon Kohen

Trung quốc

2007

1

0,6

23050

Khoa kb

284

Máy điện tim

Máy điện tim 3 cần

FX-7012

Fukuda Denshi

Nhật

2014

1

1

34125

Nội

285

Máy điện tim

Máy điện tim 3 cần

FX-7012

Fukuda Denshi

Nhật

2014

1

1

34125

Truyền Nhiễm

286

 

Máy điện tim 3 cần ECG

9620L

Nihon Kohen

Trung quốc

2007

1

0,55

23050

khoa sản

287

 

Máy điện từ trường điều trị Megasonic 510

Megasonic 510

 

Tây ban nha

2009

1

 

169780

khoa PHCN

288

 

Máy điện xung

ZHX - IIIB

 

VN

2009

2

0,55

840

khoa PHCN

289

 

Máy điều trị sóng ngắn xung và liên tục SW-180

SW-180

 

Nhật

2009

1

0,55

187000

khoa PHCN

300

 

Máy đo điện não NIHON KOHDEN,Nhật

JE-921A

 

Nhật

2007

1

0,5

232764

khoa CĐHA

302

Máy điện tim

Máy đo điện tim 12 cần

BTL-08LT ECG

BTL Insdustrie

Anh

2014

1

1

 

Khoa Khám

302

Máy điện tim

Máy đo điện tim 12 cần

BTL-08LT ECG

BTL Insdustrie

Anh

2014

1

1

 

Khoa Khám

301

 

Máy đo điện tim 1-2 cần

C-110

Cardisuny

Nhật

2010

1

0,6

19300

khoa kb

301

 

Máy đo điện tim 1-2 cần

C-110

Cardisuny

Nhật

2010

1

0,6

19300

khoa kb

303

 

Máy đo điện tim 2 cần

C110

 

Nhật

2010

1

0,6

24150

khoa hstc-cđ

303

 

Máy đo điện tim 2 cần

C110

 

Nhật

2010

1

0,6

24150

khoa hstc-cđ

304

 

Máy đo điện tim 3cần

9620L

Nihonkhode

Nhật

2007

1

0,55

29000

khoa CĐHA

304

 

Máy đo điện tim 3cần

9620L

Nihonkhode

Nhật

2007

1

0,55

29000

khoa CĐHA

305

 

Máy đo độ bão hoà

2500

 

Mỹ

2008

2

0,6

56000

Khoa kb

305

 

Máy đo độ bão hoà

2500

 

Mỹ

2008

2

0,6

56000

Khoa kb

306

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

340

 

MỸ

2008

2

0,55

37000

khoa sản

307

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

340-Mỹ

 

Mỹ

2007

3

0,5

18500

khoa hstc-cđ

308

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

340

 

Mỹ

2008

1

0,6

18500

khoa nội

309

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

Model 340

 

Mỹ

2009

1

0,55

18500

khoa T nhiễm

310

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

 

 

Mỹ

2009

1

0,55

2500

khoa T nhiễm

311

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

340

 

Mỹ

2009

2

0,55

37000

khoa GMHS

306

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

340

 

MỸ

2008

2

0,55

37000

khoa sản

307

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

340-Mỹ

 

Mỹ

2007

3

0,5

18500

khoa hstc-cđ

308

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

340

 

Mỹ

2008

1

0,6

18500

khoa nội

309

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

Model 340

 

Mỹ

2009

1

0,55

18500

khoa T nhiễm

310

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

 

 

Mỹ

2009

1

0,55

2500

khoa T nhiễm

311

 

Máy đo độ bảo hòa oxy

340

 

Mỹ

2009

2

0,55

37000

khoa GMHS

312

 

Máy đo độ đông máu

Coatron M4-

 

Đức

2007

1

0,5

58348

khoa XN

312

 

Máy đo độ đông máu

Coatron M4-

 

Đức

2007

1

0,5

58348

khoa XN

313

Máy xét nghiệm máu

Máy đo đường huyết

Omnitest 3

B/Braun

Đức

2014

2

1

 

Khoa Khám

313

Máy xét nghiệm máu

Máy đo đường huyết

Omnitest 3

B/Braun

Đức

2014

2

1

 

Khoa Khám

314

 

Máy đo đường huyết cầm tay

 

 

Đức

2010

1

0,6

1350

khoa kb

314

 

Máy đo đường huyết cầm tay

 

 

Đức

2010

1

0,6

1350

khoa kb

290

 

Máy đo huyết áp sơ sinh (6- 11) cm

 

 

Nhật Bản

2017

1

1

480

 

291

 

Máy đo huyết áp sơ sinh (6- 11) cm

 

 

Nhật Bản

2017

1

1

480

 

292

 

Máy đo khúc xạ máy tự động _AR-31A

AR 310A

 

Nhật

2008

1

0,6

181200

khoa LCK

293

Máy đo nồng độ Oxy trong máu

Máy đo nồng độ oxy trong máu

340

Mediaid

Mỹ

2016

1

1

15960

Khoa Phụ sản

294

Máy đo nồng độ Oxy trong máu

Máy đo nồng độ Oxy trong máu

340

Mediaid

Mỹ

2016

1

1

15960

Khoa Khám bệnh

295

Máy đo nồng độ Oxy trong máu

Máy đo nồng độ oxy trong máu

340

Mediaid

Mỹ

2016

2

1

31920

Khoa GMHS

296

Máy đo nồng độ Oxy trong máu

Máy đo nồng độ oxy trong máu

340

Mediaid

Mỹ

2016

1

1

15960

Khoa Tr. Nhiễm

297

Máy đo nồng độ Oxy trong máu

Máy đo nồng độ oxy trong máu

340

Mediaid

Mỹ

2016

1

1

15900

Khoa HSTC

298

Máy đo nồng độ Oxy trong máu

Máy đo SpO2

 

Meditech

Mỹ

2015

2

1

36960

Khoa HSTC

299

Máy đo nồng độ Oxy trong máu

Máy đo SpO2

 

Meditech

Mỹ

2015

2

1

36960

Khoa Khám

315

 

Máy đốt bằng điện CLTTD 350-2k

Cautray Unit

 

VN

2008

1

0,55

3500

khoa LCK

315

 

Máy đốt bằng điện CLTTD 350-2k

Cautray Unit

 

VN

2008

1

0,55

3500

khoa LCK

316

 

Máy đốt cắt điện cao tầng

Berchtopd

 

Nhật

2008

1

0,55

3500

khoa sản

316

 

Máy đốt cắt điện cao tầng

Berchtopd

 

Nhật

2008

1

0,55

3500

khoa sản

158

 

Máy gây mê kèm thở

SanKo

 

Nhật

2009

1

0,55

232000

khoa GMHS

159

 

Máy gây mê kèm thở Prima

Prima SP

 

Anh

2007

1

0,55

397550

khoa GMHS

160

 

Máy gây mê Siesta 21

Siesta 21

 

Nhật

2004

1

0,5

165000

khoa GMHS

161

 

Máy giặt vắt 30kg

RC30

 

Ý

2009

1

0,6

493350

khoa KSNK

163

 

Máy giúp thở CPAP + chậu tiệt trùng CPAP

KMC0604

 

VN

2009

1

0,5

24150

khoa nhi

165

 

Máy giúp thở đa năng

Alia

 

Đức

2008

1

0,6

370000

khoa hstc-cđ

166

 

Máy giúp thở đa năng

Alia

 

Đức

2008

1

0,6

378000

khoa hstc-cđ

162

 

Máy giúp thở KSE - CPAP

KMC0505

 

VN

2009

1

0,55

24150

khoa nhi

164

Máy gây mê, máy thở

Máy giúp thở xách tay

Sirio S2/T

Siaire Engineering

Ý

2014

1

1

 

Khoa Khám CC

167

 

Máy hấp tiệt trùng Autoclave, SA500A

SA-500A

 

Đài Loan

2007

1

0,55

188126

khoa KSNK

168

Dụng cụ y tế khác

Máy hấp ướt 125 lít

TC-459

Yi Lien

Đài Loan

2015

1

1

263600

Khoa KSNK

169

 

Máy hấp ướt Sturdy, Modesat 450-Taiwan

SAT 450

 

Đài Loan

2004

1

0,5

97545

khoa KSNK

170

 

Máy hấp ướt tiệt trùng Međa-2000VN

MEDDA 2000-NH

 

VN

2008

4

0,5

88772

khoa KSNK

171

 

Máy HCT Nhật

 

 

Nhật

2007

1

0,6

19500

khoa T nhiễm

172

 

Máy Hematocrit Hettich zentrifuge

Hettich zentrifugen

 

Đức

2007

1

0,55

1520

khoa XN

173

 

Máy hút dịch

 

 

Trung quốc

2008

1

0,5

5500

khoa nội

175

 

Máy hút dịch chạy điện

8875

 

Trung quốc

2008

1

0,6

6000

khoa kb

174

 

Máy hút dịch chạy pin

THOMAS

 

Mỹ

2008

1

0,6

6000

khoa kb

176

 

Máy hút dịch màn phổi

DF-500

 

Đài loan

2008

1

0,55

25000

khoa T nhiễm

177

 

Máy hút dịch YUYE7A23D

YUYE7A23D

 

Đài loan

2007

1

0,5

5500

khoa GMHS

178

Máy hút dịch

Máy hút đàm nhớt

New Askir 230 12VBR

CA-MI S.r.l

Ý

2014

1

1

 

Khoa Khám CC

179

 

Máy hút đờm giải - Korea

 

 

Hàn quốc

2007

1

0,5

2000

khoa sản

180

 

Máy huyết áp người lớn

 

 

Nhật Bản

2017

25

1

420

GMHS

181

 

Máy huyết áp người lớn

 

 

Nhật Bản

2017

25

1

420

GMHS

182

Máy kéo giãn trị liệu

Máy kéo dãn cột sống

OL-1100

OG Giken

Nhật

2014

1

1

 

PHCN

183

 

Máy kéo dãn cột sống thắt lưng

TXF-1

 

Mỹ

2009

1

0,5

2500

khoa PHCN

188

 

Máy KSE Medical

KMC050

 

VN

2007

1

0,6

24150

khoa hstc-cđ

184

 

Máy khí dung

Mabis Mist

 

Mỹ

2007

1

0,5

1000

khopa nhi

185

 

Máy khí dung Comfort 2000

KU 400

 

Nhật

2007

1

0,55

9144

khoa nhi

186

Máy xông mũi họng

Máy khí dung siêu âm

KU-200

Comfort Oasis

Nhật

2015

1

1

10290

Khoa Nội

187

Máy xông mũi họng

Máy khí dung siêu âm

KU-200

Comfort Oasis

Nhật

2015

1

1

10290

Khoa Khám

189

 

Máy lắc TPM - 2 Đức

TPM

 

Đức

2007

1

0,5

3500

khoa XN

190

 

Máy lấy cao răng siêu âm

USD-J

 

Đài Loan

2008

1

0,6

5600

khoa LCK

191

Máy li tâm

Máy li tâm 8 ống

 

 

Đài Loan

2015

2

1

13650

Khoa Xét Nghiệm

193

Máy li tâm

Máy ly tâm 24 ống mao dẫn

Hematokrit 210

Hettich

Đức

2014

1

1

57200

Xét nghiệm

194

 

Máy ly tâm 800 TQ

800 TQ

 

Trung quốc

2007

1

0,5

1500

khoa XN

192

 

Máy ly tâm Kubota 2010 Japan

2010

 

Nhật

2007

1

0,5

3500

khoa XN

195

 

Máy Monitor sản khoa

FC-700

 

Hàn quốc

2008

2

0,55

79800

khoa sản

196

 

Máy Monitor theo dõi bệnh nhân

INFITRON II

 

Mỹ

2007

1

0,55

338940

khoa GMHS

197

 

Máy Monitor theo dõi bệnh nhân

Vitapia 7000

 

Hàn quốc

2008

1

0,55

51924

khoa nhi

198

 

Máy Monitor theo dõi sản khoa

Fetargard

 

MỸ

2008

1

0,55

78511

khoa sản

201

 

Máy Monitoring đa năng

Procyon

 

Mỹ

2008

1

0,5

91500

khoa hstc-cđ

202

 

Máy Monitoring đa năng Procyon

F386390-0389-11

 

Mỹ

2009

1

0,55

91500

khoa GMHS

199

 

Máy Monitoring theo dõi bệnh nhân

INFITRON II

 

Mỹ

2007

1

0,5

51925

khoa hstc-cđ

200

 

Máy Monitoring theo dõi cơn go, tim thai

BT-300

BISTOS

Hàn quốc

2007

3

0,5

101100

khoa sản

203

 

Máy Monitorring đa năng Procyon

F3-86-390-03

 

Mỹ

2009

1

0,55

91500

khoa nhi

204

 

Máy nội soi FUJNON,Nhật

EG-450WR5

 

Nhật

2007

1

0,5

41120

khoa CĐHA

205

 

Máy oxy khí trời 515KS

515KS

 

Mỹ

2008

1

0,5

16453

khoa T.nhiễm

206

 

Máy oxy khí trời Alliance-Georgia

Alliance

 

Mỹ

2007

1

0,5

15493

khoa T nhiễm

207

Máy sốc tim

Máy phá rung đa năng

DEFI-B

Metrax

Đức

2014

1

1

 

Hồi sức TC-CĐ

208

Máy sốc tim

Máy phá rung đa năng

DEFI-B

Metrax

Đức

2014

1

1

 

Khoa Khám

209

 

Máy phân sinh hóa tự động

BS-300

 

Trung quốc

2008

1

0,6

590000

khoa XN

219

 

Máy phân tích điện giải 3 thông số Starlyte III

Starlyte III

 

Mỹ

2008

1

0,6

150000

khoa XN

210

 

Máy phân tích huyết học 18 thông số Abbott CD 1800

CD 1800

 

Mỹ

2008

1

0,6

200000

khoa XN

211

 

Máy phân tích huyết học 18 thông số CD 1800

CD 1800

 

Mỹ

2011

1

0,7

278000

khoa XN

212

 

Máy phân tích huyết học 18 thông số Mindray BS 300

CD 1800

 

Mỹ

2011

1

0,6

200000

khoa XN

213

 

Máy phân tích máu+máy in

D3

 

Pháp

2007

1

0,55

83789

khoa XN

214

 

Máy phân tích nước tiểu

Clinitek Status

 

Đức

2007

2

0,55

39800

khoa XN

215

 

Máy phân tích nước tiểu Clinitech H 100

H 100

 

Canada

2012

1

0,7

22000

khoa XN

218

 

Máy phân tích sinh hóa bán tự động

BA-88A

 

Trung quốc

2012

1

0,7

85000

khoa XN

217

 

Máy phân tích sinh hóa bán tự động Mindray BA-88A

BA-88A

 

Trung quốc

2011

1

0,65

85000

khoa XN

216

 

Máy phân tích sinh hóa tự động

BS 300

 

Trung quốc

2011

1

0,65

500000

khoa XN

220

Máy phun thuốc khử trùng

Máy phun sương tiệt trùng

Aerosept 100VF

Aerosept

Pháp

2015

1

 

107800

Khoa KSNK

221

 

Máy rửa dụng cụ ACE4000

ACE4000

 

Úc

2008

1

0,65

97440

khoa KSNK

222

 

Máy rửa phim tự động Optimax

11701-0000

 

Đức

2008

1

0,55

104000

khoa CĐHA

223

 

Máy sấy dụng cụ 3 pha

Model 9524-000

 

Đức

2004

1

0,5

500

khoa KSNK

224

 

Máy shock điện

TEC-7621K

 

Nhật

2008

1

0,6

134500

khoa hstc-cđ

 

226

 

Máy siêu âm Bàn Đẩy Doppler màu 4D

SIUI- APOGEE 3300

 

Trung Quốc

2017

1

1

5,75E+08

Khoa CĐHA

231

Máy siêu âm

Máy siêu âm đen trắng

UF-550XTD

Fukuda Densi

Nhật

2015

1

1

399000

Khoa CĐHA

232

Máy điều trị sóng siêu âm

Máy siêu âm điều trị

Physion-Expert

Physiomed ED

Đức

2014

1

1

 

PHCN

227

 

Máy siêu âm màu

 

 

Nhật

2008

1

0,55

1144500

khoa CĐHA

230

 

Máy siêu âm xách tay Aloka

SSA-500

 

Nhật

2008

1

 

186800

khoa sản

233

 

Máy sinh hiển vi phẩu thuật

Anti-Mould

 

Đức

2008

1

0,55

105000

khoa LCK

234

 

Máy soi cổ tử cung

L-0680

 

Nhật

2008

1

0,55

238500

khoa sản

235

 

Máy súc rửa dạ dày

Yuyue

 

Trung quốc

2008

1

0,5

6100

khoa kb

236

 

Máy tán sỏi thủy lực

LITHOTRIBTEE27

 

Nhật

2009

1

0,6

960172

khoa GMHS

238

 

Máy tạo oxy khí trời

515KS-

DEVILBISS-

Mỹ

2007

1

0,5

16453

khoa nội

237

 

Máy tạo oxy khí trời ALLIANCE

ALLIANCE

 

MỸ

2007

1

0,5

16453

khoa sản

239

 

Máy tháo lòng Newport

CF-1

 

Mỹ

2010

1

0,5

3500

khoa GMHS

240

 

Máy thở DRAGER

DRAGER

 

Đức

2006

1

0,5

137560

khoa hstc-cđ

241

 

Máy thở ESRIT

ESRIT

 

USA

2004

1

0,5

386000

khoa hstc-cđ

242

 

Máy thở NEWPORT

HT-50

NEWPORT

Mỹ

2008

1

0,5

171903

Khoa kb

243

 

Máy thở T-Brid

T-Brid-16532

T-Brid

Mỹ

2008

2

0,6

895503

khoa hstc-cđ

244

 

Máy thử đường huyết

Lifescan

 

Mỹ

2008

1

0,6

2000

khoa kb

245

Máy truyền dịch (không qua bơm tiêm)

Máy truyền dịch

TE-LF 600

Terumo

Nhật

2016

1

1

28980

Khoa HSTC

246

Máy truyền dịch (không qua bơm tiêm)

Máy truyền dịch

TE-LF 600

Terumo

Nhật

2016

1

1

28980

Khoa Nhi

247

 

Máy truyền dịch tự động

InfusomatP

 

Đức

2009

1

0,55

31500

khoa T nhiễm

248

 

Máy truyền dịch tự động

8712212

 

Đức

2012

1

0,65

38000

khoa mhi

249

 

Máy truyền dịch tự động

InfusomatP

 

Đức

2009

3

0,55

31500

khoa nhi

250

 

Máy truyền địch tự động

InfusomatP

 

Đức

2007

2

0,6

63

khoa hstc-cđ

251

 

Máy X - Quang

TXR 325D

 

Mỹ

2005

1

0,5

295125

khoa CĐHA

252

 

Máy X - Quang SHIMADZU 500 mA,Nhật

GSC20025

 

Nhật

2007

1

0,55

345881

khoa CĐHA

254

Máy xét nghiệm máu

Máy xét nghiệm Elisa

TC-96

Teco

Mỹ

2015

1

1

346500

Khoa Xét Nghiệm

255

 

Máy xét nghiệm miễn dịch

Lisascan

 

Đức

2008

1

0,55

187700

khoa XN

256

 

Máy xét nghiệm sinh hoá máu BST 310

BST 310

 

Tây ban nha

2007

1

0,5

49022

khoa XN

257

 

Máy xét nghiệm sinh hoá máu Screen Master 3000

Screen Master 3000

 

Ý

2007

1

0,5

41098

khoa XN

258

 

Máy xét nghiệm sinh hoá máu tự động A25 Biosystem

A 25

 

Tây ban nha

2008

1

0,55

547249

khoa XN

259

 

Máy xét nghiệm SYSMEX KX 21

SYSMEX KX 21

 

Nhật

2007

2

0,5

150678

khoa XN

260

 

Máy xông khí dung

AEROFAMILY

 

ý

2008

1

0,55

600

khoa lck

261

 

Máy xông khí dung

F-400

JUNOR

Ý

2008

1

0,6

600

Khoa KB

262

 

Máy xông khí dung

Happy neb II

 

ý

2008

2

0,6

1800

khoa nội

263

 

Máy xông khí dung

1122

THOMAS

Mỹ

2008

2

0,6

1200

Khoa KB

264

 

Máy xông khí dung

NE-C08-C

OMRON

Nhật

2008

1

0,6

700

Khoa KB

265

 

Máy xông khí dung

Happy neb II

 

ý

2009

1

0,55

1800

khoa T nhiễm

266

Máy xông mũi họng

Máy xông khí dung

Junior

Flame

Ý

2014

1

1

 

Khoa Khám

267

 

Máy xông khí dung Comfort 2000

KU400

 

Nhật

2007

1

0,5

9114

khoa nội

268

Máy xông mũi họng

Máy xông khí dung Comfort 2000

KU-400

Shin-El Induustries

Nhật

2016

1

1

13500

Khoa Tr.Nhiễm

269

Máy xông mũi họng

Máy xông khí dung Comfort 2000

KU-400

Shin-el Industries

Nhật

2016

1

1

13500

Khoa Nội

270

Máy xông mũi họng

Máy xông khí dung Comfort 2000

KU-400

Shin-el Industries

Nhật

2016

1

1

13500

Khoa Nhi

271

Máy xông mũi họng

Máy xông khí dung Omron

NE-C29

Omron

Nhật

2014

2

1

1630

Liên Chuyên Khoa

272

Máy xông mũi họng

Máy xông khí dung Omron

NE-C29

Omron

Nhật

2014

1

1

1628

Ngoại TH

273

Máy xông mũi họng

Máy xông khí dung Omron

NE-C29

Omron

Nhật

2014

2

1

1638

Truyền Nhiễm

274

Máy xông mũi họng

Máy xông khí dung siêu âm Comfort

KU-200

Koushin

Nhật

2014

1

1

10500

Nội

275

Máy xông mũi họng

Máy xông khí dung siêu âm Comfort

KU-200

Koushin

Nhật

2014

1

1

10500

Khoa Khám

276

 

Máy xông khí dungComfort 2000

KU 400

 

Nhật

2007

2

0,6

18288

khoa hstc-cđ

253

 

Máy X-Quang C-ARM

KMC 950

 

Hàn quốc

2009

1

0,55

822710

khoa GMHS

317

Dụng cụ thí nghiệm

Micropipette 1000mcl

 

 

Trung Quốc

2016

2

1

3180

Khoa XN

317

Dụng cụ thí nghiệm

Micropipette 1000mcl

 

 

Trung Quốc

2016

2

1

3180

Khoa XN

319

Dụng cụ thí nghiệm

Micropipette 20-200mcl

 

 

Trung Quốc

2016

2

1

3180

Khoa XN

319

Dụng cụ thí nghiệm

Micropipette 20-200mcl

 

 

Trung Quốc

2016

2

1

3180

Khoa XN

318

Dụng cụ thí nghiệm

Micropipette 2-20mcl

 

 

Trung Quốc

2016

1

1

1590

Khoa XN

318

Dụng cụ thí nghiệm

Micropipette 2-20mcl

 

 

Trung Quốc

2016

1

1

1590

Khoa XN

321

Dụng cụ thí nghiệm

Micropipette 50-200mcl

 

 

Trung Quốc

2016

2

1

5040

Khoa XN

321

Dụng cụ thí nghiệm

Micropipette 50-200mcl

 

 

Trung Quốc

2016

2

1

5040

Khoa XN

320

Dụng cụ thí nghiệm

Micropipette 5-50mcl

 

 

Trung Quốc

2016

2

1

3180

Khoa XN

320

Dụng cụ thí nghiệm

Micropipette 5-50mcl

 

 

Trung Quốc

2016

2

1

3180

Khoa XN

322

Monitor y tế

Monitor theo dỏi bệnh nhân

Vitamax 4000

Infinium

Mỹ

2014

1

1

117600

GMHS

323

Monitor y tế

Monitor theo dỏi bệnh nhân

Vitalmax 4000

Infinium

Mỹ

2014

2

1

117600

Hồi sức TC-CĐ

324

Monitor y tế

Monitor theo dỏi bệnh nhân

HBP-2070

Mediana

Hàn quốc

2014

1

1

 

GMHS

322

Monitor y tế

Monitor theo dỏi bệnh nhân

Vitamax 4000

Infinium

Mỹ

2014

1

1

117600

GMHS

323

Monitor y tế

Monitor theo dỏi bệnh nhân

Vitalmax 4000

Infinium

Mỹ

2014

2

1

117600

Hồi sức TC-CĐ

324

Monitor y tế

Monitor theo dỏi bệnh nhân

HBP-2070

Mediana

Hàn quốc

2014

1

1

 

GMHS

325

Monitor chuyên dụng

Monitor theo dỏi sản khoa

IFM-500

Bionic

Hàn quốc

2014

1

1

35700

Sản

325

Monitor chuyên dụng

Monitor theo dỏi sản khoa

IFM-500

Bionic

Hàn quốc

2014

1

1

35700

Sản

326

 

Monitoring Philips

863064

Philips VM6

Mỹ

2010

1

0,5

49000

Khoa kb

326

 

Monitoring Philips

863064

Philips VM6

Mỹ

2010

1

0,5

49000

Khoa kb

327

 

Monitoring theo dõi bệnh nhân

Omni III

 

Mỹ

2008

1

0,55

89554

khoa GMHS

327

 

Monitoring theo dõi bệnh nhân

Omni III

 

Mỹ

2008

1

0,55

89554

khoa GMHS

328

 

Monitoring theo dõi BN

OMNI

 

Mỹ

2007

1

0,6

48847

khoa hstc-cđ

329

 

Monitoring theo dõi BN

Omni III

 

Mỹ

2008

1

0,6

89554

khoa hstc-cđ

328

 

Monitoring theo dõi BN

OMNI

 

Mỹ

2007

1

0,6

48847

khoa hstc-cđ

329

 

Monitoring theo dõi BN

Omni III

 

Mỹ

2008

1

0,6

89554

khoa hstc-cđ

330

 

Moritoning theo dỏi BN

Pacetech

 

Mỹ

2008

1

0,6

140690

khoa hstc-cđ

330

 

Moritoning theo dỏi BN

Pacetech

 

Mỹ

2008

1

0,6

140690

khoa hstc-cđ

331

Dụng cụ y tế khác

Mũi xiên dùng cho ống trocar 11mm

 

Olympic

Nhật

2015

1

1

4618

Khoa GMHS

331

Dụng cụ y tế khác

Mũi xiên dùng cho ống trocar 11mm

 

Olympic

Nhật

2015

1

1

4618

Khoa GMHS

332

 

Nắp Troca 05( A5857)

 

Olympus

Nhật Bản

2017

2

1

1115000

GMHS

332

 

Nắp Troca 05( A5857)

 

Olympus

Nhật Bản

2017

2

1

1115000

GMHS

333

 

Nắp Troca 10( A 5858)

 

Olympus

Nhật Bản

2017

1

1

1115000

GMHS

333

 

Nắp Troca 10( A 5858)

 

Olympus

Nhật Bản

2017

1

1

1115000

GMHS

335

 

Nồi hấp tiệt trùng Inox

AS-2001

 

Đài Loan

2008

1

0,6

10050

khoa LCK

335

 

Nồi hấp tiệt trùng Inox

AS-2001

 

Đài Loan

2008

1

0,6

10050

khoa LCK

336

Dụng cụ y tế khác

Nồi hấp tiệt trùng nhỏ

 

Surdy

Đài Loan

2015

1

1

16200

Khoa GMHS

336

Dụng cụ y tế khác

Nồi hấp tiệt trùng nhỏ

 

Surdy

Đài Loan

2015

1

1

16200

Khoa GMHS

337

Dụng cụ y tế khác

Núm cao su máy đo ECG/ bộ 6 cái

 

 

Trung Quốc

2016

2

1

630

Khoa HSTC

337

Dụng cụ y tế khác

Núm cao su máy đo ECG/ bộ 6 cái

 

 

Trung Quốc

2016

2

1

630

Khoa HSTC

334

Dụng cụ y tế khác

Nhiệt kế tủ lạnh

 

 

Trung Quốc

2016

4

1

260

Khoa Dược

334

Dụng cụ y tế khác

Nhiệt kế tủ lạnh

 

 

Trung Quốc

2016

4

1

260

Khoa Dược

344

Dụng cụ tai mũi họng

Optic nội soi trẻ em

 

Medtric

Hàn Quốc

2015

1

1

13500

Khoa LCK

344

Dụng cụ tai mũi họng

Optic nội soi trẻ em

 

Medtric

Hàn Quốc

2015

1

1

13500

Khoa LCK

343

Dụng cụ y tế khác

Ông đựng pen kéo

 

 

Việt Nam

2016

17

1

646

Khoa KSNK

343

Dụng cụ y tế khác

Ông đựng pen kéo

 

 

Việt Nam

2016

17

1

646

Khoa KSNK

339

Dụng cụ tai mũi họng

Ống hút tai

 

 

Việt Nam

2016

5

1

560

Khoa LCK

339

Dụng cụ tai mũi họng

Ống hút tai

 

 

Việt Nam

2016

5

1

560

Khoa LCK

341

 

Ống nội soi TMH 70 6mm x 187mm

 

 

 

2017

1

1

11500000

Khoa LCK

341

 

Ống nội soi TMH 70 6mm x 187mm

 

 

 

2017

1

1

11500000

Khoa LCK

340

 

Ống nghe tim phổi

 

 

Nhật Bản

2017

6

1

130

Khoa CCl

340

 

Ống nghe tim phổi

 

 

Nhật Bản

2017

6

1

130

Khoa CCl

342

Dụng cụ y tế khác

Ống tưới rửa

WA51131A

Olympus

Đức

2016

1

1

6930

Khoa GMHS

342

Dụng cụ y tế khác

Ống tưới rửa

WA51131A

Olympus

Đức

2016

1

1

6930

Khoa GMHS

338

 

ơm tiêm điện injectomat Agilia

20797146

 

Pháp

2008

2

0,6

44772

khoa hstc-cđ

338

 

ơm tiêm điện injectomat Agilia

20797146

 

Pháp

2008

2

0,6

44772

khoa hstc-cđ

345

 

Pen kẹp kim khâu

 

 

Pakistan

2017

5

1

32

Khoa Sản

345

 

Pen kẹp kim khâu

 

 

Pakistan

2017

5

1

32

Khoa Sản

346

Dụng cụ y tế khác

Pence thẳng có mấu 16cm

 

 

Pakistan

2016

5

1

120

Khoa KSNK

346

Dụng cụ y tế khác

Pence thẳng có mấu 16cm

 

 

Pakistan

2016

5

1

120

Khoa KSNK

349

Dụng cụ tai mũi họng

Pince mở mũi

 

 

Pakistan

2016

2

1

412

Khoa LCK

349

Dụng cụ tai mũi họng

Pince mở mũi

 

 

Pakistan

2016

2

1

412

Khoa LCK

347

Dụng cụ y tế khác

Phao oxy 42L

SY-42L

 

Trung Quốc

2016

2

1

420

Khoa Khám Bệnh

348

Dụng cụ y tế khác

Phao oxy 42L

SY-42L

 

Trung Quốc

2016

1

1

210

Khoa Nội

347

Dụng cụ y tế khác

Phao oxy 42L

SY-42L

 

Trung Quốc

2016

2

1

420

Khoa Khám Bệnh

348

Dụng cụ y tế khác

Phao oxy 42L

SY-42L

 

Trung Quốc

2016

1

1

210

Khoa Nội

350

Dụng cụ đường tiết niệu

Rọ lấy sỏi qua nội soi

FG-51D

Olympus

Nhật

2014

2

1

13030

GMHS

350

Dụng cụ đường tiết niệu

Rọ lấy sỏi qua nội soi

FG-51D

Olympus

Nhật

2014

2

1

13030

GMHS

351

Dụng cụ y tế khác

Ruột kẹp cầm máu lưỡng cực

WA32410C

Olympic

Nhật

2015

1

1

34700

Khoa GMHS

351

Dụng cụ y tế khác

Ruột kẹp cầm máu lưỡng cực

WA32410C

Olympic

Nhật

2015

1

1

34700

Khoa GMHS

352

 

Sinh hiển vi (Slit Lamp) khám mắt có gắn Camera

L-0187

 

Nhật

2008

1

0,55

210000

khoa LCK

352

 

Sinh hiển vi (Slit Lamp) khám mắt có gắn Camera

L-0187

 

Nhật

2008

1

0,55

210000

khoa LCK

353

Dụng cụ y tế khác

Tay cầm tưới rửa

WA 51172S

Olympus

Đức

2016

1

1

53760

Khoa GMHS

353

Dụng cụ y tế khác

Tay cầm tưới rửa

WA 51172S

Olympus

Đức

2016

1

1

53760

Khoa GMHS

354

 

Tay khoan Hight Speed

 

 

Nhật

2007

3

0,55

12600

khoa LCK

354

 

Tay khoan Hight Speed

 

 

Nhật

2007

3

0,55

12600

khoa LCK

362

Dụng cụ tai mũi họng

Tornevis tintan phẩu thuật

 

Bio

Hàn Quốc

2015

1

1

4850

Khoa LCK

362

Dụng cụ tai mũi họng

Tornevis tintan phẩu thuật

 

Bio

Hàn Quốc

2015

1

1

4850

Khoa LCK

363

 

Tủ ấm Alarmanlage

GDR

 

Đức

2008

1

0,55

14163

 

363

 

Tủ ấm Alarmanlage

GDR

 

Đức

2008

1

0,55

14163

 

364

 

Tủ ấm JSR 100T

JSR 100T

 

Hàn quốc

2008

1

0,55

5000

khoa XN

364

 

Tủ ấm JSR 100T

JSR 100T

 

Hàn quốc

2008

1

0,55

5000

khoa XN

371

Bàn mổ, giường khám

Tủ đầu giường

SK003

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

2

1

 

Khoa Khám

372

Bàn mổ, giường khám

Tủ đầu giường

SK003

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

2

1

 

Nội

373

Bàn mổ, giường khám

Tủ đầu giường

SK003

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

2

1

 

Sản

374

Bàn mổ, giường khám

Tủ đầu giường

SK003

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

8

1

 

Hồi sức TC-CĐ

375

Bàn mổ, giường khám

Tủ đầu giường

SK003

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

1

1

 

Truyền Nhiễm

371

Bàn mổ, giường khám

Tủ đầu giường

SK003

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

2

1

 

Khoa Khám

372

Bàn mổ, giường khám

Tủ đầu giường

SK003

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

2

1

 

Nội

373

Bàn mổ, giường khám

Tủ đầu giường

SK003

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

2

1

 

Sản

374

Bàn mổ, giường khám

Tủ đầu giường

SK003

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

8

1

 

Hồi sức TC-CĐ

375

Bàn mổ, giường khám

Tủ đầu giường

SK003

Jiangsu Saikang

Trung Quốc

2014

1

1

 

Truyền Nhiễm

365

 

Tủ hấp ướt Tomy ES 315

ES 315

 

Nhật

2007

1

0,55

25150

khoa XN

365

 

Tủ hấp ướt Tomy ES 315

ES 315

 

Nhật

2007

1

0,55

25150

khoa XN

366

 

Tủ hấp ướt Tomy ES 325 Nhật

ES 325

 

Nhật

2008

1

0,5

25150

khoa KSNK

366

 

Tủ hấp ướt Tomy ES 325 Nhật

ES 325

 

Nhật

2008

1

0,5

25150

khoa KSNK

367

 

Tủ sấy CN - 02G Korea

CN-02G

 

Hàn quốc

2007

1

0,55

23090

khoa XN

367

 

Tủ sấy CN - 02G Korea

CN-02G

 

Hàn quốc

2007

1

0,55

23090

khoa XN

368

 

Tủ sấy DIN 40050 IP20

IP20

 

Đức

2007

1

0,55

12500

khoa XN

368

 

Tủ sấy DIN 40050 IP20

IP20

 

Đức

2007

1

0,55

12500

khoa XN

369

 

Tủ sấy JSOF

JSOF-250

 

Hàn quốc

2008

1

0,55

23090

khoa KSNK

369

 

Tủ sấy JSOF

JSOF-250

 

Hàn quốc

2008

1

0,55

23090

khoa KSNK

370

 

Tủ trữ máu Fiocchectti

EMOTTECA400

 

Ý

2007

1

0,55

79498

khoa XN

370

 

Tủ trữ máu Fiocchectti

EMOTTECA400

 

Ý

2007

1

0,55

79498

khoa XN

376

Dụng cụ y tế khác

Túi truyền áp lực cao 500ml

 

 

Mỹ

2016

1

1

1700

Khoa GMHS

377

Dụng cụ y tế khác

Túi truyền áp lực cao 500ml

 

 

Mỹ

2016

1

1

1700

Khoa HSTC

378

Dụng cụ y tế khác

Túi truyền áp lực cao 500ml

 

 

Mỹ

2016

1

1

1700

Khoa Khám bệnh

376

Dụng cụ y tế khác

Túi truyền áp lực cao 500ml

 

 

Mỹ

2016

1

1

1700

Khoa GMHS

377

Dụng cụ y tế khác

Túi truyền áp lực cao 500ml

 

 

Mỹ

2016

1

1

1700

Khoa HSTC

378

Dụng cụ y tế khác

Túi truyền áp lực cao 500ml

 

 

Mỹ

2016

1

1

1700

Khoa Khám bệnh

355

Dụng cụ y tế khác

Thau inox 30x12cm

 

 

Việt Nam

2016

10

1

1600

Khoa KSNK

355

Dụng cụ y tế khác

Thau inox 30x12cm

 

 

Việt Nam

2016

10

1

1600

Khoa KSNK

356

 

Thau tắm bé Inox

 

 

Việt Nam

2017

30

1

185

Khoa Sản

357

 

Thau tắm bé Inox

 

 

Việt Nam

2017

30

1

185

Khoa Sản

358

 

Thau tắm bé Inox

 

 

Việt Nam

2017

30

1

185

Khoa Sản

356

 

Thau tắm bé Inox

 

 

Việt Nam

2017

30

1

185

Khoa Sản

357

 

Thau tắm bé Inox

 

 

Việt Nam

2017

30

1

185

Khoa Sản

358

 

Thau tắm bé Inox

 

 

Việt Nam

2017

30

1

185

Khoa Sản

360

 

Thiết bị đa năng (Laser chiếu ngoài, siêu âm điều trị, xung điện)

ZHX - IIIB

 

Trung quốc

2011

1

0,55

8800

khoa PHCN

360

 

Thiết bị đa năng (Laser chiếu ngoài, siêu âm điều trị, xung điện)

ZHX - IIIB

 

Trung quốc

2011

1

0,55

8800

khoa PHCN

359

 

Thiết bị sử lý chất thải rắn y tế công nghệ vi sống tích hợp

Sterilwave 250

Bertin Technologies

Pháp

2016

1

1

5,91E+09

Khoa KSNK

359

 

Thiết bị sử lý chất thải rắn y tế công nghệ vi sống tích hợp

Sterilwave 250

Bertin Technologies

Pháp

2016

1

1

5,91E+09

Khoa KSNK

361

 

Thùng xông thuốc chân

XC - LY 800

 

Trung quốc

2011

2

0,55

8960

khoa PHCN

361

 

Thùng xông thuốc chân

XC - LY 800

 

Trung quốc

2011

2

0,55

8960

khoa PHCN

379

 

Vanas( kéo giác mạc)

 

 

Pakistan

2017

1

1

275

 

379

 

Vanas( kéo giác mạc)

 

 

Pakistan

2017

1

1

275

 

380

 

Vi lọc băng tải

AL-2/2,1C(AISI 304)

 

Đan Mạch

2016

1

1

 

Khoa KSNK

381

 

Vi lọc băng tải

AL-2/2,1C(AISI 304)

 

Đan Mạch

2016

1

1

 

Khoa KSNK

382

 

Vi lọc băng tải

AL-2/2,1C(AISI 304)

 

Đan Mạch

2016

1

1

 

Khoa KSNK

383

 

Vi lọc băng tải

AL-2/2,1C(AISI 304)

 

Đan Mạch

2016

1

1

 

Khoa KSNK

380

 

Vi lọc băng tải

AL-2/2,1C(AISI 304)

 

Đan Mạch

2016

1

1

 

Khoa KSNK

381

 

Vi lọc băng tải

AL-2/2,1C(AISI 304)

 

Đan Mạch

2016

1

1

 

Khoa KSNK

382

 

Vi lọc băng tải

AL-2/2,1C(AISI 304)

 

Đan Mạch

2016

1

1

 

Khoa KSNK

383

 

Vi lọc băng tải

AL-2/2,1C(AISI 304)

 

Đan Mạch

2016

1

1

 

Khoa KSNK

384

Dụng cụ y tế khác

Vỏ kẹp cầm máu lưỡng cực

WA60800C

Olympus

Đức

2016

1

1

11970

Khoa GMHS

384

Dụng cụ y tế khác

Vỏ kẹp cầm máu lưỡng cực

WA60800C

Olympus

Đức

2016

1

1

11970

Khoa GMHS

387

Dụng cụ y tế khác

Xe đạp tập tay chân

 

 

Việt Nam

2015

1

1

2650

Khoa PHCN

387

Dụng cụ y tế khác

Xe đạp tập tay chân

 

 

Việt Nam

2015

1

1

2650

Khoa PHCN

388

Xe dành cho người khuyết tật

Xe đẩy ngồi

AC890

 

Trung Quốc

2016

2

1

3400

Khoa Nội

389

 

Xe đẩy ngồi

 

 

Trung Quốc

2017

1

1

1415000

Khoa Truyền Nhiễm

390

 

Xe đẩy ngồi

 

 

Trung Quốc

2017

1

1

1415000

Khoa Truyền Nhiễm

388

Xe dành cho người khuyết tật

Xe đẩy ngồi

AC890

 

Trung Quốc

2016

2

1

3400

Khoa Nội

389

 

Xe đẩy ngồi

 

 

Trung Quốc

2017

1

1

1415000

Khoa Truyền Nhiễm

390

 

Xe đẩy ngồi

 

 

Trung Quốc

2017

1

1

1415000

Khoa Truyền Nhiễm

385

Xe đẩy thiết bị y tế

Xe inox 2 tầng

 

 

Việt Nam

2016

1

1

2310

Khoa Phụ sản

385

Xe đẩy thiết bị y tế

Xe inox 2 tầng

 

 

Việt Nam

2016

1

1

2310

Khoa Phụ sản

386

 

Xe tiêm 3 tầng

 

 

Việt Nam

2017

1

1

2500000

Khoa LCK

386

 

Xe tiêm 3 tầng

 

 

Việt Nam

2017

1

1

2500000

Khoa LCK

 

 

 

                                                                                               Ngày …… tháng …… năm ……

CÁN BỘ BÁO CÁO

       (Ký Tên)

                                GIÁM ĐỐC

                            (Ký tên và đóng dấu)

                                                                  

 

 

 


 
Các bệnh viện hợp tác  
 Danh mục ICD 9
 
Bệnh viện đa khoa tỉnh Khánh Hòa
 
Sở y tế Khánh Hoà
 
Bệnh viện Hòa Hảo
 
Bảo hiểm xã hội Việt Nam
 
Cục quản lý khám chữa bệnh
 
Tra cứu hồ sơ một cửa
 
Chuyển đổi số quốc gia
Cẩm nang chuyển đổi số quốc gia

Câu chuyện chuyển đổi số quốc gia

 
 
 
 


BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NINH HOÀ
VIDEO CLIP